Giá Tôn Bao Nhiêu 1m2 - Cập Nhật Mới Nhất và Chi Tiết Nhất

Chủ đề giá tôn bao nhiêu 1m2: Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá tôn bao nhiêu 1m2, giúp bạn hiểu rõ về các loại tôn phổ biến trên thị trường, yếu tố ảnh hưởng đến giá và cách chọn mua tôn chất lượng với giá cả hợp lý. Hãy cùng khám phá để có sự lựa chọn tốt nhất cho công trình của bạn.

Giá Tôn Bao Nhiêu 1m2

Giá tôn trên thị trường hiện nay khá đa dạng, tùy thuộc vào loại tôn và thương hiệu. Dưới đây là thông tin chi tiết về giá các loại tôn phổ biến nhất:

1. Giá Tôn Mạ Kẽm

  • Loại tôn cứng: 55.000 - 70.000 VNĐ/m2
  • Loại tôn mềm: 65.000 - 85.000 VNĐ/m2

2. Giá Tôn Lạnh

  • Tôn lạnh Hoa Sen: 67.000 - 105.000 VNĐ/m2
  • Tôn lạnh Đông Á: 55.000 - 149.000 VNĐ/m2
  • Tôn lạnh Phương Nam: 65.000 - 229.000 VNĐ/m2
  • Tôn lạnh Việt Nhật SSSC: 45.000 - 134.000 VNĐ/m2

3. Giá Tôn Xốp Cách Nhiệt

  • Tôn xốp PU: 165.000 - 200.000 VNĐ/m2
  • Tôn xốp EPS: 210.000 - 240.000 VNĐ/m2
  • Tôn xốp OPP: 180.000 - 195.000 VNĐ/m2

4. Giá Tôn Giả Ngói

  • Tôn giả ngói Hoa Sen: 100.000 - 150.000 VNĐ/m2
  • Tôn giả ngói Đông Á: 95.000 - 145.000 VNĐ/m2

5. Giá Tôn Nhựa Lấy Sáng

  • Tôn nhựa lấy sáng Polycarbonate: 200.000 - 300.000 VNĐ/m2

6. Chi Phí Lợp Mái Tôn

Chi phí nhân công lợp mái tôn dao động theo tầng:

  • Tầng 1: 60.000 - 85.000 VNĐ/m2
  • Tầng 2: 80.000 - 120.000 VNĐ/m2
  • Tầng 3: 90.000 - 150.000 VNĐ/m2

7. Chi Phí Lợp Mái Tôn Chống Nóng

  • Nhà khung thép mái tôn: 420.000 - 565.000 VNĐ/m2

Giá tôn có thể thay đổi tùy theo thời điểm và khu vực, vì vậy quý khách nên tham khảo giá từ nhiều nhà cung cấp và kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi mua.

Giá Tôn Bao Nhiêu 1m2
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng

Giới thiệu về tôn và ứng dụng của tôn trong xây dựng

Tôn là một loại vật liệu xây dựng phổ biến được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Được sản xuất từ thép hoặc nhôm, tôn thường được phủ một lớp mạ kẽm hoặc sơn để tăng tính bền vững và chống ăn mòn. Dưới đây là một số đặc điểm và ứng dụng chính của tôn trong xây dựng:

  • Tôn là gì?

    Tôn là sản phẩm được cán mỏng từ thép hoặc nhôm, sau đó được mạ kẽm hoặc sơn để bảo vệ khỏi sự ăn mòn và tăng tuổi thọ. Các loại tôn phổ biến bao gồm tôn lạnh, tôn kẽm, tôn mạ màu và tôn sóng ngói.

  • Đặc điểm của tôn:
    • Độ bền cao
    • Khả năng chống ăn mòn tốt
    • Trọng lượng nhẹ
    • Dễ dàng vận chuyển và lắp đặt
    • Giá thành hợp lý

Ứng dụng của tôn trong xây dựng

Tôn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình xây dựng từ dân dụng đến công nghiệp nhờ vào các đặc tính ưu việt của nó. Một số ứng dụng chính bao gồm:

  1. Lợp mái:

    Tôn là lựa chọn phổ biến cho việc lợp mái nhờ vào tính nhẹ, bền và khả năng chống chịu thời tiết tốt. Các loại tôn lợp mái thường thấy bao gồm tôn lạnh và tôn mạ màu.

