Giá Tôn Lạnh Bao Nhiêu Tiền 1m2 - Cập Nhật Bảng Giá Mới Nhất 2024

Chủ đề giá tôn lạnh bao nhiêu tiền 1m2: Giá tôn lạnh bao nhiêu tiền 1m2 luôn là câu hỏi được nhiều khách hàng quan tâm khi lựa chọn vật liệu lợp mái. Bài viết này sẽ cung cấp bảng giá mới nhất năm 2024 từ các thương hiệu uy tín, giúp bạn có cái nhìn toàn diện và lựa chọn hợp lý nhất.

Giá Tôn Lạnh Bao Nhiêu Tiền 1m2

Hiện nay, giá tôn lạnh trên thị trường có sự khác biệt tùy theo thương hiệu, độ dày, trọng lượng, và màu sắc. Dưới đây là tổng hợp chi tiết về giá tôn lạnh từ một số nguồn đáng tin cậy.

Bảng Giá Tôn Lạnh Các Loại

Tôn Lạnh An Tâm

Độ dày thực tế (mm) Đơn giá (VND/khổ 1.07m)
0.28 45.000–49.000
0.30 43.000–51.000
0.32 50.000–52.000
0.35 51.000–54.000
0.38 59.000–60.000
0.40 61.000–62.000
0.42 65.000–66.000
0.45 69.000–71.000
0.48 72.000–74.000
0.50 74.000–76.000

Tôn Lạnh Màu Đông Á

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Giá (VNĐ/m)
0.30 2.5 64.000
0.35 3.0 73.000
0.40 3.5 83.000
0.45 3.9 92.000
0.50 4.4 101.000

Tôn Lạnh Màu Hoa Sen

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Giá (VNĐ/m)
0.30 2.5 68.000
0.35 3.0 84.000
0.40 3.4 93.000
0.45 3.9 104.000
0.50 4.4 116.000

Giá Tôn Lạnh Trung Bình

Giá trung bình của tôn lạnh hiện nay khoảng 320.000đ – 340.000đ cho 1 tấm kích thước 1m x 2m với độ dày 0.4mm. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá bao gồm kích thước, độ dày, màu sắc và số lượng mua. Các thương hiệu như Hoa Sen, Đông Á, và Phương Nam cung cấp giá cả phù hợp với nhiều sự lựa chọn khác nhau cho người tiêu dùng.

Việc chọn mua tôn lạnh cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố trên để có sự lựa chọn phù hợp và tiết kiệm chi phí đầu tư.

Ưu Điểm Nổi Bật Của Tôn Lạnh

  • Khả năng chống chịu ăn mòn, gỉ sét cao.
  • Hạn chế hấp thu nhiệt lượng, giúp không khí trong nhà thoáng mát hơn.
  • Thiết kế đa dạng phù hợp với nhiều mục đích sử dụng.
  • Có lớp bảo vệ chống ố, giữ bề mặt tôn sáng lâu.
Giá Tôn Lạnh Bao Nhiêu Tiền 1m2
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng

1. Tổng Quan Về Tôn Lạnh

Tôn lạnh là loại vật liệu xây dựng phổ biến tại Việt Nam nhờ vào nhiều ưu điểm vượt trội như độ bền cao, khả năng cách nhiệt, chống ăn mòn và giá thành hợp lý. Tôn lạnh được sản xuất bằng cách mạ kẽm, nhôm hoặc hợp kim lên bề mặt thép, tạo ra một lớp bảo vệ giúp tôn chống lại các yếu tố môi trường khắc nghiệt.

1.1 Thành Phần Cấu Tạo

  • Thép nền: Thường là thép cán nguội, tạo độ cứng và chịu lực tốt.
  • Lớp mạ hợp kim: Phổ biến nhất là hợp kim nhôm kẽm (gồm 55% Nhôm, 43.5% Kẽm, 1.5% Silicon) giúp chống ăn mòn và tăng độ bền.
  • Lớp phủ bảo vệ: Lớp sơn chống oxy hóa và các yếu tố thời tiết khác.

