Chủ đề giá la phông tôn lạnh: Giá la phông tôn lạnh luôn là thông tin được nhiều người quan tâm trong quá trình xây dựng và cải tạo nhà cửa. Với khả năng cách nhiệt, cách âm và chống ẩm tuyệt vời, tôn lạnh không chỉ mang lại sự tiện nghi mà còn nâng cao giá trị thẩm mỹ cho công trình của bạn. Hãy cùng chúng tôi khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến giá la phông tôn lạnh và những lưu ý quan trọng khi lựa chọn sản phẩm này.
Mục lục
Thông Tin Về Giá La Phông Tôn Lạnh
La phông tôn lạnh là một vật liệu phổ biến trong xây dựng dân dụng và công nghiệp, được sử dụng để làm trần nhà, giúp tăng tính thẩm mỹ và các tính năng cách nhiệt, cách âm. Dưới đây là thông tin chi tiết về giá cả và các yếu tố liên quan đến tôn la phông.
Giá Tôn La Phông Theo Thương Hiệu
- Tôn Đông Á:
- Độ dày 3.5 dem, trọng lượng 2.7 kg/m: 81,000 đ/m
- Độ dày 4.0 dem, trọng lượng 3.4 kg/m: 93,000 đ/m
- Độ dày 4.5 dem, trọng lượng 3.9 kg/m: 104,000 đ/m
- Độ dày 5.0 dem, trọng lượng 4.4 kg/m: 116,000 đ/m
- Tôn Phương Nam:
- Độ dày 2.5 dem, trọng lượng 1.7 kg/m: 40,000 đ/m
- Độ dày 3.0 dem, trọng lượng 2.3 kg/m: 46,000 đ/m
- Độ dày 3.5 dem, trọng lượng 2.7 kg/m: 57,000 đ/m
- Độ dày 4.0 dem, trọng lượng 3.4 kg/m: 62,000 đ/m
- Độ dày 4.5 dem, trọng lượng 3.9 kg/m: 71,000 đ/m
- Độ dày 5.0 dem, trọng lượng 4.4 kg/m: 79,000 đ/m
- Tôn Việt Nhật:
- Độ dày 3.5 dem, trọng lượng 2.7 kg/m: 68,000 đ/m
- Độ dày 4.0 dem, trọng lượng 3.4 kg/m: 78,000 đ/m
- Độ dày 4.5 dem, trọng lượng 3.9 kg/m: 87,000 đ/m
- Độ dày 5.0 dem, trọng lượng 4.4 kg/m: 95,000 đ/m
Ưu Điểm Của Tôn La Phông 13 Sóng
- Khả năng cách âm, cách nhiệt và độ bền cao.
- Thiết kế sóng đẹp, đều, dễ thi công và tính thẩm mỹ cao.
- Màu sắc đa dạng, phù hợp với nhiều nhu cầu và phong thủy.
- Độ dày tôn từ 0.22 mm đến 0.45 mm, đáp ứng đa dạng mục đích sử dụng.
- Khả năng chống chịu ăn mòn và gỉ sét nhờ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm.
Bảng Giá Tham Khảo Tôn La Phông
| Loại Tôn | Kích Thước (mm) | Độ Dày (mm) | Màu Sắc | Giá Bán (nghìn/m2) |
|---|---|---|---|---|
| Tôn la phông CT3 | 1000×2000 | 0.4 | Xanh lam | 95 |
| Tôn la phông CT3 | 1000×2000 | 0.45 | Đỏ đô | 100 |
| Tôn la phông CT3 | 1000×2000 | 0.5 | Vàng kem | 105 |
Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn La Phông
- Loại tôn: Các loại tôn khác nhau có giá thành khác nhau.
- Kích thước: Tấm tôn lớn thường có giá cao hơn.
- Độ dày: Độ dày lớn hơn dẫn đến giá cao hơn.
- Màu sắc: Màu sắc phổ biến thường có giá thấp hơn.
- Xuất xứ: Tôn sản xuất trong nước thường rẻ hơn tôn nhập khẩu.
- Địa điểm mua hàng: Giá có thể thay đổi tùy theo địa điểm mua hàng.
