Chủ đề tôn lạnh xốp giá bao nhiêu: Khám phá "Tôn Lạnh Xốp Giá Bao Nhiêu" - hướng dẫn đầy đủ giúp bạn lựa chọn tôn xốp cách nhiệt chất lượng với mức giá tốt nhất trên thị trường. Từ giá cả đến chất lượng, từ các thương hiệu nổi tiếng đến lời khuyên mua hàng, bài viết này là nguồn thông tin không thể bỏ qua cho mọi nhu cầu về tôn lạnh xốp của bạn.
Mục lục
- Giới thiệu về Tôn Xốp Cách Nhiệt
- Giới Thiệu về Tôn Lạnh Xốp
- Lợi Ích của Tôn Lạnh Xốp
- Bảng Giá Tôn Lạnh Xốp Cập Nhật
- So Sánh Giá Tôn Lạnh Xốp giữa các Thương Hiệu
- Ưu Điểm Nổi Bật của Tôn Lạnh Xốp
- Hướng Dẫn Cách Chọn Tôn Lạnh Xốp
- Các Thương Hiệu Tôn Lạnh Xốp Phổ Biến
- Lưu Ý Khi Mua và Sử Dụng Tôn Lạnh Xốp
- Phản Hồi từ Khách Hàng đã Sử Dụng Tôn Lạnh Xốp
- Liên Hệ Mua Tôn Lạnh Xốp
- YOUTUBE: Giá Tôn Xốp Bao Nhiêu Tiền Một Mét | 0981 306 613
- Tôn lạnh xốp chống nóng giá bao nhiêu?
Giới thiệu về Tôn Xốp Cách Nhiệt
Tôn xốp cách nhiệt là vật liệu được ưa chuộng sử dụng trong xây dựng nhờ khả năng cách nhiệt, chống ồn hiệu quả. Cấu tạo gồm lớp tôn lạnh, lớp xốp PU cách nhiệt và cách âm, và một lớp màng bạc hoặc PVC tăng tính thẩm mỹ.
Bảng Giá Tôn Xốp Cách Nhiệt
| Thương Hiệu | Độ Dày | Trọng Lượng | Giá (VNĐ/m) |
| Hoa Sen | 3 - 5 dem | 2.42 - 4.40 kg/m | 127.000 - 172.000 |
| Đông Á | 3 - 5 dem | 2.50 - 4.40 kg/m | 122.000 - 164.000 |
| Phương Nam | 2.8 - 6 dem | 2.40 - 5.40 kg/m | 45.000 - 90.000 |
| Việt Nhật | 2.8 - 6 dem | 2.40 - 5.40 kg/m | 113.000 - 220.500 |
Lợi ích khi sử dụng Tôn Xốp Cách Nhiệt
- Chống nóng và cách âm hiệu quả.
- Khả năng chống ẩm, chống thấm xuất sắc.
- Thích hợp cho nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- Giá cả cạnh tranh, lắp đặt dễ dàng.
Thông tin liên hệ
Để biết thêm thông tin chi tiết và nhận báo giá tốt nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp.

Giới Thiệu về Tôn Lạnh Xốp
Tôn lạnh xốp, với khả năng cách nhiệt và chống ồn hiệu quả, là lựa chọn hàng đầu cho nhiều công trình từ nhà ở dân dụng đến công nghiệp. Cấu tạo đa dạng, từ 2 lớp đến 3 lớp, bao gồm lớp tôn lạnh, xốp PU và một lớp màng bạc hoặc PVC, mang lại độ bền cao và thẩm mỹ cho công trình.
- Lớp tôn lạnh: Chống ăn mòn, che mưa nắng, tạo kết cấu vững chắc.
- Lớp xốp PU: Cách nhiệt tối ưu, cách âm, chịu nén và chống ẩm hiệu quả.
- Lớp màng PVC hoặc giấy bạc: Tăng tính thẩm mỹ và độ bền.
