Giá Tôn Lạnh Đông Á: Cập Nhật Mới Nhất Và Chi Tiết Nhất 2024

Chủ đề giá tôn lạnh Đông Á: Giá tôn lạnh Đông Á luôn là thông tin được nhiều người quan tâm khi lên kế hoạch xây dựng. Bài viết này cung cấp bảng giá chi tiết, cập nhật mới nhất 2024 cùng những ưu điểm và ứng dụng của tôn lạnh Đông Á, giúp bạn lựa chọn vật liệu xây dựng hiệu quả và tiết kiệm.

Giá Tôn Lạnh Đông Á Tháng 6, 2024

Giá tôn lạnh Đông Á hiện nay rất đa dạng và được cập nhật mới nhất từ các đại lý phân phối. Các loại tôn lạnh Đông Á bao gồm tôn lạnh không màu, tôn lạnh màu và tôn cách nhiệt. Dưới đây là bảng giá chi tiết:

Bảng Giá Tôn Lạnh Không Màu Đông Á

Độ dày Giá (VNĐ/m)
2 dem 8 49,000
3 dem 56,000
3 dem 2 61,000
3 dem 5 67,000
4 dem 73,000
4 dem 5 79,000
5 dem 93,000

Bảng Giá Tôn Lạnh Màu Đông Á

Độ dày Giá (VNĐ/m)
3 dem 46,000
3 dem 5 53,000
4 dem 59,000
4 dem 5 66,000
5 dem 79,000

Bảng Giá Tôn Cách Nhiệt Đông Á

Độ dày Giá (VNĐ/m)
3 dem 105,000
3 dem 5 118,000
4 dem 126,000
4 dem 5 137,000
5 dem 149,000

Bảng Giá Tôn Đông Á Dán Mút PE-OPP

Độ dày mút Giá (VNĐ/m)
5 ly 19,000
10 ly 25,000
15 ly 34,000
20 ly 45,000
25 ly 53,000
30 ly 67,000

Đặc Điểm Kỹ Thuật Tôn Lạnh Đông Á

  • Độ dày: 0.16 - 1.5 mm
  • Khổ rộng: 750 - 1250 mm
  • Trọng lượng cuộn: Max 10 tấn
  • Tiêu chuẩn: JIS G3321 (Nhật Bản), ASTM A792 (Mỹ), AS1397 (Úc), BS EN 10346 (Châu Âu)
  • Khả năng mạ: 30 - 200 g/m²

Các Loại Sóng Tôn Lạnh Đông Á

  • Tôn 5 sóng
  • Tôn 9 sóng
  • Tôn 11 sóng
  • Tôn 13 sóng
  • Tôn sóng tròn
  • Tôn klip lock
  • Tôn seam lock
  • Tôn phẳng

Với sự đa dạng về mẫu mã và giá cả hợp lý, tôn lạnh Đông Á là lựa chọn tuyệt vời cho các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Hãy liên hệ các đại lý chính thức để nhận được tư vấn và báo giá tốt nhất.

Giá Tôn Lạnh Đông Á Tháng 6, 2024
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng

Giới thiệu về tôn lạnh Đông Á

Tôn lạnh Đông Á là sản phẩm tôn mạ hợp kim nhôm kẽm chất lượng cao, được sản xuất bởi công ty Tôn Đông Á - một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong ngành sản xuất tôn thép tại Việt Nam. Với công nghệ hiện đại và quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt, tôn lạnh Đông Á đảm bảo mang đến sự bền bỉ và hiệu quả kinh tế cho các công trình xây dựng.

Sản phẩm tôn lạnh Đông Á có các đặc điểm nổi bật sau:

  • Chất lượng cao: Tôn lạnh Đông Á được sản xuất từ thép nền chất lượng cao, phủ hợp kim nhôm kẽm, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
  • Độ bền vượt trội: Với lớp phủ hợp kim nhôm kẽm, tôn lạnh Đông Á có khả năng chống oxi hóa tốt, chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
  • Thẩm mỹ và đa dạng màu sắc: Sản phẩm có nhiều màu sắc và kiểu dáng sóng khác nhau, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ của các công trình.
  • Ứng dụng rộng rãi: Tôn lạnh Đông Á được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp, từ lợp mái, làm vách ngăn đến làm trần nhà.

