Báo Giá Tôn Sáng - Cập Nhật Mới Nhất 2024

Chủ đề báo giá tôn sáng: Báo giá tôn sáng cập nhật mới nhất 2024 giúp bạn nắm rõ thông tin về giá cả, loại tôn, và ưu điểm của các loại tôn lấy sáng như polycarbonate, composite. Khám phá ngay để có lựa chọn tối ưu cho công trình của bạn.

Báo Giá Tôn Sáng 2024

Tôn sáng là vật liệu phổ biến trong xây dựng, đặc biệt là tại các khu vực cần ánh sáng tự nhiên như nhà xưởng, nhà kính, và các công trình dân dụng. Dưới đây là tổng hợp báo giá tôn sáng từ nhiều nguồn cung cấp uy tín, bao gồm tôn nhựa polycarbonate, tôn nhựa sợi thủy tinh composite và các loại tôn trong suốt khác.

Giá Tôn Nhựa Lấy Sáng Polycarbonate

Độ Dày (mm) Khổ (m) Chiều Dài (m) Đơn Giá (VNĐ/m²) Màu Sắc
2.6 1.22, 1.52, 1.82, 2.1 30 343,200 Trắng trong, Trắng đục, Xanh hồ, Xanh lá, Xám khói, Trà
3.0 1.22, 1.52, 1.82, 2.1 30 396,000 Trắng trong, Trắng đục, Xanh hồ, Xanh lá, Xám khói, Trà
4.0 1.22, 1.52, 1.82, 2.1 30 504,000 Trắng trong, Trắng đục, Xanh hồ, Xanh lá, Xám khói, Trà
5.0 1.22, 1.52, 1.82, 2.1 30 630,000 Trắng trong, Trắng đục, Xanh hồ, Xanh lá, Xám khói, Trà
6.0 1.22, 1.52, 1.82, 2.1 30 756,000 Trắng trong, Trắng đục, Xanh hồ, Xanh lá, Xám khói, Trà

Giá Tôn Nhựa Lấy Sáng Sợi Thủy Tinh Composite

Độ Dày Tỷ Trọng (kg/m²) Đơn Giá (VNĐ/mét dài) Màu Sắc
1 lớp (~0.4mm) 0.55-0.6 45,000 Trắng mờ, Xanh lá mờ, Xanh dương mờ, Trắng sữa
2 lớp (~0.8mm) 1.1-1.2 90,000 Trắng mờ, Xanh lá mờ, Xanh dương mờ, Trắng sữa
3 lớp (~1.2mm) 1.65-1.8 135,000 Trắng mờ, Xanh lá mờ, Xanh dương mờ, Trắng sữa
4 lớp (~1.5mm) 2.2-2.4 168,000 Trắng mờ, Xanh lá mờ, Xanh dương mờ, Trắng sữa
5 lớp (~2.0mm) 2.75-3.0 210,000 Trắng mờ, Xanh lá mờ, Xanh dương mờ, Trắng sữa
6 lớp (~2.4mm) 3.3-3.6 255,000 Trắng mờ, Xanh lá mờ, Xanh dương mờ, Trắng sữa
7 lớp (~2.8mm) 3.85-4.2 280,000 Trắng mờ, Xanh lá mờ, Xanh dương mờ, Trắng sữa
8 lớp (~3.2mm) 4.4-4.8 320,000 Trắng mờ, Xanh lá mờ, Xanh dương mờ, Trắng sữa

Giá Tôn Nhựa Lấy Sáng Nhập Khẩu Malaysia

Độ Dày (mm) Khổ (m) Chiều Dài (m) Đơn Giá (VNĐ/m²)
2.0 1.22 30 360,000
3.0 1.22 30 460,000
4.0 1.22 20 670,000
5.0 1.22 20 840,000
10.0 1.22 2.44 1,830,000

Ưu Điểm Của Tôn Nhựa Lấy Sáng

  • Chống va đập tốt, chịu được lực gấp 80 lần so với thủy tinh.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt.
  • Khả năng chống cháy, chống rỉ sét, chống ăn mòn hóa chất.
  • Đa dạng màu sắc và kích thước, phù hợp với nhiều công trình.
  • Tuổi thọ cao, lên đến 15 năm.
  • Khả năng cách âm, cách nhiệt tốt.