Tôn xốp cách nhiệt không chỉ cung cấp hiệu quả cao trong cách nhiệt và cách âm mà còn có giá thành hợp lý, lắp đặt dễ dàng và mang tính thẩm mỹ cao, phù hợp với nhiều loại công trình.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Độ dày lớp mạ kẽm | 344 – 205 g/m2 |
| Chất liệu tôn mật độ | 15 – 25 kg/m3 |
| Chiều rộng | 1m |
| Độ dày tôn | 50 – 150mm |
| Màu sắc | 12 màu phổ biến |
Lợi Ích của Tôn Lạnh Xốp
Tôn lạnh xốp mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho người dùng, từ giảm nhiệt độ, cách âm, đến tăng thẩm mỹ cho công trình. Cấu tạo từ các lớp chất liệu đặc biệt giúp tôn này trở nên vượt trội so với các loại tôn truyền thống.
- Hiệu quả cách nhiệt và cách âm: Tôn xốp giúp giảm thiểu tối đa nhiệt độ và tiếng ồn từ môi trường bên ngoài, mang lại không gian sống thoáng mát và yên tĩnh.
- Giá thành hợp lý: So với các loại tôn khác, tôn lạnh xốp có mức giá cạnh tranh, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể cho người sử dụng.
- Dễ dàng lắp đặt và thi công: Nhẹ và dễ dàng vận chuyển, tôn xốp cung cấp một giải pháp tiện lợi cho việc thi công và lắp đặt, giảm thiểu chi phí nhân công.
- Tính thẩm mỹ cao: Với lớp phủ bề mặt đa dạng về màu sắc và hoa văn, tôn lạnh xốp tăng thêm vẻ đẹp thẩm mỹ cho các công trình xây dựng.
- Độ bền cao: Tôn xốp có độ bền vượt trội, khả năng chống ẩm, chống thấm và chịu đựng được trong nhiều điều kiện thời tiết khác nhau.
Các ứng dụng phổ biến của tôn xốp bao gồm lợp mái nhà, xây dựng nhà xưởng, kho lạnh và các phòng cách âm như karaoke, mang lại lợi ích đa chiều cho người sử dụng.
Bảng Giá Tôn Lạnh Xốp Cập Nhật
Dưới đây là thông tin cập nhật về giá tôn lạnh xốp từ các thương hiệu nổi tiếng như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam và Việt Nhật. Giá cả có thể biến động tùy thuộc vào độ dày, trọng lượng và thương hiệu của tôn.
| Thương Hiệu | Độ Dày | Trọng Lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
| Hoa Sen | 3 dem 00 – 5 dem 00 | 2.42 – 4.40 | 127.000 – 172.000 |
| Đông Á | 3 dem 00 – 5 dem 00 | 2.50 – 4.40 | 122.000 – 164.000 |
| Phương Nam | 2 dem 8 – 6 dem 0 | 2.40 – 5.40 | 45.000 – 90.000 |
| Việt Nhật | 2 dem 8 – 6 dem 0 | 2.40 – 5.40 | 113.000 – 220.500 |
Lưu ý: Giá trên là giá tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm. Để nhận được báo giá chính xác và ưu đãi mới nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.

So Sánh Giá Tôn Lạnh Xốp giữa các Thương Hiệu
Tôn lạnh xốp được biết đến với khả năng cách nhiệt, cách âm hiệu quả, được ưa chuộng trong các công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Dưới đây là so sánh giá tôn lạnh xốp từ các thương hiệu phổ biến.
| Thương Hiệu | Độ Dày | Trọng Lượng | Giá (VNĐ/m2) |
| Hoa Sen | 3 - 5 dem | 2.42 - 4.40 kg/m | 59.000 - 172.000 |
| Đông Á | 3 - 5 dem | 2.50 - 4.40 kg/m | 55.000 - 164.000 |
| Phương Nam | 2.8 - 6 dem | 2.40 - 5.40 kg/m | 45.000 - 90.000 |
| Việt Nhật | 3 - 5 dem | N/A | 45.000 - 198.000 |
Giá tôn lạnh xốp có thể biến động tùy thuộc vào độ dày, trọng lượng và thương hiệu. Để chọn được tôn lạnh xốp phù hợp và có giá tốt nhất, khách hàng nên tham khảo báo giá từ nhiều nguồn uy tín và xác định rõ nhu cầu sử dụng cũng như điều kiện công trình.