La phông tôn lạnh là lựa chọn tuyệt vời cho các công trình xây dựng nhờ vào các ưu điểm vượt trội và giá cả hợp lý. Để có giá chi tiết và tư vấn tốt nhất, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp uy tín.
Giới thiệu về tôn la phông
Tôn la phông là một vật liệu xây dựng phổ biến được sử dụng để làm trần nhà và vách ngăn trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Với nhiều ưu điểm nổi bật, tôn la phông ngày càng được ưa chuộng trong thiết kế và xây dựng hiện đại.
Đặc điểm và ưu điểm của tôn la phông
- Chống ăn mòn và gỉ sét: Tôn la phông được mạ lớp hợp kim nhôm kẽm, giúp chống lại sự ăn mòn và gỉ sét, kéo dài tuổi thọ cho sản phẩm.
- Cách nhiệt và cách âm: Khả năng hạn chế hấp thu nhiệt và phản xạ nhiệt giúp không gian bên trong mát mẻ hơn. Đồng thời, tôn la phông cũng có khả năng cách âm, giảm tiếng ồn hiệu quả.
- Đa dạng màu sắc và kiểu dáng: Tôn la phông có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau, phù hợp với nhiều phong cách thiết kế và nhu cầu sử dụng.
- Thi công dễ dàng: Với thiết kế nhẹ và độ bền cao, tôn la phông dễ dàng lắp đặt và giảm thiểu chi phí thi công.
Ứng dụng của tôn la phông
Tôn la phông được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng như nhà ở, văn phòng, nhà xưởng, bệnh viện, trường học, và các công trình công cộng khác. Với tính thẩm mỹ cao và khả năng chống chịu tốt, tôn la phông là lựa chọn lý tưởng cho các dự án cần sự bền bỉ và đẹp mắt.
Quy cách và tiêu chuẩn sản xuất
Tôn la phông được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3322 (Nhật Bản), ASTM A792/A792M (Hoa Kỳ), EN 10346 (Châu Âu), AS 1397 (Úc), và MS 1196 (Malaysia). Quy cách phổ biến của tôn la phông bao gồm:
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
| 0.30 | 2.7 | 64,000 |
| 0.40 | 3.4 | 96,000 |
| 0.50 | 3.9 | 105,000 |
Các sản phẩm tôn la phông được kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo tính đồng đều và hiệu suất cao trong sử dụng.
Kết luận
Với những ưu điểm vượt trội và tính ứng dụng cao, tôn la phông là giải pháp lý tưởng cho các công trình xây dựng hiện đại. Sự đa dạng về màu sắc, kiểu dáng cùng khả năng chống chịu tốt giúp tôn la phông đáp ứng được nhu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng.
Quy cách và tiêu chuẩn tôn la phông
Tôn la phông là một loại vật liệu được sử dụng phổ biến trong xây dựng, đặc biệt là cho việc làm trần nhà. Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng, tôn la phông cần tuân thủ các quy cách và tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.
- Độ dày tôn: Tôn la phông thường có độ dày dao động từ 0.3mm đến 0.6mm, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau.
- Khổ tôn: Khổ tôn hiệu dụng thường từ 850mm đến 1070mm, giúp tối ưu hóa diện tích che phủ và tiết kiệm vật liệu.
- Chiều dài tôn: Chiều dài của tôn có thể cắt theo yêu cầu cụ thể của khách hàng, từ 2m đến 15m.
- Loại tôn: Bao gồm tôn lạnh, tôn mạ kẽm, và tôn màu, mỗi loại đều có những ưu điểm riêng biệt phù hợp với từng điều kiện sử dụng.
- Màu sắc: Tôn la phông có nhiều màu sắc như trắng sữa, xanh ngọc, xanh rêu, ghi xám, đỏ đô, vàng kem, và xanh đen, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ và phong thủy.
Dưới đây là bảng quy cách và tiêu chuẩn tôn la phông chi tiết:
| Tiêu chuẩn | JIS 3321, ASTM A792, EN 10346, AS 1397, MS 1196, TCVN 8053 |
| Độ dày | 0.3mm - 0.6mm |
| Khổ rộng | 900mm - 1200mm |
| Chiều dài | 2m - 15m (theo yêu cầu) |
| Loại tôn | Tôn lạnh, tôn mạ kẽm, tôn màu |
| Màu sắc | Trắng sữa, xanh ngọc, xanh rêu, ghi xám, đỏ đô, vàng kem, xanh đen |
Việc tuân thủ các quy cách và tiêu chuẩn này giúp đảm bảo rằng tôn la phông không chỉ bền bỉ, đẹp mắt mà còn đáp ứng tốt các yêu cầu về kỹ thuật và an toàn trong xây dựng.