Để biết thêm chi tiết và nhận được báo giá cụ thể cho dự án của bạn, vui lòng liên hệ với các nhà cung cấp uy tín như Hưng Phú Gia, Minh Phát, hoặc SBO tại TP. Hồ Chí Minh.

Báo Giá Tôn Sáng 2024
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng

Báo Giá Tôn Nhựa Lấy Sáng

Tôn nhựa lấy sáng là vật liệu xây dựng phổ biến, không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn bảo vệ môi trường. Dưới đây là bảng giá và một số thông tin hữu ích về tôn nhựa lấy sáng.

Thương Hiệu Độ Dày (mm) Đơn Giá (VNĐ/m) Bảo Hành
Nicelight 1 237,000 10 năm
Nicelight 1.5 319,000 10 năm
Nicelight 2 429,000 10 năm
Nicelight 3 638,000 10 năm
Composite 0.5 43,000 0.5 năm
Composite 1 82,000 1 năm
Composite 1.5 123,000 2 năm
Composite 2 165,000 3 năm
Composite 2.5 207,000 4 năm
Composite 3 249,000 5 năm

Ưu điểm của tôn nhựa lấy sáng bao gồm:

  • Không bị rỉ sét, không thấm nước.
  • Chịu lực tốt, cách âm và cách nhiệt hiệu quả.
  • Dễ dàng thi công và lắp đặt.
  • Đa dạng màu sắc và kích thước, phù hợp với nhiều loại công trình.

Tôn nhựa lấy sáng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như nhà ở, nhà máy, nhà kho, trung tâm thương mại, trường học, văn phòng, nhà thờ và khu vực nghỉ dưỡng. Việc lựa chọn đúng loại tôn và đảm bảo thi công đúng kỹ thuật sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng và đảm bảo độ bền lâu dài cho công trình.

Báo Giá Tôn Trong Suốt Polycarbonate

Tôn trong suốt Polycarbonate là vật liệu lợp mái hiện đại, sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như khả năng lấy sáng tốt, bền bỉ và nhẹ nhàng. Dưới đây là thông tin chi tiết về giá cả, đặc điểm và các loại tôn Polycarbonate để bạn có thể tham khảo và lựa chọn.

Đặc điểm của tôn Polycarbonate

  • Khả năng lấy sáng lên đến 90-95%, giúp tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên.
  • Chống va đập mạnh gấp 80 lần so với thủy tinh.
  • Trọng lượng nhẹ hơn gấp 15 lần so với thủy tinh cùng độ dày.
  • Chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt, không bị biến dạng.
  • Độ bền cao, tuổi thọ có thể lên đến 15 năm.

Bảng giá tôn Polycarbonate

Độ dày (mm) Màu sắc Giá thành (VNĐ/m2)
2.6 Trắng trong, Trắng đục, Xanh hồ, Xanh lá, Xám khói, Trà 343.200
3.0 Trắng trong, Trắng đục, Xanh hồ, Xanh lá, Xám khói, Trà 396.000
4.0 Trắng trong, Trắng đục, Xanh hồ, Xanh lá, Xám khói, Trà 504.000
5.0 Trắng trong, Trắng đục, Xanh hồ, Xanh lá, Xám khói, Trà 630.000
6.0 Trắng trong, Trắng đục, Xanh hồ, Xanh lá, Xám khói, Trà 756.000
8.0 Trắng trong, Trắng đục, Xanh hồ, Xanh lá, Xám khói, Trà 1.095.000
10.0 Trắng trong, Trắng đục, Xanh hồ, Xanh lá, Xám khói, Trà 1.260.000
15.0 Trắng trong, Trắng đục, Xanh hồ, Xanh lá, Xám khói, Trà 1.950.000

Phân loại tôn Polycarbonate

Tôn Polycarbonate được chia làm hai loại chính:

  1. Tôn Polycarbonate đặc ruột

    Loại tôn này có độ bền cao, khả năng cách âm và cách nhiệt tốt, chịu lực mạnh hơn kính cường lực, thường được sử dụng cho các công trình đòi hỏi độ bền và độ an toàn cao.