  2. Vách ngăn:

    Tôn cũng được sử dụng làm vách ngăn cho các công trình công nghiệp và dân dụng, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian xây dựng.

  3. Trang trí ngoại thất:

    Với sự đa dạng về màu sắc và mẫu mã, tôn còn được sử dụng trong trang trí ngoại thất, tạo nên vẻ đẹp hiện đại và thẩm mỹ cho các công trình.

  4. Hệ thống thoát nước:

    Tôn cũng được dùng để làm máng xối và các hệ thống thoát nước mưa cho nhà ở và các công trình xây dựng.

Loại tôn Ứng dụng
Tôn lạnh Lợp mái, vách ngăn
Tôn kẽm Lợp mái, hệ thống thoát nước
Tôn mạ màu Lợp mái, trang trí ngoại thất
Tôn sóng ngói Lợp mái, trang trí ngoại thất

Nhờ vào những ưu điểm và ứng dụng đa dạng, tôn trở thành một trong những vật liệu không thể thiếu trong ngành xây dựng hiện đại.

Các loại tôn phổ biến trên thị trường

Trên thị trường hiện nay, có nhiều loại tôn được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng nhờ vào tính năng và ưu điểm vượt trội của chúng. Dưới đây là các loại tôn phổ biến nhất:

  • Tôn lạnh

    Tôn lạnh được làm từ thép cán mỏng và được mạ hợp kim nhôm kẽm để tăng cường khả năng chống ăn mòn. Đặc điểm nổi bật của tôn lạnh là khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình, đặc biệt là trong những ngày nắng nóng.

    • Ứng dụng: Lợp mái, vách ngăn, hệ thống cách nhiệt.
  • Tôn kẽm

    Tôn kẽm là loại tôn được làm từ thép cán mỏng và mạ kẽm để chống ăn mòn và tăng độ bền. Đây là loại tôn có giá thành hợp lý và được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình xây dựng.

    • Ứng dụng: Lợp mái, làm máng xối, ống thoát nước.
  • Tôn mạ màu

    Tôn mạ màu là loại tôn được phủ một lớp sơn màu lên bề mặt sau khi mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm. Loại tôn này không chỉ có khả năng chống ăn mòn tốt mà còn mang lại tính thẩm mỹ cao cho các công trình xây dựng.

    • Ứng dụng: Lợp mái, vách ngăn, trang trí ngoại thất.
  • Tôn sóng ngói

    Tôn sóng ngói được thiết kế với hình dạng giống ngói, nhưng có trọng lượng nhẹ hơn và khả năng chống thấm tốt hơn. Đây là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai muốn có một mái nhà đẹp mắt nhưng vẫn đảm bảo độ bền và khả năng chống chịu thời tiết.

    • Ứng dụng: Lợp mái, trang trí ngoại thất.

Bảng so sánh các loại tôn phổ biến:

Loại tôn Đặc điểm Ứng dụng
Tôn lạnh Phản xạ nhiệt tốt, chống ăn mòn cao Lợp mái, vách ngăn
Tôn kẽm Chống ăn mòn, giá thành hợp lý Lợp mái, máng xối
Tôn mạ màu Thẩm mỹ cao, chống ăn mòn Lợp mái, trang trí ngoại thất
Tôn sóng ngói Nhẹ, chống thấm tốt Lợp mái, trang trí ngoại thất

Nhờ vào sự đa dạng và các đặc tính ưu việt, các loại tôn trên đã trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều công trình xây dựng hiện đại.

