Chủ đề giá tôn: Giá tôn lợp mái luôn là vấn đề được nhiều người quan tâm khi xây dựng hoặc sửa chữa nhà cửa. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về giá tôn các loại, giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại tôn phù hợp nhất cho công trình của mình trong năm 2024.
Mục lục
- Thông Tin Về Giá Tôn Lợp Mái Năm 2024
- Giới thiệu về tôn lợp mái
- Các loại tôn phổ biến
- Các thương hiệu tôn nổi tiếng
- Bảng giá tôn lợp mái mới nhất
- Quyền lợi khi mua tôn chính hãng
- YOUTUBE: Xem ngay video Anh thợ thật thật BÁO GIÁ tôn VIỆT NHẬT và tôn OLYMPIC để biết chi tiết về giá cả và chất lượng của hai loại tôn phổ biến này.
Thông Tin Về Giá Tôn Lợp Mái Năm 2024
Việc lựa chọn tôn lợp mái phù hợp không chỉ giúp bảo vệ ngôi nhà của bạn mà còn nâng cao tính thẩm mỹ và độ bền cho công trình. Dưới đây là thông tin chi tiết về các loại tôn lợp mái phổ biến và bảng giá mới nhất năm 2024.
Các Loại Tôn Lợp Mái
- Tôn lạnh: Còn gọi là tôn mạ nhôm kẽm, có khả năng chống ăn mòn, sỉ sét và hạn chế hấp thu nhiệt.
- Tôn mạ màu: Là tôn kẽm hoặc tôn lạnh được phủ thêm lớp sơn màu, mang tính thẩm mỹ cao.
- Tôn giả ngói: Thường sử dụng cho các công trình biệt thự hoặc mái nhà có độ dốc lớn, trọng lượng nhẹ, dễ thi công.
- Tôn cách nhiệt 3 lớp: Gồm lớp tôn lạnh hoặc tôn kẽm, lớp vật liệu cách nhiệt và lớp dưới cùng là tôn hoặc màng bạc, giúp cách nhiệt và chống ồn tốt.
Bảng Giá Tôn Lợp Mái Mới Nhất
| Loại Tôn | Đơn Giá (đ/m2) |
|---|---|
| Tôn lạnh Hoa Sen | 67.000 - 105.000 |
| Tôn lạnh Phương Nam | 65.000 - 229.000 |
| Tôn lạnh Đông Á | 55.000 - 149.000 |
| Tôn Việt Nhật SSSC | 45.000 - 134.000 |
| Tôn xốp cách nhiệt | 215.000 - 455.000 |
| Tôn giả ngói | 155.000 - 229.000 |
Ưu Điểm Khi Mua Tôn Lợp Mái Chính Hãng
- Sản phẩm tôn chính hãng, đầy đủ giấy chứng nhận.
- Cam kết đúng hàng, đúng chủng loại và quy cách.
- Vận chuyển tận nơi công trình, miễn phí giao hàng nội thành.
- Tư vấn chọn màu tôn phù hợp với gia chủ.
- Cam kết giá tôn tốt nhất, có chiết khấu cho khách hàng đặt hàng với số lượng lớn.
Một Số Lưu Ý Khi Mua Tôn
- Nên lựa chọn và mua tôn chính hãng để đảm bảo chất lượng tốt nhất.
- Cần xem xét kỹ lưỡng về công dụng cũng như lợi ích lâu dài của từng loại tôn trước khi mua.
- Đối với công trình nhà xưởng, khoảng cách xà gồ từ 70-90cm với tôn 1 lớp và 80-120cm với tôn xốp chống nóng là hợp lý.
Để biết thêm thông tin chi tiết về các loại tôn và bảng giá cập nhật, quý khách hàng vui lòng liên hệ với các nhà cung cấp để được tư vấn cụ thể.

Giới thiệu về tôn lợp mái
Tôn lợp mái là một vật liệu xây dựng phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ vào những đặc tính ưu việt của nó. Tôn lợp mái không chỉ giúp bảo vệ ngôi nhà khỏi các yếu tố thời tiết khắc nghiệt mà còn góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.