Ưu Điểm Nổi Bật của Tôn Lạnh Xốp
Tôn lạnh xốp, với cấu tạo đặc biệt và công nghệ tiên tiến, mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các loại tôn truyền thống. Dưới đây là các ưu điểm nổi bật của tôn lạnh xốp:
- Cách nhiệt và cách âm hiệu quả: Nhờ vào lớp xốp PU, EPS cao cấp, tôn lạnh xốp giúp cách nhiệt và cách âm tuyệt vời, mang lại không gian thoáng mát và yên tĩnh cho công trình.
- Giá thành hợp lý: Tôn lạnh xốp có giá cả cạnh tranh, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư so với việc sử dụng các vật liệu khác.
- Lắp đặt dễ dàng: Quá trình thi công và lắp đặt tôn lạnh xốp đơn giản, giảm thiểu chi phí và thời gian thi công.
- Tính thẩm mỹ cao: Tôn lạnh xốp có nhiều màu sắc và kiểu dáng đa dạng, mang lại vẻ đẹp hiện đại và sang trọng cho công trình.
- Độ bền cao: Tôn lạnh xốp có khả năng chống ăn mòn, chống thấm và chống ẩm tốt, đảm bảo độ bền lâu dài.
- Ứng dụng đa dạng: Có thể sử dụng tôn lạnh xốp trong nhiều công trình khác nhau, từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng công nghiệp.
Với những ưu điểm nổi bật trên, tôn lạnh xốp trở thành lựa chọn hàng đầu cho các dự án xây dựng, từ nhà ở cho tới các công trình công nghiệp phức tạp.
XEM THÊM:
Hướng Dẫn Cách Chọn Tôn Lạnh Xốp
Việc chọn tôn lạnh xốp phù hợp với nhu cầu và điều kiện của công trình là rất quan trọng. Dưới đây là một số hướng dẫn giúp bạn lựa chọn tôn lạnh xốp hiệu quả:
- Xác định nhu cầu cách nhiệt và cách âm: Chọn loại tôn xốp dựa trên mức độ cần cách nhiệt và cách âm cho công trình của bạn. Tôn xốp PU, EPS hoặc OPP đều có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt, nhưng mỗi loại sẽ có đặc tính riêng phù hợp với các ứng dụng khác nhau.
- Đánh giá về độ bền: Chọn tôn xốp có độ bền cao, khả năng chống cháy, chống thấm, chống ẩm và hút nước tốt để đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho công trình.
- So sánh giá cả: Cân nhắc giữa chi phí và chất lượng của tôn xốp từ các thương hiệu khác nhau. Đối chiếu giá cả và tính năng để chọn ra loại tôn xốp cung cấp giá trị tốt nhất.
- Tính thẩm mỹ: Nếu công trình của bạn đòi hỏi yếu tố thẩm mỹ, hãy chọn tôn xốp với màu sắc và kiểu dáng phù hợp với thiết kế tổng thể.
- Tham khảo ý kiến chuyên gia: Đối với các dự án lớn hoặc có yêu cầu kỹ thuật cao, bạn nên tham khảo ý kiến từ các chuyên gia trong ngành để đưa ra lựa chọn chính xác nhất.
Ngoài ra, việc chọn lựa tôn lạnh xốp từ các thương hiệu uy tín sẽ giúp đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi tốt nhất. Hãy xem xét các thương hiệu như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, Việt Nhật cho nhu cầu của bạn.

Các Thương Hiệu Tôn Lạnh Xốp Phổ Biến
Tôn lạnh xốp được ưa chuộng với nhiều thương hiệu nổi bật trên thị trường nhờ vào khả năng cách nhiệt, cách âm hiệu quả và giá cả phải chăng. Dưới đây là tổng hợp các thương hiệu phổ biến:
- Hoa Sen: Nổi tiếng với sản phẩm chất lượng cao, giá thành hợp lý. Tôn xốp Hoa Sen có độ bền cao và khả năng cách nhiệt tốt.
- Đông Á: Được biết đến với dòng tôn PU cách nhiệt, tôn Đông Á cung cấp các sản phẩm có tuổi thọ lên đến 20-50 năm, tiết kiệm chi phí đầu tư.
- Phương Nam: Cung cấp các sản phẩm tôn xốp cách nhiệt với mức giá cạnh tranh, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
- Việt Nhật: Thương hiệu Việt Nhật SSSC nổi tiếng với các sản phẩm tôn xốp PU có giá thành rẻ và ưu điểm vượt trội về cách nhiệt và cách âm.