  2. Tôn Polycarbonate rỗng ruột

    Loại tôn này có cấu trúc rỗng với hai bề mặt phẳng và các thanh ở giữa, giúp cách nhiệt tốt, trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt và tiết kiệm chi phí. Thường được sử dụng trong các công trình lớn, phức tạp.

Ứng dụng của tôn Polycarbonate

  • Lợp mái nhà, mái hiên, giếng trời cho nhà ở, công trình công cộng và nhà xưởng.
  • Làm vách ngăn, cửa sổ, bảng hiệu quảng cáo.
  • Ứng dụng trong các công trình nhà kính, trạm chờ xe bus, hồ bơi, sân vận động.

Với những ưu điểm và ứng dụng đa dạng, tôn Polycarbonate đang trở thành lựa chọn hàng đầu trong các công trình xây dựng hiện nay. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp lợp mái hiệu quả, tiết kiệm và bền bỉ, tôn Polycarbonate chắc chắn là sự lựa chọn tuyệt vời.

Từ Nghiện Game Đến Lập Trình Ra Game
Hành Trình Kiến Tạo Tương Lai Số - Bố Mẹ Cần Biết

Đặc Điểm Và Ưu Điểm Của Các Loại Tôn Lấy Sáng

Việc sử dụng tôn lấy sáng ngày càng trở nên phổ biến trong các công trình xây dựng do những đặc điểm và ưu điểm vượt trội của chúng. Dưới đây là các loại tôn lấy sáng phổ biến cùng những đặc điểm và ưu điểm nổi bật của từng loại:

  • Tôn Nhựa Polycarbonate:
    • Đặc điểm:
      • Trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
      • Trong suốt, khả năng truyền sáng tốt (lên đến 90%).
      • Độ bền cao, chống va đập tốt.
      • Chống cháy và chịu nhiệt tốt.
      • Không dẫn điện, không dẫn nhiệt.
      • Khả năng chống tia UV cao.
    • Ưu điểm:
      • Tiết kiệm điện năng nhờ khả năng truyền ánh sáng tự nhiên.
      • Độ bền cao, tuổi thọ dài.
      • An toàn khi sử dụng do không dẫn điện và nhiệt.
      • Đa dạng màu sắc và kích thước, phù hợp với nhiều kiểu thiết kế.
  • Tôn Nhựa Composite (FRP):
    • Đặc điểm:
      • Được chế tạo từ sợi thủy tinh và các chất phụ gia khác.
      • Khả năng lấy sáng tốt (lên đến 85%).
      • Chống ăn mòn và oxy hóa.
      • Trọng lượng nhẹ, dễ dàng thi công và lắp đặt.
      • Chịu nhiệt từ -30°C đến 120°C.
    • Ưu điểm:
      • Chống va đập tốt, không bị rạn nứt khi khoan vít.
      • Tiết kiệm điện năng nhờ khả năng truyền sáng cao.
      • An toàn, không dẫn điện, dẫn nhiệt.
      • Độ bền cao, chống chịu thời tiết khắc nghiệt.

Việc lựa chọn loại tôn lấy sáng phù hợp sẽ giúp công trình của bạn trở nên thông thoáng, tiết kiệm năng lượng và tăng tính thẩm mỹ. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng để chọn được loại tôn lấy sáng tốt nhất cho nhu cầu sử dụng của bạn.