Từ Nghiện Game Đến Lập Trình Ra Game
Hành Trình Kiến Tạo Tương Lai Số - Bố Mẹ Cần Biết

Yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn

Giá tôn trên thị trường không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá tôn:

  • Chất liệu

    Chất liệu là yếu tố quan trọng đầu tiên ảnh hưởng đến giá tôn. Các loại tôn làm từ thép, nhôm hoặc hợp kim có giá khác nhau. Tôn mạ kẽm thường có giá rẻ hơn so với tôn mạ màu hoặc tôn lạnh do quá trình sản xuất và chất liệu sử dụng khác nhau.

  • Độ dày

    Độ dày của tôn cũng ảnh hưởng đến giá thành. Tôn càng dày thì càng bền, khả năng chịu lực và chống ăn mòn càng tốt, do đó giá sẽ cao hơn so với tôn mỏng.

  • Thương hiệu

    Thương hiệu của nhà sản xuất tôn cũng là một yếu tố quan trọng. Những thương hiệu uy tín, chất lượng cao thường có giá cao hơn nhưng đảm bảo được sự bền vững và tuổi thọ của sản phẩm.

  • Khối lượng đơn hàng

    Khối lượng tôn mua cũng ảnh hưởng đến giá. Khi mua với số lượng lớn, khách hàng thường nhận được giá ưu đãi và chiết khấu cao hơn so với việc mua lẻ.

  • Địa điểm mua hàng

    Giá tôn còn phụ thuộc vào địa điểm mua hàng. Giá tại các khu vực gần nhà máy sản xuất thường rẻ hơn do chi phí vận chuyển thấp. Ngược lại, ở các khu vực xa, giá sẽ cao hơn do chi phí vận chuyển tăng lên.

Bảng tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn:

Yếu tố Ảnh hưởng
Chất liệu Tôn mạ kẽm thường rẻ hơn tôn mạ màu và tôn lạnh
Độ dày Tôn dày có giá cao hơn tôn mỏng
Thương hiệu Thương hiệu uy tín có giá cao hơn
Khối lượng đơn hàng Mua số lượng lớn thường nhận giá ưu đãi
Địa điểm mua hàng Giá thấp hơn ở khu vực gần nhà máy

Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp bạn có sự lựa chọn thông minh và tiết kiệm chi phí khi mua tôn cho các công trình xây dựng.

Yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn

Giá tôn theo từng loại

Giá tôn có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như chất liệu, độ dày, thương hiệu và địa điểm mua hàng. Dưới đây là thông tin chi tiết về giá tôn theo từng loại phổ biến trên thị trường:

Giá tôn lạnh

Tôn lạnh là loại tôn được phủ một lớp mạ hợp kim nhôm kẽm, giúp tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn. Giá tôn lạnh thường dao động từ \(100,000 - 150,000\) VND/m2, tùy thuộc vào độ dày và chất lượng của tôn.

Giá tôn kẽm

Tôn kẽm là loại tôn được mạ kẽm toàn bộ bề mặt, thường được sử dụng trong các công trình xây dựng và sản xuất công nghiệp. Giá tôn kẽm thường nằm trong khoảng \(90,000 - 130,000\) VND/m2.

Giá tôn mạ màu

Tôn mạ màu là loại tôn được phủ một lớp sơn tĩnh điện, giúp tăng tính thẩm mỹ và khả năng chống chịu thời tiết. Giá tôn mạ màu dao động từ \(110,000 - 180,000\) VND/m2.

Giá tôn sóng ngói

Tôn sóng ngói là loại tôn có hình dạng giống ngói, được sử dụng phổ biến trong lợp mái nhà. Giá tôn sóng ngói thường từ \(120,000 - 200,000\) VND/m2.

Dưới đây là bảng so sánh giá các loại tôn:

Loại tôn Giá (VND/m2)
Tôn lạnh 100,000 - 150,000
Tôn kẽm 90,000 - 130,000
Tôn mạ màu 110,000 - 180,000
Tôn sóng ngói 120,000 - 200,000

Lưu ý rằng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thời gian và địa điểm. Để có giá chính xác và cập nhật nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp tôn.

