Chủ đề báo giá tôn Việt Nhật tại Hà Nội: Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về báo giá tôn Việt Nhật tại Hà Nội, bao gồm các loại tôn lạnh, tôn mạ kẽm, tôn xốp cách nhiệt và nhiều loại khác. Cập nhật mới nhất về giá cả, ưu đãi và những điểm nổi bật của từng loại tôn sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của mình.
Mục lục
- Báo Giá Tôn Việt Nhật Tại Hà Nội
- Bảng Báo Giá Tôn Việt Nhật Tại Hà Nội
- Tiêu Chuẩn Sản Xuất Tôn Việt Nhật
- Ứng Dụng Tôn Việt Nhật
- Bảng Giá Tôn Việt Nhật Tham Khảo
- Ưu Điểm Tôn Việt Nhật
- YOUTUBE: Xem ngay video 'Báo Giá Tôn Việt Nhật - Giá Tôn Xây Dựng Mới Nhất' để cập nhật thông tin về các loại tôn, giá cả và ưu đãi mới nhất. Đừng bỏ lỡ!
Báo Giá Tôn Việt Nhật Tại Hà Nội
Tôn Việt Nhật là một lựa chọn phổ biến cho các công trình xây dựng tại Hà Nội nhờ vào độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ. Dưới đây là tổng hợp báo giá tôn Việt Nhật chi tiết, bao gồm các loại tôn phổ biến như tôn lạnh, tôn mạ kẽm và tôn mạ màu.
1. Tôn Lạnh Việt Nhật
Tôn lạnh Việt Nhật được sản xuất từ hợp kim nhôm mạ kẽm với tỷ lệ 55% nhôm, 43.5% kẽm, 1.5% silicon, giúp ổn định nhiệt độ và chống ăn mòn tốt.
- Độ dày đa dạng: 0.30mm, 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm
- Giá tham khảo: 85,000 VNĐ/m - 127,000 VNĐ/m
- Ưu điểm: Bề mặt sáng bóng, chống va đập, đa dạng màu sắc
2. Tôn Xốp Việt Nhật
Tôn xốp Việt Nhật còn gọi là tôn cách nhiệt 3 lớp, gồm lớp tôn, lớp PU (Polyurethane) và lớp màng PP/PVC.
- Đặc điểm: Cách âm, cách nhiệt tốt, thời gian sử dụng bền, lắp đặt dễ dàng
- Ứng dụng: Mái nhà, nhà xưởng, công ty
3. Tôn Mạ Kẽm Việt Nhật
Tôn mạ kẽm hay còn gọi là tôn kẽm, được phủ một lớp kẽm trong quá trình nhúng nóng.
- Đặc điểm: Chống oxy hóa mạnh, độ bền cao, giá thành rẻ
- Ứng dụng: Lợp mái nhà, vách ngăn, trang trí nội thất
4. Bảng Giá Chi Tiết
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn Lạnh Việt Nhật | 0.30 | 2.3 | 85,000 |
| Tôn Lạnh Việt Nhật | 0.35 | 2.7 | 92,000 |
| Tôn Lạnh Việt Nhật | 0.40 | 3.0 | 102,000 |
| Tôn Lạnh Việt Nhật | 0.45 | 3.7 | 118,000 |
| Tôn Lạnh Việt Nhật | 0.50 | 4.1 | 127,000 |
5. Địa Chỉ Mua Tôn Việt Nhật Tại Hà Nội
Quý khách có thể liên hệ với các đại lý chính thức và nhà cung cấp uy tín để mua tôn Việt Nhật chính hãng với giá cả cạnh tranh và nhiều ưu đãi:
- Đại lý Tôn Thép MTP, Số 24-Lô D7, KĐT Mới Geleximco - Lê Trọng Tấn - Dương Nội - Hà Đông - Hà Nội
- Đại lý Sắt Thép Mạnh Tiến Phát, số 121 Phan Văn Hớn, Bà Điểm, Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh
Vui lòng liên hệ với các đại lý để được tư vấn và nhận báo giá chi tiết nhất.

Bảng Báo Giá Tôn Việt Nhật Tại Hà Nội
Tôn Việt Nhật là sản phẩm được nhiều khách hàng tại Hà Nội lựa chọn nhờ vào chất lượng cao và giá cả hợp lý. Dưới đây là bảng báo giá chi tiết cho các loại tôn Việt Nhật phổ biến.