Các loại tôn la phông phổ biến
Tôn la phông là một vật liệu phổ biến trong ngành xây dựng, được sử dụng rộng rãi cho trần nhà và vách ngăn. Các loại tôn la phông hiện nay đa dạng về mẫu mã, màu sắc và tính năng, phù hợp với nhiều nhu cầu khác nhau của người tiêu dùng.
-
Tôn lạnh la phông
Tôn lạnh la phông được mạ hợp kim nhôm kẽm, giúp chống ăn mòn và rỉ sét, có khả năng cách nhiệt và phản xạ nhiệt tốt. Các thương hiệu nổi tiếng như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam cung cấp các loại tôn này với chất lượng cao và bền bỉ.
-
Tôn la phông 13 sóng
Loại tôn này có 13 sóng, giúp tăng khả năng chịu lực và thoát nước tốt. Tôn 13 sóng thường được sử dụng cho các công trình dân dụng và công nghiệp, mang lại sự bền vững và thẩm mỹ cho công trình.
-
Tôn la phông màu
Tôn la phông màu không chỉ đa dạng về màu sắc mà còn có khả năng chống phai màu theo thời gian. Loại tôn này thích hợp cho các công trình yêu cầu cao về thẩm mỹ, như biệt thự, nhà phố, hoặc các công trình công cộng.
| Loại Tôn | Thương Hiệu | Đơn Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|
| Tôn lạnh | Đông Á | 55.000 - 185.000 |
| Tôn màu | Hoa Sen | 85.000 - 150.000 |
| Tôn 13 sóng | Phương Nam | 67.000 - 573.000 |
Chọn mua tôn la phông phù hợp sẽ giúp công trình của bạn thêm bền vững và thẩm mỹ. Hãy cân nhắc kỹ về nhu cầu sử dụng và tham khảo các thương hiệu uy tín để có được sản phẩm tốt nhất.

Bảng giá tôn la phông
Tôn la phông là một trong những vật liệu xây dựng phổ biến hiện nay, được ưa chuộng bởi tính năng cách nhiệt, cách âm, và độ bền cao. Dưới đây là bảng giá chi tiết các loại tôn la phông phổ biến trên thị trường.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/m) | Giá (VNĐ) |
| 0.30 | 2.50 | 45,000 |
| 0.33 | 2.70 | 54,000 |
| 0.35 | 3.00 | 55,000 |
| 0.38 | 3.30 | 60,000 |
| 0.40 | 3.40 | 63,000 |
| 0.43 | 3.70 | 65,000 |
| 0.45 | 3.90 | 73,000 |
| 0.48 | 4.10 | 75,000 |
| 0.50 | 4.45 | 77,000 |
Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết giá chính xác và chiết khấu ưu đãi, quý khách vui lòng liên hệ với các nhà cung cấp hoặc đại lý gần nhất.
Những lưu ý khi mua tôn la phông:
- Giá đã bao gồm VAT.
- Chiều dài tôn có thể cắt theo yêu cầu khách hàng.
- Hàng chính hãng 100%, có giấy tờ nguồn gốc rõ ràng.
- Giao hàng tận nơi công trình miễn phí trong nội thành TP.HCM và các tỉnh lân cận.
- Để đảm bảo quyền lợi, khách hàng nên kiểm tra kỹ hàng hóa khi nhận.
Tôn la phông là lựa chọn hoàn hảo cho các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp nhờ vào các đặc tính vượt trội như độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và cách nhiệt hiệu quả.
Hướng dẫn thi công tôn la phông
Thi công tôn la phông không chỉ đòi hỏi kỹ thuật chính xác mà còn cần sự cẩn thận trong từng bước thực hiện để đảm bảo chất lượng và an toàn cho công trình. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết để thi công tôn la phông một cách hiệu quả.