1.2 Ưu Điểm Của Tôn Lạnh

  1. Khả năng chống ăn mòn: Tôn lạnh có khả năng chống lại sự oxy hóa và ăn mòn, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt.
  2. Cách nhiệt tốt: Giảm nhiệt độ trong nhà, giúp không gian sống mát mẻ hơn.
  3. Độ bền cao: Tuổi thọ lâu dài, ít phải bảo trì và sửa chữa.
  4. Đa dạng mẫu mã: Có nhiều loại sóng và màu sắc, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau.

1.3 Ứng Dụng Của Tôn Lạnh

Tôn lạnh được ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng như:

  • Lợp mái nhà dân dụng và công nghiệp
  • Vách ngăn nhà xưởng, nhà kho
  • Chế tạo các sản phẩm dân dụng như máng xối, ống xả

1.4 Các Loại Tôn Lạnh Phổ Biến

Loại Tôn Đặc Điểm
Tôn lạnh sóng vuông Tăng cường độ cứng và khả năng chịu lực, thường dùng cho mái nhà lớn.
Tôn lạnh sóng tròn Thẩm mỹ cao, thích hợp cho các công trình yêu cầu sự sang trọng.
Tôn lạnh sóng ngói Giả ngói, phù hợp cho các công trình dân dụng và biệt thự.

1.5 Quy Trình Sản Xuất Tôn Lạnh

Quy trình sản xuất tôn lạnh bao gồm các bước sau:

  1. Chuẩn bị nguyên liệu: Thép cuộn được tẩy rỉ và phủ dầu.
  2. Cán nguội: Thép cuộn được cán mỏng để đạt độ dày mong muốn.
  3. Mạ hợp kim: Thép được nhúng nóng trong hợp kim nhôm kẽm.
  4. Phủ bảo vệ: Bề mặt tôn được phủ lớp chống oxy hóa.

2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Lạnh

Giá tôn lạnh chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là một số yếu tố quan trọng cần xem xét:

  1. Thương Hiệu: Các thương hiệu tôn lạnh nổi tiếng như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, và Việt Nhật thường có giá cao hơn do chất lượng và uy tín đã được khẳng định trên thị trường.
  2. Độ Dày Tôn: Độ dày của tôn lạnh là một yếu tố quan trọng. Tôn lạnh càng dày thì giá thành càng cao vì lượng vật liệu sử dụng nhiều hơn và khả năng chịu lực, chống ăn mòn tốt hơn.
  3. Kích Thước Tấm Tôn: Tôn lạnh được bán theo kích thước chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu của khách hàng. Kích thước càng lớn thì giá tính trên mỗi mét vuông có thể thấp hơn do lợi thế kinh tế theo quy mô.
  4. Màu Sắc và Loại Sơn Phủ: Tôn lạnh có nhiều màu sắc và loại sơn phủ khác nhau. Tôn có màu sắc đặc biệt hoặc sơn phủ cao cấp như sơn kim tuyến sẽ có giá cao hơn so với các loại thông thường.
  5. Số Lượng Mua: Khách hàng mua với số lượng lớn thường nhận được giá ưu đãi hơn. Các nhà cung cấp thường có chính sách giảm giá hoặc chiết khấu đối với các đơn hàng lớn.
  6. Chi Phí Vận Chuyển: Chi phí vận chuyển từ nhà máy đến công trình cũng ảnh hưởng đến giá tôn lạnh. Khoảng cách vận chuyển càng xa, chi phí càng cao.
  7. Thời Điểm Mua: Giá tôn lạnh có thể biến động theo thời điểm trong năm do nhu cầu thị trường và giá nguyên vật liệu đầu vào. Mua vào thời điểm nhu cầu thấp có thể giúp tiết kiệm chi phí.

Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn lạnh sẽ giúp bạn có quyết định mua sắm thông minh, đảm bảo chất lượng và chi phí hợp lý cho công trình của mình.

Từ Nghiện Game Đến Lập Trình Ra Game
Hành Trình Kiến Tạo Tương Lai Số - Bố Mẹ Cần Biết

3. Bảng Giá Tôn Lạnh Theo Thương Hiệu

Giá tôn lạnh có sự khác biệt giữa các thương hiệu do yếu tố chất lượng, độ dày, màu sắc và các yếu tố khác. Dưới đây là bảng giá tôn lạnh từ các thương hiệu phổ biến như Hoa Sen, Đông Á, Olympic và Phương Nam.

