Chủ đề trần nhựa giả gỗ bao nhiêu tiền 1m2: Trong bối cảnh thị trường trần nhựa giả gỗ ngày càng sôi động, việc cập nhật bảng giá mới nhất là điều cần thiết cho mọi gia chủ. Bài viết này không chỉ cung cấp một cái nhìn tổng quan về giá cả trần nhựa giả gỗ mỗi mét vuông, mà còn giới thiệu các mẫu trần đẹp, hiện đại, cũng như những lưu ý quan trọng khi lựa chọn và thi công, giúp bạn tạo nên không gian sống lý tưởng và phong cách.
Mục lục
- Bảng Giá Trần Nhựa Giả Gỗ Mới Nhất
- Giới Thiệu về Trần Nhựa Giả Gỗ
- Giá Trần Nhựa Giả Gỗ Trên Thị Trường
- Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Trần Nhựa Giả Gỗ
- So Sánh Giá Trần Nhựa Giả Gỗ Với Các Loại Trần Khác
- Lợi Ích Của Việc Sử Dụng Trần Nhựa Giả Gỗ
- Nhược Điểm và Lưu Ý Khi Lựa Chọn Trần Nhựa Giả Gỗ
- Hướng Dẫn Cách Tính Chi Phí Cho Trần Nhựa Giả Gỗ
- Tư Vấn Chọn Mua Trần Nhựa Giả Gỗ Chất Lượng
- YOUTUBE: Báo giá vật tư và thi công trần nhựa giả gỗ - Trần nhựa nano bao nhiêu một mét vuông - Lê Hạ Haroma
- Trần nhựa giả gỗ có giá bao nhiêu tiền mỗi mét vuông?
Bảng Giá Trần Nhựa Giả Gỗ Mới Nhất
Giá trần nhựa giả gỗ trên thị trường hiện nay phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, diện tích, mẫu mã, chất liệu. Dưới đây là tổng hợp thông tin về các loại trần nhựa giả gỗ và giá cả chi tiết.
- Trần nhựa giả gỗ dạng phẳng: 150.000 - 320.000 VND/m2
- Trần nhựa giả gỗ dạng sóng: 250.000 - 430.000 VND/m2
- Trần nhựa giả gỗ Composite: 150.000 - 400.000 VND/m2 tùy chất lượng và thương hiệu
| Loại ốp trần | Quy cách (Dài x Rộng x Dày) | Đơn giá vật tư (VND) | Đơn giá thi công (VND/m2) |
| Trần nhựa PVC giả gỗ | 2440 x 1220 x 2.6mm | 340.000/tấm | 350.000 |
| Trần nhựa nano giả gỗ | 3000 x 400 x 6mm | 130.000 | 400.000 |
| Tấm ốp trần nhựa lam sóng giả gỗ | 3000 x 195 x 14mm (3 sóng) | 280.000 | 640.000 |
- Khả năng chống cháy kém hơn các loại vật liệu khác như thạch cao.
- Giá thành cao hơn so với trần nhựa trần thả và thạch cao.
- Yêu cầu người thợ thi công phải có kinh nghiệm và tay nghề cao.
- Trần dễ bị bám bụi và phải thường xuyên lau dọn.

Giới Thiệu về Trần Nhựa Giả Gỗ
Trần nhựa giả gỗ đang dần trở thành xu hướng ưa chuộng trong thiết kế nội thất hiện đại, nhờ vào vẻ đẹp tự nhiên, sự đa dạng trong mẫu mã và màu sắc, cùng với đó là khả năng chống ẩm, chống mối mọt vượt trội so với gỗ tự nhiên. Loại trần này còn được biết đến với khả năng lắp đặt nhanh chóng, dễ dàng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho người sử dụng.
- Vật liệu: Được sản xuất từ nhựa PVC hoặc composite, trần nhựa giả gỗ có bề mặt mô phỏng vân gỗ tự nhiên, mang lại cảm giác ấm cúng và sang trọng.
- Ưu điểm: Chống nước, chống ẩm, dễ vệ sinh và bảo dưỡng, không bị cong vênh hoặc co ngót dưới tác động của thời tiết.
- Ứng dụng: Phù hợp với mọi không gian sống từ phòng khách, phòng ngủ, đến nhà bếp và phòng tắm.
Ngoài ra, trần nhựa giả gỗ còn thân thiện với môi trường, không chứa các chất độc hại, đảm bảo an toàn cho sức khỏe của người sử dụng. Việc lựa chọn trần nhựa giả gỗ là một giải pháp tối ưu cho những ai muốn kết hợp giữa vẻ đẹp tự nhiên của gỗ và các tính năng ưu việt của nhựa, tạo nên không gian sống đẹp mắt, tiện nghi và bền vững theo thời gian.