- Chuẩn bị vật liệu và công cụ:
- Đảm bảo có đầy đủ các tấm tôn la phông, khung xương, đinh vít, và các công cụ như máy cắt tôn, thước đo, và dụng cụ bảo hộ.
- Bảo quản tôn la phông ở nơi khô ráo để tránh bị oxy hóa và hư hỏng.
- Xác định vị trí thi công:
- Sử dụng thước đo để xác định khu vực cần lắp đặt, đảm bảo tính chính xác để đạt hiệu quả chống ẩm, cách nhiệt và cách âm tốt nhất.
- Lắp đặt trần tại vị trí phù hợp với chiều cao không gian để đảm bảo tính thẩm mỹ.
- Lắp đặt khung xương:
- Dùng đinh vít cố định khung xung quanh vào 4 bức tường.
- Sử dụng dây thép chuyên dụng để treo khung trần lên trên xà gỗ, đảm bảo khung chắc chắn và an toàn.
- Thi công gắn trần tôn la phông vào khung xương:
- Đặt một đầu tấm tôn vào khung, uốn cong nhẹ tấm tôn để dễ dàng gắn đầu còn lại.
- Sử dụng đinh vít đầu có vòng đệm cao su tổng hợp để cố định tấm tôn vào khung, duy trì khoảng cách giữa các đinh vít khoảng 30 cm để đảm bảo độ chắc chắn.
- Lắp đặt tấm tôn sau chồng lên tấm trước ít nhất 1 sóng để đảm bảo tính kín đáo và thẩm mỹ.
- Kiểm tra và hoàn thiện:
- Kiểm tra độ phẳng và chắc chắn của trần tôn sau khi thi công, đảm bảo không có chỗ nào bị lệch hay lỏng lẻo.
- Vệ sinh sạch sẽ, loại bỏ các mảnh vụn và đinh vít thừa để giữ tính thẩm mỹ và tránh gây rỉ sét cho tấm tôn.
Quá trình thi công tôn la phông đòi hỏi sự cẩn thận và kỹ năng của thợ thi công để đảm bảo trần nhà không chỉ đẹp mắt mà còn bền vững và an toàn.
XEM THÊM:
Một số mẫu nhà đóng la phông tôn lạnh
Tôn la phông không chỉ mang lại vẻ đẹp sang trọng mà còn giúp cách nhiệt, cách âm tốt cho ngôi nhà. Dưới đây là một số mẫu nhà phổ biến sử dụng tôn la phông lạnh:
Mẫu nhà phố
- Nhà phố hiện đại: Sử dụng tôn la phông lạnh màu trắng hoặc xanh nhạt, kết hợp với nội thất gỗ tự nhiên tạo cảm giác ấm cúng và hiện đại.
- Nhà phố cổ điển: Chọn tôn la phông với hoa văn tinh tế, màu sắc trung tính như be, vàng nhạt, kết hợp với đèn chùm và nội thất cổ điển.
Mẫu biệt thự
- Biệt thự sân vườn: Sử dụng tôn la phông lạnh màu xanh lá cây hoặc màu be để hòa quyện với thiên nhiên xung quanh, tạo không gian sống gần gũi và thư giãn.
- Biệt thự phong cách châu Âu: Chọn tôn la phông với hoa văn nổi bật, màu sắc như trắng, xám, hoặc xanh dương để tạo sự sang trọng và đẳng cấp.
Mẫu căn hộ chung cư
- Căn hộ hiện đại: Sử dụng tôn la phông lạnh màu trắng hoặc xám, kết hợp với đèn LED chiếu sáng gián tiếp để tạo không gian rộng rãi và hiện đại.
- Căn hộ phong cách tối giản: Chọn tôn la phông lạnh màu trung tính, hoa văn đơn giản để phù hợp với phong cách tối giản, tạo cảm giác sạch sẽ và gọn gàng.
Mẫu nhà cấp 4
- Nhà cấp 4 nông thôn: Sử dụng tôn la phông lạnh màu xanh hoặc nâu để phù hợp với không gian xung quanh, tạo sự hài hòa với thiên nhiên.
- Nhà cấp 4 hiện đại: Chọn tôn la phông với màu sắc tươi sáng như trắng, vàng nhạt, hoặc xanh ngọc, kết hợp với nội thất đơn giản, hiện đại.
