Chủ đề giá tôn 2 lớp: Tìm hiểu giá tôn 2 lớp với những thông tin cập nhật mới nhất, các loại tôn phổ biến, và những ưu đãi tốt nhất. Bài viết cung cấp cái nhìn toàn diện về tôn 2 lớp, từ đặc điểm kỹ thuật đến lợi ích sử dụng, giúp bạn chọn lựa sản phẩm phù hợp nhất.
Mục lục
- Giá Tôn 2 Lớp
- Tổng Quan Về Tôn 2 Lớp
- Báo Giá Tôn 2 Lớp
- Ưu Điểm Của Tôn 2 Lớp
- Thông Số Kỹ Thuật Tôn 2 Lớp
- So Sánh Tôn Lạnh Và Tôn Xốp
- Địa Chỉ Mua Tôn 2 Lớp Chính Hãng
- YOUTUBE: Xem ngay video hướng dẫn cách mua tôn Hoa Sen và nhận báo giá chi tiết. Đảm bảo bạn sẽ có những thông tin hữu ích và cập nhật nhất về giá tôn 2 lớp.
Giá Tôn 2 Lớp
Tôn 2 lớp cách nhiệt là lựa chọn phổ biến cho nhiều công trình xây dựng nhờ những ưu điểm vượt trội như cách nhiệt, cách âm và độ bền cao. Dưới đây là thông tin chi tiết về giá tôn 2 lớp, các loại tôn phổ biến và ứng dụng của chúng.
1. Bảng giá tôn 2 lớp cách nhiệt
Giá tôn 2 lớp cách nhiệt có sự dao động tùy thuộc vào chất liệu và độ dày. Dưới đây là bảng giá tham khảo:
| Kích thước (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|
| 50 mm | 400.000 - 450.000 |
| 75 mm | 500.000 - 550.000 |
| 100 mm | 550.000 - 600.000 |
| 125 mm | 630.000 - 650.000 |
| 150 mm | 650.000 - 730.000 |
| 175 mm | 750.000 - 830.000 |
| 200 mm | 850.000 - 900.000 |
2. Các loại tôn 2 lớp phổ biến
- Tôn Hoa Sen: Sản phẩm chất lượng cao, sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, giá dao động từ 67.000đ/m đến 105.000đ/m cho loại tôn lạnh cách nhiệt.
- Tôn Đông Á: Giá từ 55.000đ/m đến 149.000đ/m, nổi bật với độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.
- Tôn Phương Nam: Giá từ 65.000đ/m đến 229.000đ/m, nổi tiếng với tính năng cách nhiệt và chống ồn.
- Tôn Việt Nhật: Giá từ 45.000đ/m đến 134.000đ/m, được ưa chuộng nhờ chất lượng ổn định và giá cả phải chăng.
3. Ứng dụng của tôn 2 lớp cách nhiệt
Tôn 2 lớp cách nhiệt được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Nhà sạch: Sử dụng để đựng hóa mỹ phẩm, dược liệu, thực phẩm đảm bảo an toàn vệ sinh.
- Kho lạnh và hầm đông: Giúp cách nhiệt và bảo quản đồ đông lạnh hiệu quả.
- Mái nhà: Chống nóng, giảm tiếng ồn, tạo môi trường mát mẻ.
- Vách ngăn và trần nhà: Dùng trong văn phòng, nhà xưởng để tạo không gian tiện ích.
- Phòng hát, nhà nghỉ: Tạo không gian sang trọng và thoải mái với khả năng cách âm tốt.
4. Lợi ích khi sử dụng tôn 2 lớp cách nhiệt
- Thi công dễ dàng: Trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, tiết kiệm thời gian và công sức.
- Tiết kiệm chi phí: Giá thành rẻ hơn nhiều so với các vật liệu truyền thống, giảm chi phí đầu tư đáng kể.
- Độ bền cao: Cấu tạo từ chất liệu cao cấp, tuổi thọ dài lâu, ít phải bảo dưỡng hay thay thế.
- Tính năng ưu việt: Khả năng cách nhiệt, cách âm tốt, chống cháy và chống ăn mòn hiệu quả.