Giá Trần Nhựa Giả Gỗ Trên Thị Trường
Giá của trần nhựa giả gỗ trên thị trường hiện nay phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chất liệu, kích thước, và phức tạp trong thi công. Dưới đây là thông tin cụ thể về giá của các loại trần nhựa giả gỗ phổ biến:
| Loại trần nhựa | Kích thước | Giá vật liệu (VNĐ/m2) | Giá thi công (VNĐ/m2) |
| Trần nhựa PVC giả gỗ phẳng | 2440 x 1220 x 2.6mm | 150,000 - 320,000 | 150,000 - 250,000 |
| Trần nhựa PVC giả gỗ dạng sóng | 3000 x 195 x 14mm (3 sóng) | 250,000 - 430,000 | 600,000 - 720,000 |
| Trần nhựa giả gỗ giật cấp | Đa dạng | 350,000 - 470,000 | 420,000 - 490,000 |
| Trần nhựa lam sóng | Đa kích cỡ | 280,000 - 350,000 | 640,000 - 720,000 |
Giá của các phụ kiện như phào, nẹp dao động từ 50,000 đến 100,000 VNĐ/m2 tùy theo chất lượng và mẫu mã. Để đạt được hiệu quả tối ưu trong thi công và bảo đảm tính thẩm mỹ, khách hàng cần lựa chọn thợ có kinh nghiệm và các vật liệu phù hợp với không gian sống.
- Trần nhựa giả gỗ là giải pháp hiệu quả về chi phí so với trần gỗ tự nhiên, đồng thời dễ dàng bảo trì và sửa chữa.
- Các sản phẩm trần nhựa có khả năng chống nước và không bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết khắc nghiệt, phù hợp với khí hậu ở Việt Nam.
- Trần nhựa giả gỗ cũng dễ dàng thi công do trọng lượng nhẹ, giúp rút ngắn thời gian lắp đặt và giảm chi phí vận chuyển.
Lưu ý, giá trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, giá cuối cùng có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà cung cấp và điều kiện thi công cụ thể. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để có báo giá chính xác nhất.
Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Trần Nhựa Giả Gỗ
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá của trần nhựa giả gỗ rất đa dạng, bao gồm:
- Chất liệu: Tùy theo loại nhựa được sử dụng (như PVC, Nano, hoặc Composite) và các thành phần khác như UV, lớp film vân gỗ, lớp nhựa, và lớp bột đá.
- Thương hiệu và nguồn gốc sản xuất: Các thương hiệu khác nhau và nguồn gốc sản xuất có thể ảnh hưởng đến chất lượng và giá cả sản phẩm.
- Kích thước và độ dày của tấm: Tấm càng lớn và dày thì giá thành càng cao do nhu cầu về vật liệu và công đoạn sản xuất phức tạp hơn.
- Kiểu dáng và độ phức tạp trong thiết kế: Các kiểu dáng cầu kỳ hơn như trần nhựa giả gỗ giật cấp hoặc lam sóng thường có giá cao hơn.
- Chi phí vận chuyển và lắp đặt: Tùy thuộc vào khoảng cách và khó khăn trong quá trình vận chuyển và lắp đặt.
Bên cạnh đó, việc tính toán giá cũng cần cân nhắc đến chi phí của khung xương và nhân công lắp đặt, cũng như các phụ kiện đi kèm như phào, nẹp.
Các nhà cung cấp uy tín thường cung cấp bảng giá chi tiết cho khách hàng, giúp họ dự trù chi phí một cách chính xác hơn.

So Sánh Giá Trần Nhựa Giả Gỗ Với Các Loại Trần Khác
Trần nhựa giả gỗ là một lựa chọn phổ biến trên thị trường hiện nay do giá cả phải chăng và tính năng ưu việt. Dưới đây là một so sánh chi tiết về giá và các tính năng của trần nhựa giả gỗ so với trần thạch cao và trần gỗ:
| Loại Trần | Giá (VNĐ/m2) | Đặc điểm | Thích hợp sử dụng |
| Trần nhựa giả gỗ | 150.000 - 500.000 | Cách âm, cách nhiệt tốt, chống nước, dễ lắp đặt | Nhà ở, văn phòng, không yêu cầu cao về thẩm mỹ |
| Trần thạch cao | 200.000 - 500.000 | Thẩm mỹ cao, đa dạng mẫu mã, chống ẩm tốt | Căn hộ chung cư, nhà phố, biệt thự |
| Trần gỗ | 800.000 - 2.000.000 | Sang trọng, bền bỉ, cách âm và cách nhiệt tốt | Biệt thự, nhà cấp 4, nhà có yêu cầu cao về thẩm mỹ |
Nhìn chung, trần nhựa giả gỗ có giá thấp hơn so với trần gỗ và tương đương hoặc thấp hơn một chút so với trần thạch cao. Mặc dù trần nhựa giả gỗ có mức giá hợp lý, nhưng nó kém sang trọng hơn so với trần gỗ và có thể không phù hợp với những không gian cần tính thẩm mỹ cao như trần thạch cao và trần gỗ.