Mẫu nhà liền kề
- Nhà liền kề hiện đại: Sử dụng tôn la phông lạnh màu trung tính như xám, trắng, kết hợp với cửa kính lớn để tạo không gian mở và thoáng mát.
- Nhà liền kề phong cách tân cổ điển: Chọn tôn la phông với hoa văn cổ điển, màu sắc như be, trắng, hoặc vàng nhạt, kết hợp với nội thất tân cổ điển.
Với nhiều mẫu mã và phong cách khác nhau, tôn la phông lạnh là lựa chọn hoàn hảo cho mọi loại hình nhà ở, từ nhà phố, biệt thự đến căn hộ chung cư, nhà cấp 4, và nhà liền kề. Sự linh hoạt và đa dạng của tôn la phông lạnh giúp bạn dễ dàng thiết kế không gian sống theo ý muốn.

Nhà cung cấp tôn la phông uy tín
Trên thị trường hiện nay, có nhiều nhà cung cấp tôn la phông uy tín, cung cấp các sản phẩm chất lượng cao với nhiều ưu điểm vượt trội. Dưới đây là một số nhà cung cấp nổi tiếng:
Nhà máy Tôn Hoa Sen
- Tôn Hoa Sen nổi tiếng với chất lượng cao, được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, khả năng chống chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt.
- Các sản phẩm của Hoa Sen có chế độ bảo hành lên đến 30 năm, mang lại sự an tâm cho người sử dụng.
Nhà máy Tôn Đông Á
- Tôn Đông Á có mạng lưới phân phối rộng khắp từ Bắc vào Nam và xuất khẩu sang nhiều nước như Lào, Campuchia, Indonesia, Thái Lan, Malaysia, Singapore, Châu Phi, Trung Đông, Mỹ, Australia và Nhật Bản.
- Sản phẩm của Đông Á có độ bền cao, màu sắc bền đẹp theo thời gian, và có chính sách bảo hành tốt, đặc biệt là bảo hành phai màu.
Nhà máy Tôn Phương Nam
- Tôn Phương Nam đã khẳng định được vị thế trên thị trường với sản phẩm chất lượng cao, không độc hại và không bị oxy hóa.
- Sản phẩm có đa dạng màu sắc, phù hợp với nhiều nhu cầu khác nhau của khách hàng.
Nhà máy Tôn Nam Kim
- Tôn Nam Kim cung cấp các sản phẩm tôn la phông chất lượng với giá cả cạnh tranh.
- Sản phẩm của Nam Kim được đánh giá cao về độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Nhà máy Tôn Việt Nhật
- Tôn Việt Nhật nổi tiếng với sản phẩm chất lượng cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản.
- Sản phẩm có khả năng cách nhiệt, chống nóng và độ bền cao.
Nhà máy Tôn TVP
- Tôn TVP cung cấp các loại tôn la phông với nhiều ưu điểm như khả năng cách âm, cách nhiệt và chống thấm tốt.
- Sản phẩm của TVP được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đảm bảo chất lượng và độ bền cao.
Nhà máy Tôn Tovico
- Tôn Tovico nổi bật với các sản phẩm tôn la phông có khả năng chống ăn mòn, chống thấm nước và dễ dàng thi công.
- Sản phẩm của Tovico có màu sắc đa dạng và tính thẩm mỹ cao.
Nhà máy Tôn Hòa Phát
- Tôn Hòa Phát cung cấp các sản phẩm tôn la phông với chất lượng cao, khả năng chống chịu thời tiết và độ bền tốt.
- Sản phẩm có giá cả hợp lý và được nhiều khách hàng tin dùng.
Khi chọn mua tôn la phông, quý khách nên liên hệ trực tiếp với các nhà máy hoặc đại lý để nhận báo giá chính xác và được tư vấn chi tiết về sản phẩm. Đảm bảo kiểm tra kỹ lưỡng về chất lượng, chế độ bảo hành và dịch vụ hậu mãi để có lựa chọn tốt nhất cho công trình của mình.
Tôn La Phông 13 Sóng Chính Hãng, Giá Rẻ, Nhiều Ưu Đãi












.png)






