Chủ đề giá tôn az100: Giá tôn AZ100 luôn là yếu tố quan trọng khi lựa chọn vật liệu xây dựng. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về giá cả, ưu điểm và ứng dụng của tôn AZ100, giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn cho công trình của mình.
Mục lục
Thông Tin Chi Tiết Về Giá Tôn AZ100
Tôn AZ100 là một trong những loại tôn mạ nhôm kẽm phổ biến hiện nay trong lĩnh vực xây dựng. Với lớp mạ chứa 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silic, tôn AZ100 được đánh giá cao về độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Cấu Tạo Tôn AZ100
- Lớp thép nền mạ hợp kim kim loại: Thành phần chính của tôn, nằm ở lõi giữa các lớp khác.
- Lớp biến tính: Hai lớp biến tính sát hai bên bề mặt thép nền, giúp bảo vệ khỏi tác động môi trường.
- Lớp sơn mặt dưới: Bảo vệ phần bên trong miếng tôn, giữ ổn định cấu trúc.
- Lớp sơn lót: Tăng độ bám dính của lớp sơn mặt trên, bảo vệ lớp thép nền.
- Lớp sơn mặt trên: Lớp ngoài cùng, tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ khỏi tác động môi trường.
Ưu Điểm Của Tôn AZ100
- Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cao, bảo hành lên đến 10 năm.
- Phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình.
- Hiệu quả cách nhiệt, phù hợp với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Bảng Giá Tôn AZ100 Cập Nhật 2024
| Độ Dày (mm) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|
| 0.35 | 105.600 |
| 0.40 | 117.150 |
| 0.45 | 128.150 |
| 0.50 | 141.350 |
Lưu Ý Khi Chọn Mua Tôn AZ100
- Kiểm tra ký hiệu, thông số in trên sản phẩm: Đảm bảo các thông tin như số mét, tên sản phẩm, thương hiệu, độ mạ, độ dày, và ngày sản xuất được in rõ ràng.
- Đối chiếu khối lượng thực tế với barem sản phẩm: Sử dụng dụng cụ đo chuyên dụng để kiểm tra độ dày và khối lượng sản phẩm.
- Xác nhận các loại giấy tờ, chứng từ liên quan: Đảm bảo nhận được hóa đơn xuất khẩu màu đỏ và các giấy tờ chứng minh nguồn gốc, chất lượng sản phẩm.
- Kinh nghiệm chọn đại lý uy tín: Tìm hiểu danh tiếng và uy tín của đại lý, đánh giá dịch vụ hỗ trợ và chăm sóc khách hàng.
Ứng Dụng Của Tôn AZ100 Trong Xây Dựng
- Được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng nhà ở, nhà xưởng, kho bãi nhờ vào khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cao.
- Thường dùng cho các công trình yêu cầu tuổi thọ cao và chi phí bảo trì thấp.
Với những thông tin trên, tôn AZ100 là lựa chọn thông minh và hiệu quả cho mọi công trình xây dựng. Quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các đại lý uy tín để nhận được báo giá và hỗ trợ tốt nhất.

Giới Thiệu Về Tôn AZ100
Tôn AZ100 là một loại vật liệu xây dựng được sử dụng phổ biến hiện nay nhờ vào khả năng chống ăn mòn và độ bền cao. Loại tôn này là tôn lạnh mạ hợp kim nhôm kẽm với thành phần lớp mạ chứa 55% nhôm, 43.5% kẽm, và 1.5% silicon. Tên gọi AZ100 xuất phát từ tỷ lệ lớp mạ trên tôn, với 100g/m² lớp mạ nhôm kẽm.
Cấu Tạo Của Tôn AZ100
Tôn AZ100 có cấu tạo gồm 5 lớp cơ bản:
- Lớp thép nền mạ hợp kim kim loại: Đây là thành phần chính của tôn, nằm ở lõi.
- Lớp biến tính: Có hai lớp biến tính ở hai bên bề mặt thép nền, giúp chống gỉ sét.
- Lớp sơn ở mặt dưới: Bảo vệ lớp biến tính bên trong.
- Lớp sơn lót: Tăng cường bảo vệ và độ bám dính của lớp sơn phủ ngoài.
- Lớp sơn phủ ngoài: Tạo thẩm mỹ và tăng khả năng chống ăn mòn.
Ưu Điểm Của Tôn AZ100
Tôn AZ100 có nhiều ưu điểm vượt trội như:
- Khả năng chống ăn mòn cao nhờ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm.
- Độ bền và tuổi thọ cao, ít bị ảnh hưởng bởi môi trường khắc nghiệt.
- Phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình.
- Dễ dàng lắp đặt và bảo trì.
Ứng Dụng Của Tôn AZ100
Tôn AZ100 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp:
- Tấm lợp mái nhà và vách ngăn.
- Ván trần, trần tôn và cửa cuốn.
- Làm vỏ bọc cho các thiết bị điện.
- Trang trí nội thất và sản xuất ô tô, xe tải.
Bảng Giá Tôn AZ100
Dưới đây là bảng giá tôn AZ100 cập nhật mới nhất, giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn sản phẩm phù hợp cho công trình của mình. Giá tôn AZ100 thường dao động tùy theo thương hiệu, độ dày, và các thông số kỹ thuật cụ thể.
| Thương hiệu | Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (vnđ/m) |
| Tôn Hoa Sen | 0.25 | 1.75 | 69,000 |
| Tôn Hoa Sen | 0.30 | 2.30 | 77,000 |
| Tôn Hoa Sen | 0.35 | 2.00 | 86,000 |
| Tôn Hoa Sen | 0.40 | 3.00 | 93,000 |
| Tôn Đông Á | 0.35 | 2.90 | 99,000 |
| Tôn Đông Á | 0.40 | 3.30 | 108,000 |
| Tôn Đông Á | 0.45 | 3.90 | 121,000 |
| Tôn Đông Á | 0.50 | 4.30 | 133,000 |
| Tôn Nam Kim | 0.35 | 2.90 | 97,000 |
| Tôn Nam Kim | 0.40 | 3.30 | 106,000 |
| Tôn Nam Kim | 0.45 | 3.90 | 119,000 |
| Tôn Nam Kim | 0.50 | 4.30 | 131,000 |
Giá tôn có thể thay đổi tùy thuộc vào tình hình thị trường và chính sách của từng nhà cung cấp. Để có thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với các đại lý chính hãng hoặc nhà sản xuất.