Trần nhựa giả gỗ là sự lựa chọn tốt cho những ai cần một giải pháp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo các tính năng cơ bản như cách âm, cách nhiệt và chống nước. Trong khi đó, trần thạch cao và trần gỗ phù hợp hơn cho những không gian sang trọng và cần tính thẩm mỹ cao.
Lợi Ích Của Việc Sử Dụng Trần Nhựa Giả Gỗ
- Khả năng chống nước và chống mối mọt: Trần nhựa giả gỗ đặc biệt hiệu quả trong việc chống nước và chống mối mọt, giúp bảo vệ không gian sống khỏi các yếu tố có hại và tăng tuổi thọ của ngôi nhà.
- Độ bền cao: Với thành phần từ các chất liệu như Composite, trần nhựa giả gỗ có độ bền cao, đảm bảo không cong vênh hay phai màu theo thời gian, giúp không gian luôn mới mẻ và đẹp đẽ.
- Dễ dàng lắp đặt: Nhờ thiết kế tối ưu, trần nhựa giả gỗ dễ dàng được lắp đặt, tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình thi công, làm cho việc nâng cấp không gian sống trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn.
- Chống cháy và chống ẩm: Trần nhựa giả gỗ cũng có khả năng chống cháy và chống ẩm, đảm bảo an toàn cho ngôi nhà và sức khỏe của người sử dụng.
- Thẩm mỹ cao: Với nhiều mẫu mã và hoa văn tinh tế, trần nhựa giả gỗ tăng cường thẩm mỹ cho không gian sống, mang lại vẻ đẹp sang trọng và hiện đại.
- Giá cả phải chăng: So với các loại trần truyền thống như trần gỗ tự nhiên hay thạch cao, trần nhựa giả gỗ có giá thành rẻ hơn, làm cho nó trở thành lựa chọn kinh tế hơn cho nhiều gia đình.
Các tính năng nổi bật này làm cho trần nhựa giả gỗ trở thành lựa chọn ưu việt cho cả nhà ở và các dự án thương mại, đem lại không chỉ giá trị thực dụng mà còn tăng thêm vẻ đẹp cho mọi không gian.
XEM THÊM:
Nhược Điểm và Lưu Ý Khi Lựa Chọn Trần Nhựa Giả Gỗ
- Nhược điểm về thẩm mỹ: Trần nhựa giả gỗ có thể không mang lại vẻ sang trọng như các loại trần tự nhiên khác, và màu sắc có thể hạn chế chỉ trong các lựa chọn sẵn có.
- Dễ bị bám bụi: Do bề mặt của trần nhựa thường nhẵn, chúng có thể dễ dàng bị bám bụi và cần được vệ sinh thường xuyên để giữ vẻ đẹp lâu dài.
- Ảnh hưởng từ tác động bên ngoài: Mặc dù trần nhựa giả gỗ có độ bền cao nhưng có thể dễ bị hư hại từ những tác động mạnh từ bên ngoài, làm mất đi tính thẩm mỹ của sản phẩm.
- Không có khả năng chống nóng: Trần nhựa giả gỗ không có khả năng cách nhiệt tốt, có thể làm tăng nhiệt độ trong phòng nếu không được thiết kế đúng cách.
- Lưu ý khi lắp đặt: Cần chú ý đến kỹ thuật và chất lượng lắp đặt để đảm bảo tính năng và độ bền của trần nhựa giả gỗ. Lựa chọn đơn vị thi công uy tín và có kinh nghiệm là rất quan trọng.
- Tính thẩm mỹ phù hợp: Khi lựa chọn trần nhựa giả gỗ, cần cân nhắc liệu mẫu mã và màu sắc có phù hợp với tổng thể không gian nội thất hay không để đảm bảo tính thẩm mỹ tổng thể của ngôi nhà.