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn Lạnh Việt Nhật | 0.30 | 2.3 | 85,000 |
| Tôn Lạnh Việt Nhật | 0.35 | 2.7 | 92,000 |
| Tôn Lạnh Việt Nhật | 0.40 | 3.0 | 102,000 |
| Tôn Lạnh Việt Nhật | 0.45 | 3.7 | 118,000 |
| Tôn Lạnh Việt Nhật | 0.50 | 4.1 | 127,000 |
| Tôn Mạ Kẽm Việt Nhật | 0.30 | 2.4 | 70,000 |
| Tôn Mạ Kẽm Việt Nhật | 0.35 | 2.8 | 78,000 |
| Tôn Mạ Kẽm Việt Nhật | 0.40 | 3.2 | 85,000 |
| Tôn Mạ Kẽm Việt Nhật | 0.45 | 3.6 | 92,000 |
| Tôn Mạ Màu Việt Nhật | 0.30 | 2.5 | 80,000 |
| Tôn Mạ Màu Việt Nhật | 0.35 | 3.0 | 88,000 |
| Tôn Mạ Màu Việt Nhật | 0.40 | 3.5 | 95,000 |
| Tôn Mạ Màu Việt Nhật | 0.45 | 4.0 | 105,000 |
Đây là bảng giá tham khảo và có thể thay đổi tùy theo tình hình thị trường và từng đại lý cung cấp. Quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các đại lý hoặc nhà cung cấp uy tín để nhận báo giá chính xác và các ưu đãi hiện có.
Với chất lượng đảm bảo và giá cả hợp lý, tôn Việt Nhật là sự lựa chọn hoàn hảo cho các công trình xây dựng từ nhà ở dân dụng đến các dự án công nghiệp. Các sản phẩm tôn Việt Nhật đều đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, đảm bảo độ bền và thẩm mỹ cho công trình của bạn.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và nhận báo giá chi tiết nhất!
Tiêu Chuẩn Sản Xuất Tôn Việt Nhật
Tôn Việt Nhật được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, đảm bảo chất lượng và độ bền vượt trội. Dưới đây là một số tiêu chuẩn sản xuất cụ thể:
- Tiêu chuẩn JIS G3312 của Nhật Bản
- Tiêu chuẩn ASTM A755/A755M của Mỹ
- Tiêu chuẩn TCCS04 của tôn Phương Nam
Các sản phẩm tôn Việt Nhật bao gồm tôn mạ kẽm, tôn lạnh, và tôn mạ màu, mỗi loại đều có những yêu cầu kỹ thuật riêng để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường:
Tôn Mạ Kẽm
- Độ dày: 0.16 – 1.5 mm
- Khổ rộng: 1250 mm
- Trọng lượng cuộn lớn nhất: 25 tấn
- Trọng lượng lớp mạ: 200 g/m²
- Đường kính trong: 508 hoặc 610 mm
Tôn Lạnh
- Thành phần hợp kim: 55% nhôm, 43.5% kẽm, 1.5% silicon
- Độ dày lớp màng sơn: 6 – 30 mm
- Khả năng chống mòn và giữ nhiệt tốt
Tôn Mạ Màu
- Được sơn bằng các loại sơn chất lượng cao như Polyester, PVDF, SMP
- Lớp sơn lót Epoxy Primer hoặc PU
- Độ dày màng sơn: 12 – 30 mm tùy vào số lớp sơn
Tôn Việt Nhật không chỉ đảm bảo về mặt chất lượng mà còn đáp ứng các yêu cầu về thẩm mỹ và tính năng sử dụng, mang lại sự lựa chọn tối ưu cho các công trình xây dựng.
Ứng Dụng Tôn Việt Nhật
Tôn Việt Nhật là lựa chọn phổ biến cho nhiều ứng dụng khác nhau trong xây dựng và công nghiệp nhờ vào tính bền vững, thẩm mỹ cao và khả năng chống chịu thời tiết tốt. Dưới đây là một số ứng dụng nổi bật của tôn Việt Nhật.
- Lợp mái: Tôn Việt Nhật thường được sử dụng để lợp mái nhà dân dụng, nhà xưởng, và các công trình thương mại. Tôn lợp mái có nhiều loại như tôn lạnh, tôn cách nhiệt, và tôn sóng ngói, giúp bảo vệ công trình khỏi các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Làm vách ngăn: Tôn Việt Nhật cũng được sử dụng làm vách ngăn trong các công trình nhà xưởng và công nghiệp. Đặc tính nhẹ, bền và dễ thi công của tôn giúp tiết kiệm chi phí và thời gian lắp đặt.
- Cửa cuốn: Với khả năng uốn dẻo và bề mặt nhẵn bóng, tôn mạ màu Việt Nhật được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất cửa cuốn, mang lại vẻ ngoài hiện đại và độ bền cao.
- Trang trí nội ngoại thất: Tôn Việt Nhật không chỉ được sử dụng trong các ứng dụng chức năng mà còn được ưa chuộng trong trang trí nội ngoại thất nhờ vào màu sắc đa dạng và tính thẩm mỹ cao.
- Làm máng xối và phụ kiện: Tôn Việt Nhật còn được sử dụng để làm các phụ kiện như máng xối, chấn vòm, diềm mái, giúp hoàn thiện và bảo vệ các chi tiết của công trình xây dựng.