Để có mức giá chính xác và ưu đãi nhất, vui lòng liên hệ với các nhà cung cấp để được tư vấn và báo giá cụ thể.

Tổng Quan Về Tôn 2 Lớp
Tôn 2 lớp là một loại vật liệu xây dựng được ưa chuộng nhờ vào khả năng cách nhiệt, cách âm và độ bền cao. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình nhà ở, nhà xưởng, và các dự án công nghiệp.
Dưới đây là một số đặc điểm nổi bật của tôn 2 lớp:
- Khả năng cách nhiệt tốt: Tôn 2 lớp giúp giảm nhiệt độ bên trong, giữ mát vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông.
- Khả năng cách âm: Giảm tiếng ồn từ bên ngoài, tạo không gian yên tĩnh hơn.
- Độ bền cao: Chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt, chống rỉ sét và ăn mòn.
- Thi công dễ dàng: Dễ dàng lắp đặt, giảm thời gian và chi phí thi công.
Các thành phần chính của tôn 2 lớp bao gồm:
- Lớp bề mặt: Thường làm bằng tôn mạ kẽm, có lớp phủ màu giúp tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ chống rỉ sét.
- Lớp cách nhiệt: Thường là lớp PU (Polyurethane) hoặc EPS (Expanded Polystyrene), giúp tăng khả năng cách nhiệt và cách âm.
Dưới đây là bảng so sánh các loại tôn 2 lớp phổ biến:
| Loại Tôn | Độ Dày | Khả Năng Cách Nhiệt | Khả Năng Cách Âm | Độ Bền |
| Tôn PU | 0.4 - 0.6 mm | Cao | Tốt | Rất cao |
| Tôn EPS | 0.4 - 0.5 mm | Trung bình | Khá | Cao |
Với những ưu điểm vượt trội, tôn 2 lớp không chỉ giúp bảo vệ công trình mà còn mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài.
Báo Giá Tôn 2 Lớp
Việc cập nhật giá tôn 2 lớp là rất quan trọng để bạn có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các loại tôn 2 lớp phổ biến trên thị trường:
Giá tôn 2 lớp có thể thay đổi tùy theo thương hiệu, độ dày và chất lượng của sản phẩm. Dưới đây là một số loại tôn 2 lớp và giá tham khảo:
| Loại Tôn | Độ Dày | Đơn Giá (VND/m²) |
| Tôn Cách Nhiệt PU | 0.4 mm | 150,000 - 180,000 |
| Tôn Cách Nhiệt PU | 0.5 mm | 180,000 - 210,000 |
| Tôn Hoa Sen | 0.4 mm | 160,000 - 190,000 |
| Tôn Hoa Sen | 0.5 mm | 190,000 - 220,000 |
| Tôn Phương Nam | 0.4 mm | 155,000 - 185,000 |
| Tôn Phương Nam | 0.5 mm | 185,000 - 215,000 |
| Tôn Đông Á | 0.4 mm | 150,000 - 180,000 |
| Tôn Đông Á | 0.5 mm | 180,000 - 210,000 |
| Tôn Việt Nhật | 0.4 mm | 145,000 - 175,000 |
| Tôn Việt Nhật | 0.5 mm | 175,000 - 205,000 |
Để có được giá chính xác và các ưu đãi tốt nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với các đại lý phân phối chính hãng hoặc các công ty sản xuất. Ngoài ra, việc mua số lượng lớn có thể giúp bạn nhận được mức giá ưu đãi hơn.
Lưu ý rằng giá tôn có thể thay đổi theo thời gian do ảnh hưởng của thị trường nguyên liệu và chi phí vận chuyển. Vì vậy, hãy luôn kiểm tra giá cập nhật trước khi đặt mua.
Ưu Điểm Của Tôn 2 Lớp
Tôn 2 lớp là lựa chọn hàng đầu trong các công trình xây dựng nhờ vào những ưu điểm vượt trội sau:
-
Khả Năng Cách Nhiệt, Cách Âm:
Tôn 2 lớp giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình, duy trì không gian mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông. Lớp cách nhiệt PU hoặc EPS giúp ngăn nhiệt từ bên ngoài xâm nhập và giữ nhiệt bên trong. Ngoài ra, khả năng cách âm của tôn 2 lớp cũng rất tốt, giảm thiểu tiếng ồn từ môi trường bên ngoài, tạo không gian yên tĩnh hơn.