Hướng Dẫn Cách Tính Chi Phí Cho Trần Nhựa Giả Gỗ
Để tính chi phí cho trần nhựa giả gỗ, cần xem xét đến nhiều yếu tố như giá vật liệu, chi phí khung xương, và chi phí nhân công. Dưới đây là các bước để tính toán chi phí một cách cụ thể:
- Chọn loại trần nhựa giả gỗ: Có nhiều loại trần nhựa giả gỗ khác nhau, mỗi loại có giá cả và đặc điểm kỹ thuật riêng. Ví dụ, trần nhựa giả gỗ dạng phẳng có giá từ 150.000 đến 320.000 VNĐ/m2, trong khi trần nhựa giả gỗ dạng sóng có giá từ 250.000 đến 430.000 VNĐ/m2.
- Tính toán chi phí vật liệu: Dựa vào diện tích cần thi công, tính toán tổng chi phí vật liệu bằng cách nhân diện tích với đơn giá của loại trần nhựa bạn chọn.
- Chi phí khung xương và phụ kiện: Chi phí cho khung xương và phụ kiện khác nhau tùy theo nhu cầu thiết kế cụ thể, thường dao động từ 70.000 đến 100.000 VNĐ/m2.
- Chi phí nhân công: Chi phí này phụ thuộc vào độ khó của công trình và tay nghề thợ thi công, thường rơi vào khoảng 150.000 đến 250.000 VNĐ/m2.
- Tổng chi phí: Cộng tất cả các khoản chi phí trên để tính toán chi phí tổng thể cho dự án trần nhựa giả gỗ của bạn.
Lưu ý: Các giá trị chi phí này chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo từng nhà cung cấp và điều kiện thi công cụ thể. Để có báo giá chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp hoặc thợ thi công có uy tín.
Tư Vấn Chọn Mua Trần Nhựa Giả Gỗ Chất Lượng
Khi lựa chọn mua trần nhựa giả gỗ, cần cân nhắc một số yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng và phù hợp với nhu cầu sử dụng:
- Chất liệu và độ bền: Trần nhựa giả gỗ được làm từ nhiều loại chất liệu khác nhau như PVC, composite, có khả năng chống ẩm, chống mối mọt và tuổi thọ cao. Lựa chọn chất liệu phù hợp với điều kiện sử dụng và khí hậu của khu vực bạn sống.
- Mẫu mã và thẩm mỹ: Các loại trần nhựa giả gỗ hiện có nhiều mẫu mã đa dạng, từ phẳng cho đến giật cấp với vân gỗ tinh xảo. Chọn mẫu phù hợp với phong cách thiết kế tổng thể của không gian nội thất.
- Chi phí: Giá của trần nhựa giả gỗ thay đổi tùy vào chất liệu và độ phức tạp trong thi công. Cần lưu ý đến tổng chi phí, bao gồm cả vật liệu và nhân công, để phù hợp với ngân sách của bạn.
- Nhà cung cấp và dịch vụ sau mua: Chọn mua từ các nhà cung cấp uy tín, có chính sách bảo hành tốt và dịch vụ khách hàng sau mua hàng chu đáo.
Lưu ý rằng, trước khi quyết định mua, bạn nên tham khảo và so sánh giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để đảm bảo rằng bạn nhận được sản phẩm chất lượng tốt nhất với giá cả phải chăng.
Báo giá vật tư và thi công trần nhựa giả gỗ - Trần nhựa nano bao nhiêu một mét vuông - Lê Hạ Haroma
"Trong thế giới hiện đại, trần nhựa giả gỗ trở thành lựa chọn phổ biến. Báo giá thi công dễ dàng, giúp không gian trở nên ấm cúng, hiện đại."
Báo giá thi công trần nhựa nano - Trần nhựa giả gỗ
Báo giá thi công trần nhựa nano là chủ đề được khá nhiều anh chị quan tâm. Trước khi đưa ra câu trả lời cho vấn đề này, các anh ...
Trần nhựa giả gỗ có giá bao nhiêu tiền mỗi mét vuông?
Trần nhựa giả gỗ có giá dao động từ 290.000đ/m2 cho vật tư tấm phẳng đến khoảng 1.200.000đ/m2 cho trần giật cấp 2 và trần ốp tấm lam sóng nhựa PVC giả gỗ.
Dưới đây là chi tiết giá của từng loại trần nhựa giả gỗ:
- Trần lắp tấm ốp nano VIP giả gỗ: Giá chưa xác định
- Trần giật cấp 2: ~1.200.000đ/m2
- Trần ốp tấm lam sóng nhựa PVC giả gỗ: Giá chưa xác định





