Chủ đề báo giá tôn ngói nhựa: Khám phá bảng giá tôn ngói nhựa cập nhật và đa dạng loại sản phẩm để lựa chọn. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về các loại tôn ngói nhựa phổ biến, bảng giá mới nhất, và các tips khi mua hàng để bạn có sự lựa chọn đúng đắn nhất cho công trình của mình.
Mục lục
- Báo Giá Tôn Ngói Nhựa
- Các thông tin cơ bản về báo giá tôn ngói nhựa
- Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn ngói nhựa
- Các hướng dẫn và tips khi mua tôn ngói nhựa
- YOUTUBE: Video giới thiệu về dịch vụ cung cấp tôn nhựa giả ngói chất lượng cao, chống ăn mòn, kháng hóa chất, chống ồn, chống nóng, và báo giá tại nhà máy.
Báo Giá Tôn Ngói Nhựa
Trong thời gian gần đây, tôn ngói nhựa trở thành lựa chọn phổ biến trong việc lợp mái cho các công trình xây dựng nhờ vào những ưu điểm vượt trội như khả năng chống thấm, chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt. Dưới đây là bảng giá chi tiết của một số loại tôn ngói nhựa phổ biến trên thị trường Việt Nam hiện nay.
1. Bảng Giá Tôn Nhựa Composite Thủy Tinh
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 0.6 | 43,000 | 0.5 năm |
| 1 | 1.2 | 82,000 | 1 năm |
| 1.5 | 1.8 | 123,000 | 2 năm |
| 2 | 2.4 | 165,000 | 3 năm |
| 2.5 | 3.0 | 207,000 | 4 năm |
| 3 | 3.6 | 249,000 | 5 năm |
2. Bảng Giá Tôn Nhựa Đặc Polycarbonate
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | 1.2 | 88,000 | 1 năm |
| 1.5 | 1.8 | 132,000 | 2 năm |
| 2 | 2.4 | 176,000 | 3 năm |
| 2.5 | 3.0 | 220,000 | 4 năm |
| 3 | 3.6 | 264,000 | 5 năm |
3. Các Loại Tôn Nhựa PVC/ASA
- Tôn nhựa PVC ASA 5 sóng vuông: Có chiều rộng 1080mm, chiều cao sóng 32mm, và khoảng cách giữa các bước sóng là 250mm. Phù hợp cho việc lắp đặt mái thấp.
- Tôn nhựa PVC ASA 6 sóng vuông: Có khổ rộng 1120mm hoặc 118mm, chiều cao sóng 28mm, khoảng cách giữa các bước sóng là 210mm. Độ cứng và độ bền cao hơn so với loại 5 sóng.
- Tôn nhựa ASA 7 sóng ngói: Khổ rộng 1050mm, hữu dụng 960mm, chiều cao sóng 30mm, và khoảng cách giữa các bước sóng là 150mm.
4. Một Số Loại Tôn Nhựa Khác
Tại thị trường còn nhiều loại tôn nhựa khác với các đặc điểm và giá cả khác nhau. Ví dụ:
- Tôn nhựa 5 sóng Green BM: Có khả năng chống chịu axit, muối biển và khí CO2 từ ống khói lò cao, phù hợp với các công trình kho bãi và chăn nuôi.
- Tôn nhựa 6 sóng Green BM: Cứng hơn so với loại 5 sóng, phù hợp với các công trình yêu cầu độ bền cao.
Ngoài ra, chi phí vận chuyển và lắp đặt sẽ được tính cụ thể tùy theo quy mô và nhu cầu của khách hàng. Để nhận báo giá chính xác, vui lòng liên hệ với các đại lý hoặc nhà cung cấp để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.

Các thông tin cơ bản về báo giá tôn ngói nhựa
Để hiểu rõ hơn về báo giá tôn ngói nhựa, cần xem xét các yếu tố sau:
- Chất lượng sản phẩm: Giá tôn ngói nhựa thường phản ánh chất lượng của sản phẩm. Sự chênh lệch giá có thể do chất liệu, độ bền, và tính thẩm mỹ của sản phẩm.
- Thương hiệu: Các thương hiệu uy tín thường có giá cao hơn, nhưng đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi tốt.
- Kích thước và màu sắc: Loại tôn ngói nhựa, kích thước và màu sắc khác nhau có giá thành khác nhau.
- Địa chỉ mua hàng: Giá tôn ngói nhựa cũng phụ thuộc vào vị trí mua hàng, vận chuyển và chi phí lắp đặt.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn ngói nhựa
Giá của tôn ngói nhựa có thể biến đổi dựa trên một số yếu tố sau:
- Chất lượng sản phẩm: Tôn ngói nhựa có chất lượng cao thường có giá cao hơn do sử dụng nguyên liệu tốt và quy trình sản xuất nghiêm ngặt.
- Thương hiệu: Thương hiệu uy tín và có tiếng thường áp đặt giá cao hơn do được đánh giá cao về chất lượng và dịch vụ.
- Kích thước và màu sắc: Tôn ngói nhựa có kích thước và màu sắc đặc biệt thường có giá cao hơn do yêu cầu sản xuất đặc biệt.
- Địa chỉ mua hàng: Giá tôn ngói nhựa cũng phụ thuộc vào vị trí mua hàng, vận chuyển và chi phí lắp đặt.
Các hướng dẫn và tips khi mua tôn ngói nhựa
Khi lựa chọn và mua tôn ngói nhựa, bạn nên cân nhắc các yếu tố sau:
- Cách chọn loại tôn ngói nhựa phù hợp: Xác định mục đích sử dụng và điều kiện thời tiết để chọn loại tôn phù hợp về chất liệu và kích thước.
- Tham khảo ý kiến của chuyên gia: Tìm hiểu ý kiến của các chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm trong lĩnh vực để có quyết định chính xác.
- Kiểm tra thông tin và bảng giá kỹ lưỡng: So sánh thông tin và bảng giá từ nhiều nguồn để đảm bảo bạn có giá tốt nhất và sản phẩm chất lượng.
- Tìm hiểu về chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng: Đảm bảo bạn hiểu rõ về chính sách bảo hành và dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng của nhà cung cấp để có sự hỗ trợ khi cần thiết.

Video giới thiệu về dịch vụ cung cấp tôn nhựa giả ngói chất lượng cao, chống ăn mòn, kháng hóa chất, chống ồn, chống nóng, và báo giá tại nhà máy.
Cung Cấp Tôn Nhựa Giả Ngói Chống Ăn Mòn, Kháng Hóa Chất, Chống Ồn, Chống Nóng - Báo Giá Tại Nhà Máy








.png)