Đặc Điểm Và Ưu Điểm Của Các Loại Tôn Lấy Sáng

Phân Loại Tôn Lấy Sáng

Tôn lấy sáng là một trong những giải pháp hiệu quả để tận dụng ánh sáng tự nhiên, giảm chi phí điện năng và tạo không gian thoáng đãng. Dưới đây là các loại tôn lấy sáng phổ biến trên thị trường hiện nay:

  • Tôn nhựa trong suốt phẳng

    Tôn nhựa trong suốt phẳng có khả năng lấy sáng tốt, độ bền cao và được ứng dụng rộng rãi. Có hai dạng chính:

    • Dạng sóng vuông

      Loại tôn này có dạng sóng vuông, thường có các thông số như:

      • Độ dày: 0.9mm đến 2mm
      • Chiều ngang: 820mm đến 1070mm
      • Chiều dài: 2m đến 10m
      • Màu sắc: trắng sữa, trắng trong suốt, xanh ngọc, màu trà,...
    • Dạng sóng tròn

      Tôn nhựa sóng tròn có các thông số như:

      • Độ dày: 0.8mm đến 2.5mm
      • Chiều ngang: 860mm
      • Chiều dài: 2.4m
      • Màu sắc: tương tự như dạng sóng vuông
  • Tấm polycarbonate đặc ruột

    Loại này được làm từ polycarbonate đặc ruột, có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt hơn kính cường lực, và cách nhiệt, cách âm tốt. Thường được sử dụng trong các ứng dụng như:

    • Mái lợp hồ bơi, nhà xe
    • Kính mát, bảng quảng cáo
  • Tấm polycarbonate rỗng ruột

    Tấm poly rỗng ruột có cấu trúc hai hay nhiều lớp polycarbonate mỏng xếp chồng lên nhau, giúp chịu va đập mạnh, trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt. Ứng dụng phổ biến trong:

    • Mái che hiên nhà, sân vườn
    • Giếng trời, các kiến trúc lớn
  • Tôn nhựa trong suốt phẳng composite

    Được tạo thành từ sợi thủy tinh và nhựa polyester, tôn nhựa composite có độ bền cao, chịu được các tác nhân ăn mòn hóa học, không dẫn điện và nhẹ, dễ thi công. Thường được sử dụng trong:

    • Nhà máy công nghiệp, nơi có môi trường hóa chất
    • Các công trình ven biển

Việc lựa chọn loại tôn lấy sáng phù hợp sẽ giúp bạn tối ưu hóa ánh sáng tự nhiên, tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng không gian sống và làm việc.

Lập trình Scratch cho trẻ 8-11 tuổi
Ghép Khối Tư Duy - Kiến Tạo Tương Lai Số

Ứng Dụng Của Tôn Lấy Sáng

Tôn lấy sáng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ vào tính năng vượt trội của nó. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của tôn lấy sáng:

  • Ứng dụng trong thi công xây dựng

    Tôn lấy sáng thường được sử dụng để lợp mái cho các công trình nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, và các công trình công nghiệp khác. Với khả năng truyền ánh sáng tự nhiên, tôn lấy sáng giúp giảm chi phí điện năng và tạo không gian làm việc sáng sủa, thoáng đãng.

    Tôn lấy sáng cũng có thể được sử dụng trong việc lợp mái nhà kính nông nghiệp, giúp cây trồng nhận đủ ánh sáng mà vẫn được bảo vệ khỏi thời tiết khắc nghiệt.

  • Ứng dụng trong các công trình ngoài trời

    Tôn lấy sáng polycarbonate và composite được sử dụng rộng rãi trong các công trình ngoài trời như mái che sân vườn, nhà để xe, hành lang, và khu vực nghỉ ngơi. Nhờ khả năng chống tia UV và độ bền cao, tôn lấy sáng bảo vệ tốt khỏi các yếu tố môi trường như mưa, nắng, và gió.

  • Ứng dụng trong trang trí nội thất

    Trong trang trí nội thất, tôn lấy sáng được sử dụng để làm vách ngăn, cửa sổ, và các thiết kế trang trí khác. Tính thẩm mỹ cao và khả năng truyền ánh sáng tốt của tôn lấy sáng giúp tạo ra không gian sống động và hiện đại.