Quy trình sản xuất tôn lạnh Đông Á bao gồm các bước chính:

  1. Chuẩn bị thép nền: Thép nền được làm sạch bề mặt để loại bỏ bụi bẩn và oxit.
  2. Mạ hợp kim nhôm kẽm: Thép nền được nhúng vào bể hợp kim nhôm kẽm nóng chảy, tạo lớp phủ bảo vệ chống ăn mòn.
  3. Kiểm tra chất lượng: Sản phẩm sau khi mạ được kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo độ dày lớp mạ và chất lượng bề mặt.
  4. Cắt và tạo hình: Tôn mạ được cắt và tạo hình theo kích thước và kiểu dáng yêu cầu của khách hàng.

Tôn lạnh Đông Á có các thông số kỹ thuật như sau:

Độ dày 0.16 - 1.5 mm
Khổ rộng 750 - 1250 mm
Trọng lượng cuộn Tối đa 10 tấn
Tiêu chuẩn sản xuất JIS G3321 (Nhật Bản), ASTM A792 (Mỹ), AS1397 (Úc), BS EN 10346 (Châu Âu)
Khả năng mạ 30 - 200 g/m²

Với sự cam kết về chất lượng và uy tín, tôn lạnh Đông Á là lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng, mang lại sự an tâm và hiệu quả kinh tế cho người sử dụng.

Bảng giá tôn lạnh Đông Á

Dưới đây là bảng giá tôn lạnh Đông Á cập nhật mới nhất, giúp quý khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu xây dựng của mình. Giá tôn lạnh Đông Á có thể thay đổi tùy thuộc vào độ dày, loại sóng và màu sắc của tôn.

Loại tôn Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Đơn giá (VNĐ/m)
Tôn lạnh màu Đông Á 3.0 zem 2.45 64,000
Tôn lạnh màu Đông Á 3.5 zem 2.92 74,500
Tôn lạnh màu Đông Á 4.0 zem 3.39 84,000
Tôn lạnh màu Đông Á 4.5 zem 3.87 94,000
Tôn lạnh màu Đông Á 5.0 zem 4.33 102,000
Tôn lạnh không màu Đông Á 3.5 dem 2.7 81,000
Tôn lạnh không màu Đông Á 4.0 dem 3.4 93,000
Tôn lạnh không màu Đông Á 4.5 dem 3.9 104,000
Tôn lạnh không màu Đông Á 5.0 dem 4.4 116,000

Quý khách hàng có nhu cầu mua tôn lạnh Đông Á có thể lựa chọn các sản phẩm có độ dày từ 3.0 đến 5.0 zem, với trọng lượng và giá cả tương ứng. Bên cạnh đó, còn có nhiều loại tôn lạnh khác như tôn lạnh 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, và 13 sóng đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

Tôn lạnh Đông Á là sản phẩm chất lượng cao với khả năng chống ăn mòn, phản xạ nhiệt tốt và tuổi thọ lâu dài, phù hợp với các công trình xây dựng công nghiệp và dân dụng.

Để biết thêm chi tiết và nhận báo giá cụ thể, quý khách hàng vui lòng liên hệ với các đại lý phân phối chính thức của Đông Á hoặc tham khảo thêm trên các trang web chuyên cung cấp thông tin về giá tôn.