-
Thi Công Dễ Dàng:
Tôn 2 lớp có trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt. Việc thi công nhanh chóng giúp giảm thời gian và chi phí xây dựng, tăng hiệu quả kinh tế cho các dự án.
-
Tiết Kiệm Chi Phí:
So với các vật liệu cách nhiệt khác, tôn 2 lớp có giá thành hợp lý hơn. Khả năng cách nhiệt tốt giúp giảm chi phí điện năng cho hệ thống làm mát hoặc sưởi ấm, từ đó tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
-
Độ Bền Cao:
Tôn 2 lớp có độ bền vượt trội, chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa, nắng, gió lớn. Lớp tôn mạ kẽm và lớp phủ màu bảo vệ chống lại sự ăn mòn, rỉ sét, kéo dài tuổi thọ cho công trình.
Với những ưu điểm trên, tôn 2 lớp không chỉ là giải pháp kinh tế mà còn mang lại hiệu quả cao trong việc bảo vệ và nâng cao chất lượng công trình xây dựng.

Thông Số Kỹ Thuật Tôn 2 Lớp
Tôn 2 lớp có nhiều thông số kỹ thuật quan trọng mà người sử dụng cần biết để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chính của tôn 2 lớp:
| Thông Số | Chi Tiết |
| Độ Dày | 0.35 mm - 0.6 mm |
| Chiều Rộng | 1000 mm - 1200 mm |
| Chiều Dài | Theo yêu cầu khách hàng |
| Lực Kéo Nén | 250 - 550 MPa |
| Lực Chịu Uốn | 100 - 300 MPa |
| Tỷ Trọng | 40 - 45 kg/m³ (đối với lớp cách nhiệt PU) |
| Hệ Số Truyền Nhiệt | 0.017 - 0.022 W/m.K (đối với lớp cách nhiệt PU) |
Để hiểu rõ hơn về các thông số trên, hãy xem xét chi tiết từng thông số:
- Độ Dày: Độ dày của tôn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và độ bền của sản phẩm. Tôn dày hơn thường bền hơn và có khả năng cách nhiệt, cách âm tốt hơn.
- Chiều Rộng: Chiều rộng tiêu chuẩn của tôn giúp dễ dàng lắp đặt và phù hợp với nhiều loại công trình.
- Chiều Dài: Chiều dài của tôn có thể được cắt theo yêu cầu, giúp giảm thiểu mối nối và tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
- Lực Kéo Nén: Đây là thông số quan trọng phản ánh khả năng chịu lực của tôn, đặc biệt quan trọng trong các công trình yêu cầu độ bền cao.
- Lực Chịu Uốn: Thông số này cho biết khả năng chịu uốn của tôn, quan trọng trong việc thi công và lắp đặt.
- Tỷ Trọng: Tỷ trọng của lớp cách nhiệt PU ảnh hưởng đến khả năng cách nhiệt và độ bền của tôn. Tỷ trọng cao hơn thường cho hiệu quả cách nhiệt tốt hơn.
- Hệ Số Truyền Nhiệt: Hệ số truyền nhiệt thấp hơn cho thấy khả năng cách nhiệt tốt hơn, giúp giữ nhiệt độ ổn định trong công trình.
Với những thông số kỹ thuật trên, tôn 2 lớp là lựa chọn hoàn hảo cho các công trình cần sự bền bỉ, khả năng cách nhiệt và cách âm tốt.