Để đáp ứng các nhu cầu khác nhau, tôn lấy sáng được sản xuất với nhiều loại kích thước, độ dày, và màu sắc khác nhau:

  • Tôn nhựa lấy sáng dạng sóng vuông: Thường được sử dụng trong các nhà máy và nhà xưởng với nhiều màu sắc và kích thước khác nhau để phù hợp với từng nhu cầu cụ thể.
  • Tôn nhựa lấy sáng dạng sóng tròn: Phù hợp cho các công trình yêu cầu thẩm mỹ cao như sân vườn, hành lang ngoài trời.
  • Tấm polycarbonate đặc ruột: Được sử dụng nhiều trong các công trình cần độ bền cao và khả năng cách âm, cách nhiệt tốt.
  • Tấm polycarbonate rỗng ruột: Thường dùng làm mái che giếng trời, mái che sân vườn nhờ vào khả năng cách nhiệt tốt và trọng lượng nhẹ.

Sử dụng tôn lấy sáng không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống. Nếu bạn cần tư vấn thêm về sản phẩm và ứng dụng cụ thể, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất.

Những Thông Số Kỹ Thuật Quan Trọng

Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng của tôn lấy sáng, việc hiểu rõ những thông số kỹ thuật quan trọng là rất cần thiết. Dưới đây là những thông số cần lưu ý khi chọn mua tôn lấy sáng:

  • Độ dày: Độ dày của tôn lấy sáng thường dao động từ 0.6 mm đến 15 mm. Độ dày này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và độ bền của tấm tôn.
  • Kích thước: Tôn lấy sáng có nhiều kích thước khác nhau, phổ biến nhất là khổ rộng từ 1.07m đến 2.1m và chiều dài từ 2m đến 6m.
  • Chất liệu: Tôn lấy sáng có thể được làm từ các chất liệu như polycarbonate, composite, và PVC. Mỗi loại chất liệu có đặc tính và ưu điểm riêng, phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.
  • Trọng lượng: Trọng lượng của tấm tôn cũng là yếu tố quan trọng cần cân nhắc. Polycarbonate thường nhẹ hơn kính, chỉ bằng khoảng 1/2 trọng lượng kính nhưng khả năng chịu lực gấp nhiều lần.
  • Khả năng truyền sáng: Tôn lấy sáng có khả năng truyền sáng cao, lên đến 90%, giúp tiết kiệm năng lượng điện chiếu sáng.
  • Khả năng chịu nhiệt: Tôn lấy sáng có thể chịu được nhiệt độ từ -30°C đến 120°C, đảm bảo độ bền trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
  • Chống tia UV: Một số loại tôn lấy sáng được phủ lớp chống tia cực tím (UV) để bảo vệ sức khỏe và tăng tuổi thọ của sản phẩm.

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của một số loại tôn polycarbonate phổ biến:

Loại Tôn Độ Dày (mm) Đơn Giá (VND/m²) Màu Sắc Quy Cách (Khổ x Dài)
Polycarbonate đặc 2 201.600 Trắng trong, Trắng đục, Xanh hồ, Xanh lá, Xám khói, Trà 1m22 x 2m
Polycarbonate rỗng 4 850.000 Trắng trong, Trắng đục, Xanh hồ, Trà 2m1 x 5m8
Composite 1.5 163.800 Trong suốt, Mờ, Xanh biển mờ, Xanh biển caro 1m22 x 2m

Những thông số trên sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và lựa chọn loại tôn lấy sáng phù hợp nhất cho nhu cầu sử dụng của mình.

Những Thông Số Kỹ Thuật Quan Trọng

Khám phá giá tôn nhựa lấy sáng chi tiết và mới nhất qua video này. Đừng bỏ lỡ thông tin quan trọng giúp bạn lựa chọn sản phẩm tốt nhất cho công trình của mình.

Giá Tôn Nhựa Lấy Sáng Bao Nhiêu? Xem Ngay Để Biết | 0981306613

Lập trình cho học sinh 8-18 tuổi
Học Lập Trình Sớm - Làm Chủ Tương Lai Số

Tìm hiểu chi tiết giá tôn lấy sáng trên thị trường hiện nay. Video cung cấp thông tin chính xác và hữu ích giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Tôn Lấy Sáng Giá Bao Nhiêu 1m2? Xem Ngay! | 0965 190 339