Các loại tôn lợp mái thông dụng bao gồm:
- Tôn kẽm: Loại tôn này có bề mặt sáng bóng, đẹp mắt, và khả năng chống ăn mòn tốt. Tôn kẽm thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
- Tôn lạnh: Tôn lạnh có khả năng cách nhiệt, chống nóng tốt, phù hợp cho những khu vực có khí hậu nóng bức. Loại tôn này giúp giảm thiểu chi phí sử dụng điều hòa và quạt.
- Tôn xốp cách nhiệt: Loại tôn này bao gồm 3 lớp với lớp xốp ở giữa giúp cách nhiệt, cách âm hiệu quả. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần sự yên tĩnh và thoải mái.
- Tôn giả ngói: Được thiết kế để trông giống ngói thật, loại tôn này thường được sử dụng cho các công trình biệt thự hoặc nhà có kiến trúc truyền thống.
Khoảng cách xà gồ lợp tôn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực của mái tôn. Khoảng cách lý tưởng giữa các xà gồ thường dao động từ 70cm đến 120cm tùy thuộc vào loại tôn và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Bảng giá tôn lợp mái có thể khác nhau tùy thuộc vào loại tôn, độ dày và thương hiệu. Ví dụ:
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|
| Tôn kẽm | 0.25 | 51,000 |
| Tôn lạnh | 0.35 | 67,000 |
| Tôn xốp cách nhiệt | 0.45 | 82,000 |
Việc lựa chọn tôn lợp mái phù hợp không chỉ dựa vào giá cả mà còn cần xem xét đến yếu tố kỹ thuật và thẩm mỹ của công trình. Hãy tìm hiểu kỹ thông tin và chọn mua từ những đại lý uy tín để đảm bảo chất lượng và quyền lợi tốt nhất.
Các loại tôn phổ biến
Tôn lợp mái là vật liệu xây dựng phổ biến được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình từ nhà ở đến nhà xưởng, văn phòng. Dưới đây là một số loại tôn phổ biến trên thị trường hiện nay:
- Tôn cán sóng: Đây là loại tôn được cán thành các dạng sóng khác nhau như 5 sóng, 6 sóng, 9 sóng, 11 sóng, và 13 sóng. Tôn cán sóng có khả năng chịu lực tốt và thường được sử dụng để lợp mái nhà dân dụng và công nghiệp.
- Tôn giả ngói: Loại tôn này có hình dạng giống ngói thật, thường được sử dụng cho các công trình kiến trúc biệt thự hoặc mái nhà có độ dốc lớn. Ưu điểm của tôn giả ngói là nhẹ, dễ thi công, và có khả năng chống chọi tốt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Tôn cách nhiệt: Tôn cách nhiệt có cấu tạo ba lớp, bao gồm lớp tôn trên cùng, lớp vật liệu cách nhiệt ở giữa và lớp tôn hoặc màng bạc dưới cùng. Loại tôn này giúp giảm nhiệt độ bên trong nhà và giảm tiếng ồn từ bên ngoài.
- Tôn lạnh: Được sản xuất từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm, tôn lạnh có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp giữ cho không gian bên trong mát mẻ hơn.
- Tôn kẽm: Là loại tôn được mạ một lớp kẽm để tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn. Tôn kẽm thường được sử dụng trong các công trình có yêu cầu cao về độ bền và khả năng chống gỉ sét.
- Tôn xốp: Loại tôn này có lớp xốp cách nhiệt, giúp tăng cường khả năng cách nhiệt và cách âm. Tôn xốp thường được sử dụng trong các công trình cần giảm nhiệt và tiếng ồn.
Việc lựa chọn loại tôn phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mục đích sử dụng, điều kiện thời tiết, và ngân sách của bạn. Hãy tìm hiểu kỹ các loại tôn để có thể đưa ra quyết định đúng đắn cho công trình của mình.