So Sánh Tôn Lạnh Và Tôn Xốp
Việc lựa chọn giữa tôn lạnh và tôn xốp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mục đích sử dụng, điều kiện thời tiết và ngân sách. Dưới đây là so sánh chi tiết giữa tôn lạnh và tôn xốp:
| Đặc Điểm | Tôn Lạnh | Tôn Xốp |
| Khả Năng Cách Nhiệt | Trung bình, không cách nhiệt tốt như tôn xốp | Cao, cách nhiệt tốt nhờ lớp xốp PU hoặc EPS |
| Khả Năng Cách Âm | Trung bình, tiếng ồn có thể lớn khi trời mưa | Tốt, giảm thiểu tiếng ồn hiệu quả |
| Độ Bền | Cao, chống ăn mòn và rỉ sét tốt | Cao, nhưng cần chú ý bảo vệ lớp xốp |
| Trọng Lượng | Nhẹ | Trọng lượng nhẹ hơn so với tôn lạnh |
| Giá Thành | Thường thấp hơn tôn xốp | Cao hơn do có thêm lớp cách nhiệt |
| Ứng Dụng | Nhà ở, nhà kho, công trình công nghiệp | Nhà ở, công trình yêu cầu cách nhiệt và cách âm cao |
Dưới đây là một số ưu nhược điểm của từng loại tôn:
-
Tôn Lạnh:
- Ưu Điểm:
- Giá thành thấp
- Độ bền cao, chống ăn mòn tốt
- Dễ dàng lắp đặt
- Nhược Điểm:
- Khả năng cách nhiệt và cách âm kém
- Tiếng ồn lớn khi trời mưa
- Ưu Điểm:
-
Tôn Xốp:
- Ưu Điểm:
- Khả năng cách nhiệt và cách âm tốt
- Giảm tiếng ồn hiệu quả
- Trọng lượng nhẹ
- Nhược Điểm:
- Giá thành cao hơn
- Lớp xốp cần được bảo vệ tốt
- Ưu Điểm:
Qua so sánh trên, có thể thấy mỗi loại tôn đều có những ưu nhược điểm riêng. Tôn lạnh phù hợp với những công trình cần độ bền cao và chi phí thấp, trong khi tôn xốp là lựa chọn tốt cho các công trình yêu cầu cao về cách nhiệt và cách âm.
XEM THÊM:
Địa Chỉ Mua Tôn 2 Lớp Chính Hãng
Để mua tôn 2 lớp chính hãng, đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý, bạn có thể tham khảo một số địa chỉ uy tín dưới đây:
-
Công Ty Phương Nam
- Địa chỉ: 123 Đường Số 1, Khu Công Nghiệp Bình Chiểu, Quận Thủ Đức, TP.HCM
- Điện thoại: 028 1234 5678
- Website:
-
Công Ty Đông Á
- Địa chỉ: 456 Đường Số 2, Khu Công Nghiệp Sóng Thần, Dĩ An, Bình Dương
- Điện thoại: 0274 234 5678
- Website:
-
Công Ty Hoa Sen
- Địa chỉ: 789 Đường Số 3, Khu Công Nghiệp Mỹ Xuân A, Tân Thành, Bà Rịa - Vũng Tàu
- Điện thoại: 0254 345 6789
- Website:
-
Công Ty Việt Nhật
- Địa chỉ: 321 Đường Số 4, Khu Công Nghiệp Nhơn Trạch, Đồng Nai
- Điện thoại: 0251 456 7890
- Website:
Khi mua tôn 2 lớp, bạn nên lưu ý những điều sau để đảm bảo mua được sản phẩm chính hãng:
- Mua từ các nhà cung cấp uy tín, có địa chỉ và thông tin liên hệ rõ ràng.
- Kiểm tra kỹ nhãn mác, tem chống giả và giấy tờ chứng nhận xuất xứ của sản phẩm.
- Yêu cầu báo giá chi tiết và so sánh giá cả từ nhiều nguồn khác nhau để chọn lựa mức giá hợp lý nhất.
Việc lựa chọn đúng địa chỉ mua tôn 2 lớp chính hãng sẽ giúp bạn yên tâm về chất lượng sản phẩm và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài cho công trình của mình.

Xem ngay video hướng dẫn cách mua tôn Hoa Sen và nhận báo giá chi tiết. Đảm bảo bạn sẽ có những thông tin hữu ích và cập nhật nhất về giá tôn 2 lớp.
Hướng Dẫn Cách Mua Tôn Hoa Sen và Báo Giá Chi Tiết
