Từ Nghiện Game Đến Lập Trình Ra Game
Hành Trình Kiến Tạo Tương Lai Số - Bố Mẹ Cần Biết

Ứng dụng của tôn lạnh Đông Á

Tôn lạnh Đông Á là một lựa chọn phổ biến trong ngành xây dựng nhờ vào các đặc tính vượt trội như khả năng chống ăn mòn, phản xạ nhiệt tốt và độ bền cao. Dưới đây là một số ứng dụng chính của tôn lạnh Đông Á:

  • Nhà ở dân dụng: Tôn lạnh Đông Á thường được sử dụng làm mái nhà, vách ngăn và cửa cuốn, giúp bảo vệ công trình khỏi thời tiết khắc nghiệt và giảm nhiệt độ bên trong nhà.
  • Nhà xưởng công nghiệp: Với khả năng phản xạ nhiệt tốt, tôn lạnh Đông Á giúp duy trì môi trường làm việc mát mẻ và tiết kiệm năng lượng cho các nhà xưởng và kho bãi.
  • Công trình công cộng: Các công trình như trường học, bệnh viện và nhà văn hóa thường sử dụng tôn lạnh để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ.
  • Các công trình nông nghiệp: Tôn lạnh Đông Á được dùng làm mái che cho các nhà kính, kho lương thực và chuồng trại, bảo vệ nông sản và gia súc khỏi tác động của thời tiết.

Các đặc tính của tôn lạnh Đông Á như lớp mạ hợp kim nhôm kẽm với thành phần 55% Al, 43.5% Zn và 1.5% Si giúp tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Với nhiều loại sóng tôn như tôn 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng và 13 sóng, sản phẩm này đáp ứng tốt mọi nhu cầu sử dụng của khách hàng.

Ứng dụng của tôn lạnh Đông Á

Các loại sóng tôn lạnh Đông Á

Tôn lạnh Đông Á là một trong những sản phẩm tôn chất lượng cao được ưa chuộng trên thị trường. Đặc biệt, các loại sóng tôn lạnh Đông Á đa dạng và phong phú, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau. Dưới đây là các loại sóng tôn lạnh Đông Á phổ biến:

  • Tôn lạnh Đông Á 5 sóng: Loại tôn này thường được sử dụng trong các công trình dân dụng như mái nhà, tường rào. Đặc điểm nổi bật của tôn 5 sóng là khả năng chống chịu thời tiết tốt và độ bền cao.
  • Tôn lạnh Đông Á 9 sóng: Loại tôn này phù hợp cho các công trình lớn hơn như nhà xưởng, nhà kho. Tôn 9 sóng có khả năng chịu lực tốt và dễ dàng lắp đặt.
  • Tôn lạnh Đông Á 11 sóng: Được sử dụng chủ yếu trong các công trình công nghiệp, tôn 11 sóng có thiết kế chắc chắn, đảm bảo an toàn và độ bền cao.
  • Tôn lạnh Đông Á 13 sóng: Loại tôn này thích hợp cho các công trình đặc biệt yêu cầu về thẩm mỹ và độ bền. Tôn 13 sóng có khả năng cách nhiệt tốt và màu sắc đa dạng.

Việc lựa chọn loại sóng tôn lạnh phù hợp sẽ giúp công trình của bạn đảm bảo chất lượng và tính thẩm mỹ cao.

Lập trình Scratch cho trẻ 8-11 tuổi
Ghép Khối Tư Duy - Kiến Tạo Tương Lai Số

Khám phá bảng giá tôn lạnh màu mới nhất từ ngày 17/06/2022 của các thương hiệu Tôn Đông Á, Việt Nhật, Hoa Sen. Cập nhật thông tin giảm giá tôn để tiết kiệm chi phí xây dựng.

Bảng giá tôn lạnh màu ngày 17/06/2022 | Tôn Đông Á, Việt Nhật, Hoa Sen | Cập nhật giá tôn giảm

Cập nhật bảng giá tôn Đông Á và giá tôn xây dựng mới nhất. Video hướng dẫn chi tiết từ Anh Hưng Thép giúp bạn nắm rõ thị trường tôn hiện nay.

Báo Giá Tôn Đông Á - Giá Tôn Xây Dựng Mới Nhất