Thương hiệu Kích thước Màu sắc Độ dày Giá bán (VNĐ)
Hoa Sen 1m x 2m Màu nhũ trắng 0.4mm 320,000 - 340,000
Đông Á 1m x 3m Màu xanh 0.35mm 290,000 - 310,000
Olympic 1m x 6m Màu xám 0.5mm 470,000 - 500,000

Giá tôn lạnh của các thương hiệu có thể thay đổi tùy theo độ dày của tôn. Dưới đây là ví dụ chi tiết về giá tôn lạnh theo độ dày của thương hiệu Hoa Sen và Đông Á:

Thương hiệu Độ dày thực tế Trọng lượng (kg/m2) Giá bán (VNĐ)
Đông Á 3 dem 00 2.5 62,000
Đông Á 3 dem 50 3.0 71,000
Đông Á 4 dem 00 3.5 78,500
Hoa Sen 3 dem 00 2.5 65,000
Hoa Sen 3 dem 50 3.0 71,000
Hoa Sen 4 dem 00 3.5 85,000

Như vậy, giá tôn lạnh sẽ phụ thuộc vào thương hiệu, kích thước, màu sắc và độ dày. Khách hàng cần xem xét các yếu tố này để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.

3. Bảng Giá Tôn Lạnh Theo Thương Hiệu

4. Bảng Giá Tôn Lạnh Theo Loại Sóng

Giá tôn lạnh có thể thay đổi dựa trên loại sóng của tôn, bởi mỗi loại có đặc điểm và công dụng riêng. Dưới đây là bảng giá các loại sóng tôn lạnh phổ biến trên thị trường:

Loại Sóng Đặc Điểm Giá Thành (VNĐ/m2)
Sóng Vuông
  • Hình dạng sóng vuông
  • Tăng cường độ cứng và khả năng chịu lực
  • Thường dùng cho nhà xưởng, nhà kho
320,000 - 340,000
Sóng Tròn
  • Hình dạng sóng tròn
  • Tạo vẻ mềm mại, thẩm mỹ cao
  • Phù hợp cho mái nhà dân dụng
300,000 - 320,000
Sóng Ngói
  • Giả ngói, có tính thẩm mỹ cao
  • Phù hợp cho biệt thự, nhà phố
  • Chống nóng, cách nhiệt tốt
350,000 - 370,000
Sóng Kim Tuyến
  • Phủ lớp sơn kim tuyến óng ánh
  • Chống ăn mòn cao, tuổi thọ lâu dài
  • Thích hợp cho công trình yêu cầu thẩm mỹ cao
380,000 - 400,000

Mỗi loại sóng tôn lạnh đều có mức giá khác nhau dựa trên đặc điểm và ứng dụng cụ thể của chúng. Khi chọn mua, cần xem xét kỹ lưỡng để chọn loại sóng phù hợp nhất với nhu cầu và điều kiện tài chính của mình.

Lập trình Scratch cho trẻ 8-11 tuổi
Ghép Khối Tư Duy - Kiến Tạo Tương Lai Số

5. Bảng Giá Tôn Lạnh Theo Độ Dày

Giá tôn lạnh thường phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó độ dày của tôn là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Dưới đây là bảng giá tôn lạnh chi tiết theo từng độ dày phổ biến trên thị trường:

Độ Dày (mm) Giá Thành (VND/m²) Thương Hiệu
0.25 62,000 - 65,000 Hoa Sen, Đông Á
0.30 71,000 - 73,000 Hoa Sen, Đông Á
0.35 78,500 - 80,000 Hoa Sen, Đông Á
0.40 85,000 - 87,000 Hoa Sen, Đông Á
0.45 91,000 - 94,000 Hoa Sen, Đông Á
0.50 99,000 - 102,000 Hoa Sen, Đông Á

Các mức giá trên có thể thay đổi tùy theo thời điểm và nhà cung cấp. Khi lựa chọn tôn lạnh, cần cân nhắc kỹ lưỡng về độ dày phù hợp với mục đích sử dụng của công trình để đảm bảo hiệu quả và độ bền lâu dài.

Quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để có báo giá chính xác và được tư vấn thêm về sản phẩm.

6. Hướng Dẫn Chọn Mua Tôn Lạnh

Chọn mua tôn lạnh không chỉ là việc tìm kiếm sản phẩm có giá thành hợp lý mà còn phải đảm bảo chất lượng và phù hợp với nhu cầu sử dụng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn chọn mua tôn lạnh hiệu quả.