Lập trình Scratch cho trẻ 8-11 tuổi
Ghép Khối Tư Duy - Kiến Tạo Tương Lai Số

Một số nhà cung cấp tôn uy tín

Dưới đây là danh sách một số nhà cung cấp tôn uy tín tại Việt Nam, cung cấp nhiều loại tôn với chất lượng đảm bảo và giá cả cạnh tranh:

  • Tập đoàn Hoa Sen
    • Địa chỉ: Số 9, Đại lộ Tự Do, KCN Sóng Thần II, Dĩ An, Bình Dương
    • Sản phẩm: Tôn lạnh, tôn kẽm, tôn mạ màu
    • Hotline: 1800 1515
    • Website:
    • Ghi chú: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế, sản xuất trên dây chuyền hiện đại, đảm bảo chất lượng cao.
  • Công ty Cổ phần Tôn Đông Á
    • Địa chỉ: Số 5, Đường số 5, KCN Sóng Thần 1, Dĩ An, Bình Dương
    • Sản phẩm: Tôn lạnh, tôn mạ kẽm, tôn mạ màu
    • Hotline: 0274 379 9888
    • Website:
    • Ghi chú: Đông Á luôn chú trọng vào việc cung cấp các sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường.
  • Công ty Tôn Phương Nam
    • Địa chỉ: 10/20 Phan Đăng Lưu, Phường 7, Quận Phú Nhuận, TP. HCM
    • Sản phẩm: Tôn lạnh, tôn mạ màu
    • Hotline: 028 3845 8787
    • Website:
    • Ghi chú: Tôn Phương Nam cung cấp các loại tôn với chất lượng tốt, đa dạng mẫu mã, phù hợp cho nhiều loại công trình.
  • Công ty Tôn Sông Hồng Hà
    • Địa chỉ: 27/4U Xuân Thới Thượng 6, Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Đông, Hóc Môn, TP. HCM
    • Sản phẩm: Tôn lạnh, tôn kẽm, tôn mạ màu
    • Hotline: 0933 144 555 - 0939 066 130
    • Website:
    • Ghi chú: Sông Hồng Hà chuyên cung cấp các loại tôn lợp mái chất lượng cao, giá cả cạnh tranh và dịch vụ hậu mãi tốt.
  • Công ty Cách Nhiệt An Tâm
    • Địa chỉ: 123 Đường Số 7, KCN Vĩnh Lộc, Bình Chánh, TP. HCM
    • Sản phẩm: Tôn lạnh, tôn cách nhiệt
    • Hotline: 0901 37 34 39
    • Website:
    • Ghi chú: An Tâm cung cấp các sản phẩm tôn lạnh và tôn cách nhiệt chất lượng cao, phục vụ nhu cầu xây dựng và cách nhiệt.

Cách chọn mua tôn chất lượng và giá cả hợp lý

Khi mua tôn, việc lựa chọn sản phẩm chất lượng và có giá cả hợp lý là vô cùng quan trọng để đảm bảo công trình của bạn được bền vững và hiệu quả. Dưới đây là một số gợi ý giúp bạn chọn mua tôn một cách thông minh:

1. Kiểm tra thông tin sản phẩm

  • Nguồn gốc xuất xứ: Chọn những sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng từ các nhà sản xuất uy tín như Tôn Hoa Sen, Tôn Đông Á, hoặc Tôn Phương Nam.
  • Chất lượng: Đảm bảo tôn được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G 3302 (Nhật Bản), ASTM A653/A653M (Hoa Kỳ) để đảm bảo chất lượng.
  • Chứng chỉ: Kiểm tra xem sản phẩm có các chứng chỉ chất lượng từ các tổ chức uy tín không.