Các thương hiệu tôn nổi tiếng
Hiện nay, trên thị trường có nhiều thương hiệu tôn lợp mái nổi tiếng và uy tín. Dưới đây là thông tin chi tiết về một số thương hiệu tôn phổ biến nhất:
Tôn Hoa Sen
Tôn Hoa Sen là một trong những thương hiệu hàng đầu tại Việt Nam, nổi bật với chất lượng sản phẩm cao và độ bền vượt trội. Tôn Hoa Sen cung cấp các loại tôn lạnh, tôn mạ kẽm và tôn xốp cách nhiệt với nhiều mẫu mã và kích thước khác nhau, phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng.
Tôn Đông Á
Tôn Đông Á cũng là một thương hiệu được nhiều người tin tưởng. Với công nghệ sản xuất hiện đại và quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt, tôn Đông Á luôn đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cao. Sản phẩm của Đông Á đa dạng từ tôn lạnh, tôn mạ màu đến tôn cách nhiệt.
Tôn Phương Nam
Tôn Phương Nam là thương hiệu nổi bật trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, cung cấp các loại tôn lợp mái chất lượng. Với tiêu chí "Chất lượng tạo nên thương hiệu", tôn Phương Nam mang đến các sản phẩm có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và giá cả hợp lý.
Tôn Hòa Phát
Tôn Hòa Phát nổi tiếng với các sản phẩm tôn lạnh, tôn mạ màu và tôn xốp cách nhiệt. Sản phẩm của Hòa Phát luôn được đánh giá cao về chất lượng, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau từ dân dụng đến công nghiệp.
Tôn Nam Kim
Tôn Nam Kim là thương hiệu không thể thiếu trong danh sách các thương hiệu tôn nổi tiếng. Tôn Nam Kim cung cấp các sản phẩm tôn lạnh, tôn mạ kẽm và tôn xốp cách nhiệt với chất lượng vượt trội và giá thành hợp lý. Đặc biệt, tôn Nam Kim luôn chú trọng đến việc bảo vệ môi trường trong quá trình sản xuất.
Dưới đây là bảng tổng hợp các loại tôn phổ biến của các thương hiệu trên:
| Thương hiệu | Loại tôn | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Hoa Sen | Tôn lạnh, Tôn mạ kẽm, Tôn xốp cách nhiệt | Chất lượng cao, đa dạng mẫu mã |
| Đông Á | Tôn lạnh, Tôn mạ màu, Tôn cách nhiệt | Độ bền cao, thẩm mỹ tốt |
| Phương Nam | Tôn lợp mái chất lượng cao | Chống ăn mòn tốt, giá hợp lý |
| Hòa Phát | Tôn lạnh, Tôn mạ màu, Tôn xốp cách nhiệt | Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế |
| Nam Kim | Tôn lạnh, Tôn mạ kẽm, Tôn xốp cách nhiệt | Chất lượng vượt trội, bảo vệ môi trường |
1.jpg)
Bảng giá tôn lợp mái mới nhất
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng giá tôn lợp mái mới nhất năm 2024. Các loại tôn phổ biến hiện nay bao gồm tôn lạnh, tôn xốp cách nhiệt và tôn giả ngói. Mức giá có thể dao động tùy theo độ dày, chất liệu và thương hiệu.