Nhược Điểm Của Tôn AZ100
Tôn AZ100 có nhiều ưu điểm vượt trội như khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và khả năng phản xạ nhiệt tốt. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số nhược điểm mà người dùng cần lưu ý khi lựa chọn sử dụng cho công trình của mình.
- Giá thành cao: Tôn AZ100 có chi phí cao hơn so với các loại tôn khác như tôn kẽm hay tôn nhựa, do lớp mạ hợp kim nhôm kẽm dày 100g/m2. Điều này có thể làm tăng tổng chi phí cho công trình, đặc biệt là các dự án có quy mô lớn.
- Khả năng cách nhiệt hạn chế: Mặc dù tôn AZ100 có khả năng phản xạ nhiệt tốt, nhưng nếu không kết hợp với các vật liệu cách nhiệt khác, khả năng cách nhiệt của nó vẫn không bằng các loại tôn cách nhiệt chuyên dụng như tôn PU hay tôn dán mút PE-OPP.
- Yêu cầu bảo trì định kỳ: Để duy trì độ bền và tính thẩm mỹ, tôn AZ100 cần được kiểm tra và bảo trì định kỳ, đặc biệt là ở các khu vực có môi trường khắc nghiệt hoặc ô nhiễm cao.
- Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào môi trường: Mặc dù tôn AZ100 có khả năng chống ăn mòn tốt, nhưng trong một số môi trường đặc biệt như ven biển hoặc các khu công nghiệp có hóa chất, hiệu quả chống ăn mòn có thể giảm đi và yêu cầu bảo trì cao hơn.

Cách Chọn Mua Tôn AZ100
Chọn mua tôn AZ100 không chỉ dựa vào giá thành mà còn phải chú trọng đến chất lượng, độ bền và uy tín của nhà cung cấp. Dưới đây là các bước hướng dẫn giúp bạn chọn mua tôn AZ100 một cách hiệu quả và an toàn:
- Kiểm tra ký hiệu và thông số in trên sản phẩm
- Các thông tin như số mét, tên sản phẩm, thương hiệu, độ mạ, độ dày và ngày sản xuất phải được in rõ ràng, không bị mờ nhòe.
- Đối chiếu khối lượng thực tế với barem sản phẩm
- Dùng dụng cụ đo chuyên dụng để kiểm tra độ dày và khối lượng sản phẩm, so sánh với thông số kỹ thuật được cung cấp bởi nhà sản xuất.
- Xác nhận các loại giấy tờ, chứng từ liên quan
- Đảm bảo nhận được hóa đơn xuất khẩu màu đỏ và các giấy tờ chứng minh nguồn gốc, chất lượng sản phẩm.
- Kinh nghiệm chọn đại lý uy tín
- Tìm hiểu danh tiếng và uy tín của đại lý.
- Đánh giá dịch vụ hỗ trợ và chăm sóc khách hàng.
- So sánh giá cả và điều khoản hợp đồng.
Việc lựa chọn đúng sản phẩm tôn AZ100 chất lượng không chỉ giúp công trình của bạn bền vững hơn mà còn tiết kiệm chi phí bảo trì trong dài hạn.
Các Loại Tôn AZ Khác
Tôn AZ không chỉ có loại AZ100 mà còn nhiều loại khác nhau, mỗi loại đều có những đặc tính và ứng dụng riêng. Dưới đây là một số loại tôn AZ phổ biến ngoài AZ100:
- Tôn AZ50: Được mạ hợp kim nhôm kẽm với hàm lượng mạ là 50g/m2. Loại tôn này có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng không bằng tôn AZ100, thường được sử dụng trong các công trình ít tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt.
- Tôn AZ70: Với hàm lượng mạ là 70g/m2, tôn AZ70 là lựa chọn trung gian giữa AZ50 và AZ100. Nó cung cấp sự cân bằng giữa chi phí và độ bền, phù hợp cho nhiều loại công trình khác nhau.
- Tôn AZ150: Đây là loại tôn có lớp mạ dày nhất với hàm lượng mạ là 150g/m2. Tôn AZ150 cung cấp khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền rất cao, thường được sử dụng trong các công trình đặc biệt cần đến sự bảo vệ cao nhất.
Mỗi loại tôn AZ đều có những ưu điểm riêng, giúp người dùng có nhiều lựa chọn phù hợp với nhu cầu và điều kiện cụ thể của công trình. Khi lựa chọn tôn, cần xem xét đến yếu tố môi trường, mức độ tiếp xúc với các yếu tố gây ăn mòn, và yêu cầu về độ bền của công trình.
XEM THÊM:
Bảng giá tôn ngày 06/06/2022 | Tôn xanh ngọc 9 sóng | Thế Giới Thép Group
Video so sánh tôn lạnh Solar AZ100 với tôn thông thường, giúp anh em hiểu rõ hơn về đặc điểm và giá trị của từng loại tôn. Xem ngay để có sự lựa chọn phù hợp.
So Sánh Tôn Lạnh Solar AZ100 Và Tôn Thông Thường