2. So sánh giá cả

Giá cả của tôn có thể khác nhau tùy theo loại và độ dày. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số loại tôn:

Loại tôn Độ dày (mm) Giá (VND/m2)
Tôn lạnh màu Hoa Sen 0.30 - 0.50 64,000 - 101,000
Tôn lạnh màu Đông Á 0.30 - 0.50 62,000 - 98,000
Tôn lạnh màu Phương Nam 0.25 - 0.50 40,000 - 79,000

3. Chọn nhà cung cấp uy tín

  • Chọn những nhà cung cấp có uy tín trên thị trường, có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp tôn và các vật liệu xây dựng khác.
  • Tham khảo ý kiến từ những người đã từng mua hàng hoặc các chuyên gia trong ngành để đưa ra quyết định đúng đắn.
  • Những nhà cung cấp như Tôn Hoa Sen, Tôn Đông Á và Tôn Phương Nam được đánh giá cao về chất lượng sản phẩm và dịch vụ.

4. Tư vấn từ chuyên gia

Nếu bạn không chắc chắn về lựa chọn của mình, hãy tìm đến sự tư vấn của các chuyên gia trong ngành. Họ có thể cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.

Bằng cách làm theo các bước trên, bạn có thể chọn mua được tôn chất lượng với giá cả hợp lý, đảm bảo công trình của bạn bền vững và hiệu quả.

Cách chọn mua tôn chất lượng và giá cả hợp lý

Kết luận

Việc lựa chọn tôn phù hợp cho công trình xây dựng đóng vai trò rất quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của công trình. Để mua được tôn chất lượng và giá cả hợp lý, bạn cần xem xét nhiều yếu tố khác nhau như chất liệu, độ dày, thương hiệu và nhà cung cấp.

Trước hết, bạn cần xác định loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình, chẳng hạn như tôn lạnh, tôn kẽm, tôn mạ màu hay tôn sóng ngói. Mỗi loại tôn có những đặc điểm và ứng dụng khác nhau, do đó cần phải lựa chọn sao cho phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ của công trình.

Tiếp theo, việc so sánh giá cả từ nhiều nguồn cung cấp khác nhau sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và lựa chọn được nhà cung cấp uy tín với mức giá tốt nhất. Một số thương hiệu tôn uy tín trên thị trường hiện nay bao gồm Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam và Việt Nhật, được phân phối bởi nhiều đại lý khác nhau với các mức giá cạnh tranh.

Cuối cùng, khi đã chọn được loại tôn và nhà cung cấp phù hợp, bạn nên kiểm tra kỹ các thông tin về sản phẩm như độ dày, trọng lượng và các chứng nhận chất lượng. Nếu có thể, hãy nhờ tư vấn từ các chuyên gia hoặc những người có kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng để đảm bảo bạn mua được sản phẩm tôn chất lượng và đúng giá.

Hy vọng rằng những thông tin trong bài viết sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về thị trường tôn và có thể chọn mua được loại tôn phù hợp nhất cho công trình của mình.

Xem ngay video cập nhật giá tôn lạnh màu từ các thương hiệu uy tín như Tôn Đông Á, Việt Nhật, Hoa Sen. Đừng bỏ lỡ cơ hội mua tôn với giá ưu đãi nhất!

Bảng giá tôn lạnh màu ngày 17/06/2022 | Tôn Đông Á, Việt Nhật, Hoa Sen | Cập nhật giá tôn giảm

Tìm hiểu giá tôn xốp bao nhiêu tiền một mét vuông qua video. Cập nhật giá tôn xốp mới nhất và nhận báo giá tốt nhất. Liên hệ ngay 0981 306 613.

GIÁ TÔN XỐP BAO NHIÊU TIỀN MỘT MÉT | 0981 306 613 | Giá tôn xốp cập nhật mới nhất

Học tính chi phí
Bóc tách khối lượng & Lập dự toán Đề xuất Bóc tách khối lượng & Lập dự toán

Tính đúng khối lượng, lập dự toán và kiểm soát chi phí công trình.

Kỹ sư QS - Quantity Surveyor Kỹ sư QS - Quantity Surveyor

Nghề quản lý khối lượng và chi phí xây dựng theo chuẩn quốc tế.

Đọc bản vẽ Xây dựng Đọc bản vẽ Xây dựng

Nền tảng bắt buộc trước khi bóc khối lượng và lập dự toán.

BIM Manager BIM Manager

Quản lý dự án xây dựng bằng công nghệ BIM.