Với nhiều tính năng vượt trội, tôn Việt Nhật là lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng và trang trí, mang lại sự an tâm về chất lượng và độ bền.

Bảng Giá Tôn Việt Nhật Tham Khảo
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các loại tôn Việt Nhật tại Hà Nội, bao gồm tôn lạnh, tôn mạ kẽm, và tôn xốp cách nhiệt. Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động của thị trường và từng nhà cung cấp. Quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các đại lý để có giá chính xác nhất.
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Khổ Rộng (mm) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn lạnh màu AZ150 | 0.40 | 1200 | 112,513 |
| Tôn lạnh màu AZ150 | 0.42 | 1200 | 118,854 |
| Tôn lạnh màu AZ150 | 0.43 | 1200 | 120,018 |
| Tôn lạnh màu AZ150 | 0.45 | 1200 | 124,202 |
| Tôn lạnh màu AZ150 | 0.47 | 1200 | 131,669 |
| Tôn lạnh màu AZ150 | 0.48 | 1200 | 132,867 |
| Tôn lạnh màu AZ150 | 0.50 | 1200 | 140,389 |
| Tôn lạnh màu AZ150 | 0.52 | 1200 | 142,640 |
| Tôn lạnh màu AZ150 | 0.53 | 1200 | 145,800 |
| Tôn lạnh màu AZ150 | 0.55 | 1200 | 146,802 |
| Tôn lạnh màu AZ150 | 0.58 | 1200 | 155,260 |
| Tôn lạnh màu AZ150 | 0.60 | 1200 | 176,085 |
| Tôn xốp cách nhiệt | 3.00 | --- | 140,000 |
| Tôn xốp cách nhiệt | 3.50 | --- | 150,000 |
| Tôn xốp cách nhiệt | 4.00 | --- | 150,000 |
| Tôn xốp cách nhiệt | 4.50 | --- | 160,000 |
| Tôn xốp cách nhiệt | 5.00 | --- | 160,000 |
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển. Để có giá tốt nhất và chính xác nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp.
Ưu Điểm Tôn Việt Nhật
Tôn Việt Nhật được đánh giá cao nhờ những ưu điểm vượt trội, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các công trình xây dựng hiện đại. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật của tôn Việt Nhật:
- Tuổi Thọ Cao: Tôn Việt Nhật có độ bền vượt trội, tuổi thọ lên đến 25 năm, nhờ lớp mạ kẽm và mạ nhôm chất lượng cao. Điều này giúp tăng khả năng chống ăn mòn và bảo vệ tôn trước các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.
- Khả Năng Chống Nóng, Cách Nhiệt: Tôn Việt Nhật có khả năng chống nóng, cách nhiệt rất tốt nhờ cấu tạo từ 1 đến 3 lớp, bao gồm lớp xốp cách nhiệt giúp giảm nhiệt độ trong nhà, tạo không gian sống mát mẻ và dễ chịu.
- Chịu Được Thời Tiết Khắc Nghiệt: Với khả năng chống chịu các tác động của môi trường như mưa, nắng, gió mạnh, tôn Việt Nhật vẫn giữ được độ bền và thẩm mỹ, không bị rách khi bắn vít, đảm bảo công trình luôn trong tình trạng tốt nhất.
- Dễ Dàng Lắp Đặt và Bảo Dưỡng: Các tấm tôn Việt Nhật được thiết kế với khổ 1.08m, khổ hữu dụng 1.00m, dễ dàng lắp ráp và gá lại với nhau bằng ốc vít, miếng đệm cao su giúp ngăn chặn rò rỉ khi gặp mưa, dễ dàng bảo dưỡng.
- Tính Thẩm Mỹ Cao: Tôn Việt Nhật có màu sắc đa dạng và thiết kế đẹp mắt, giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình. Các sản phẩm tôn màu Việt Nhật còn được phủ lớp sơn bảo vệ, giúp duy trì màu sắc bền đẹp theo thời gian.
Với những ưu điểm trên, tôn Việt Nhật là sự lựa chọn hoàn hảo cho các công trình xây dựng từ nhà ở, nhà xưởng đến các công trình công cộng, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cao.
XEM THÊM:
Xem ngay video 'Báo Giá Tôn Việt Nhật - Giá Tôn Xây Dựng Mới Nhất' để cập nhật thông tin về các loại tôn, giá cả và ưu đãi mới nhất. Đừng bỏ lỡ!
Báo Giá Tôn Việt Nhật - Giá Tôn Xây Dựng Mới Nhất
Tìm hiểu chi tiết về chất lượng tôn liên doanh Việt Nhật và mọi thông tin bạn cần biết về sản phẩm này trong video. Đừng bỏ lỡ những thông tin quan trọng!
Tôn Liên Doanh Việt Nhật Có Tốt Không - Mọi Thứ Bạn Cần Biết Về Tôn Việt Nhật