  • Xác định nhu cầu sử dụng: Bạn cần tôn lạnh để lợp mái nhà, làm vách ngăn hay các công trình khác? Mỗi mục đích sử dụng sẽ có loại tôn lạnh và độ dày phù hợp.
  • Chọn độ dày phù hợp: Tôn lạnh có nhiều độ dày khác nhau, phổ biến từ 0.3mm đến 0.5mm. Độ dày càng lớn, khả năng chịu lực và độ bền càng cao. Tuy nhiên, giá cả cũng tăng theo độ dày.
  • Chọn thương hiệu uy tín: Các thương hiệu như Tôn Hoa Sen, Tôn Đông Á, và Tôn Phương Nam đều nổi tiếng với chất lượng cao và giá cả hợp lý. Kiểm tra các thông tin về sản phẩm và đánh giá của người dùng trước khi quyết định.
  • Kiểm tra thông số kỹ thuật: Lớp mạ nhôm-kẽm và các lớp phủ bảo vệ khác là yếu tố quan trọng giúp tôn lạnh bền bỉ với thời gian. Hãy chú ý đến các thông số như AZ100, AZ150 để đảm bảo tôn có khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Yêu cầu báo giá và mẫu thử: Liên hệ với các nhà cung cấp để yêu cầu báo giá chi tiết và xin mẫu thử. Điều này giúp bạn so sánh giá cả và chất lượng giữa các nhà cung cấp khác nhau.
  • Xem xét các dịch vụ đi kèm: Một số nhà cung cấp có thể cung cấp dịch vụ vận chuyển và lắp đặt miễn phí hoặc với chi phí ưu đãi. Đây cũng là yếu tố cần cân nhắc để tối ưu hóa chi phí.

Bằng cách thực hiện các bước trên, bạn sẽ chọn được loại tôn lạnh phù hợp nhất cho công trình của mình, đảm bảo chất lượng và giá trị sử dụng lâu dài.

6. Hướng Dẫn Chọn Mua Tôn Lạnh

7. Liên Hệ Và Tư Vấn

Để được tư vấn chi tiết và báo giá chính xác nhất về tôn lạnh, quý khách có thể liên hệ trực tiếp với các đại lý hoặc nhà cung cấp uy tín. Dưới đây là các bước hướng dẫn để quý khách có thể nhận được tư vấn một cách nhanh chóng và hiệu quả:

  • Truy cập website của nhà cung cấp hoặc đại lý để tìm hiểu thông tin sản phẩm và giá cả.
  • Liên hệ qua hotline hoặc email được cung cấp trên website để nhận tư vấn từ nhân viên bán hàng.
  • Chuẩn bị các thông tin cần thiết như loại tôn lạnh, số lượng cần mua, địa điểm giao hàng để được tư vấn chính xác.
  • Tham khảo ý kiến từ các chuyên gia hoặc người đã có kinh nghiệm sử dụng tôn lạnh để có thêm thông tin hữu ích.
Nhà Cung Cấp Hotline Email
Tôn Hoa Sen 1800 1555 [email protected]
Tôn Đông Á 1800 588 899 [email protected]
BlueScope Zacs 1800 6171 [email protected]

Ngoài ra, quý khách cũng có thể đến trực tiếp các showroom của các nhà cung cấp để được tư vấn và xem sản phẩm mẫu. Điều này giúp quý khách có cái nhìn thực tế và đưa ra quyết định mua hàng hợp lý.

Lập trình cho học sinh 8-18 tuổi
Học Lập Trình Sớm - Làm Chủ Tương Lai Số

Video này sẽ hướng dẫn các bạn cách mua tôn hoa sen và báo giá một cách chi tiết và đơn giản.

Hướng dẫn mua TÔN HOA SEN và BÁO GIÁ cho mọi người

Video này cập nhật bảng giá tôn lạnh màu từ các nhà sản xuất uy tín như Tôn Đông Á, Việt Nhật, Hoa Sen vào ngày 17/06/2022. Hãy xem để biết thông tin chi tiết về giá tôn và các thông tin liên quan.

Bảng giá tôn lạnh màu ngày 17/06/2022 | Tôn Đông Á, Việt Nhật, Hoa Sen | Cập nhật giá tôn giảm