Giá tôn Hoa Sen
| Độ dày | Trọng lượng (Kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 mm | 2.3 | 77,000 |
| 0.35 mm | 2.7 | 85,000 |
| 0.40 mm | 3.4 | 94,000 |
| 0.45 mm | 3.9 | 106,000 |
| 0.50 mm | 4.4 | 115,000 |
Giá tôn Đông Á
| Độ dày | Trọng lượng (Kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 mm | 2.3 | 115,000 |
| 0.35 mm | 2.7 | 185,000 |
| 0.40 mm | 3.4 | 205,000 |
Giá tôn Phương Nam
| Độ dày | Trọng lượng (Kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.35 mm | 2.7 | 175,000 |
| 0.40 mm | 3.2 | 195,000 |
Giá tôn Hòa Phát
| Độ dày | Trọng lượng (Kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 mm | 2.3 | 120,000 |
| 0.40 mm | 3.2 | 150,000 |
Giá tôn Nam Kim
| Độ dày | Trọng lượng (Kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 mm | 2.3 | 125,000 |
| 0.40 mm | 3.2 | 165,000 |
Giá tôn giả ngói
| Độ dày | Trọng lượng (Kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.35 mm | 2.9 | 104,586 |
| 0.40 mm | 3.4 | 118,973 |
| 0.45 mm | 3.9 | 132,809 |
| 0.50 mm | 4.4 | 146,077 |
| 0.55 mm | 4.9 | 158,776 |
Giá tôn có thể thay đổi tùy thuộc vào từng thời điểm và khu vực cụ thể. Để nhận báo giá chi tiết và chính xác nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ.
Quyền lợi khi mua tôn chính hãng
Khi mua tôn chính hãng, khách hàng sẽ nhận được nhiều quyền lợi đặc biệt, đảm bảo sự hài lòng và an tâm tuyệt đối về chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ.
- Đảm bảo chất lượng: Các sản phẩm tôn chính hãng đều được sản xuất theo quy trình công nghệ hiện đại, đạt tiêu chuẩn quốc tế. Chúng được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi xuất xưởng, đảm bảo chất lượng bền vững, khả năng chống chịu tốt với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Bảo hành chính hãng: Khi mua tôn chính hãng, khách hàng sẽ nhận được chế độ bảo hành rõ ràng, cam kết từ nhà sản xuất. Điều này giúp khách hàng yên tâm sử dụng sản phẩm trong thời gian dài mà không lo lắng về chất lượng.
- Đầy đủ giấy chứng nhận: Mỗi sản phẩm đều đi kèm với giấy chứng nhận chất lượng, chứng chỉ xuất xứ rõ ràng, giúp khách hàng an tâm về nguồn gốc và chất lượng của sản phẩm.
- Cam kết đúng hàng, đúng chủng loại: Sản phẩm tôn chính hãng đảm bảo đúng như cam kết về chủng loại, kích thước, màu sắc, và trọng lượng theo hợp đồng.
- Hỗ trợ vận chuyển: Khách hàng sẽ được hỗ trợ vận chuyển tận nơi công trình, miễn phí giao hàng nội thành, đảm bảo sản phẩm đến tay người dùng một cách nhanh chóng và an toàn.
- Tư vấn miễn phí: Đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp sẽ hỗ trợ khách hàng chọn lựa sản phẩm phù hợp với nhu cầu và mục đích sử dụng, cũng như tư vấn cách bảo quản và sử dụng tôn hiệu quả.
- Chiết khấu hấp dẫn: Đối với những đơn hàng lớn, khách hàng sẽ được hưởng mức chiết khấu ưu đãi, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư.
Như vậy, việc lựa chọn mua tôn chính hãng không chỉ đảm bảo về mặt chất lượng mà còn mang lại nhiều quyền lợi và sự hỗ trợ từ nhà sản xuất và nhà cung cấp. Điều này giúp khách hàng hoàn toàn an tâm và hài lòng khi sử dụng sản phẩm tôn lợp mái cho các công trình của mình.
XEM THÊM:
Xem ngay video Anh thợ thật thật BÁO GIÁ tôn VIỆT NHẬT và tôn OLYMPIC để biết chi tiết về giá cả và chất lượng của hai loại tôn phổ biến này.
Anh thợ thật thật BÁO GIÁ tôn VIỆT NHẬT và tôn OLYMPIC
Khám phá video Bảng giá tôn ngày 06/06/2022 của Thế Giới Thép Group, giới thiệu chi tiết về giá tôn xanh ngọc 9 sóng.
Bảng giá tôn ngày 06/06/2022 | Tôn xanh ngọc 9 sóng | Thế Giới Thép Group
