Các thương hiệu tôn lạnh xốp trên thị trường cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng với đầy đủ giấy tờ chứng nhận, đảm bảo chất lượng và dịch vụ sau bán hàng tốt nhất.
Lưu Ý Khi Mua và Sử Dụng Tôn Lạnh Xốp
Khi mua và sử dụng tôn lạnh xốp, có một số yếu tố quan trọng cần được xem xét để đảm bảo bạn chọn được sản phẩm phù hợp và hiệu quả cho công trình của mình.
- Xác định loại tôn xốp phù hợp: Tôn xốp có nhiều loại như PU, EPS, và OPP, mỗi loại có ưu nhược điểm và ứng dụng riêng.
- Lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, chất lượng đảm bảo, và có giấy tờ chứng nhận chất lượng.
- Tham khảo giá cả từ nhiều nhà cung cấp để có được mức giá tốt nhất, đồng thời lưu ý rằng giá tôn xốp có thể thay đổi tùy theo thị trường.
- Quy cách khổ tôn: Thông thường khổ tôn là 1070 mm và sẽ còn 1000 mm sau khi lợp, chiều dài sẽ được cắt theo kích thước của công trình để tiết kiệm chi phí và tăng tính mỹ quan.
- Ưu điểm của chất Polyurethane (PU): Cách nhiệt, cách âm tốt, chịu nén mạnh mẽ, giúp tăng cường tính bền vững cho công trình của bạn.
Ngoài ra, khi sử dụng tôn lạnh xốp, cần chú ý đến việc lắp đặt đúng cách để tối đa hóa hiệu quả cách nhiệt và cách âm, đồng thời duy trì tính thẩm mỹ của công trình.
Phản Hồi từ Khách Hàng đã Sử Dụng Tôn Lạnh Xốp
Khách hàng đã sử dụng tôn lạnh xốp đã chia sẻ nhiều phản hồi tích cực về sản phẩm này, nhấn mạnh vào các ưu điểm vượt trội như khả năng chống ồn, chống nóng, và tính thẩm mỹ cao.
- Khả năng cách nhiệt và cách âm xuất sắc: Sử dụng tôn xốp giúp giảm đáng kể tiếng ồn từ bên ngoài và giữ cho không gian bên trong mát mẻ.
- Giá thành hợp lý: So với các loại vật liệu lợp mái khác, tôn xốp có giá cả phải chăng, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư.
- Lắp đặt dễ dàng: Nhẹ và dễ dàng trong việc thi công, vận chuyển, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
- Độ bền cao: Có thể sử dụng lên tới 50 năm, chống ẩm, chống thấm và chống cháy hiệu quả.
- Thẩm mỹ: Mang lại vẻ đẹp hiện đại và sang trọng cho công trình nhờ vào màu sắc và hoa văn đa dạng.
Nhìn chung, tôn lạnh xốp nhận được đánh giá cao từ người tiêu dùng vì sự kết hợp giữa hiệu suất và giá trị thẩm mỹ, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các công trình xây dựng hiện đại.

Liên Hệ Mua Tôn Lạnh Xốp
Để mua tôn lạnh xốp chất lượng, giá rẻ và chính hãng, bạn có thể liên hệ trực tiếp với các nhà máy và đại lý uy tín. Dưới đây là thông tin liên hệ và bảng giá từ một số nhà cung cấp:
- Nhà máy tôn thép Liki Steel: Cung cấp tôn xốp cách nhiệt chính hãng với đa dạng quy cách và chủng loại, luôn có hàng số lượng lớn. Hỗ trợ tư vấn 24/7 và có ưu đãi giảm giá đến 5%.
- Đại lý Tôn Xốp Mạnh Tiến Phát: Cung cấp bảng giá tôn xốp cách nhiệt mới nhất từ các thương hiệu như Hoa Sen, Việt Nhật, Đông Á. Liên hệ để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi.
- Nhà phân phối Tôn Lạnh Xốp Long Hưng: Chuyên cung cấp tôn lạnh xốp với nhiều ưu điểm vượt trội như chống ồn, chống nóng, dễ dàng sửa chữa và bền bỉ.
Với các thông tin liên hệ và bảng giá cập nhật, bạn có thể dễ dàng lựa chọn và mua được tôn lạnh xốp phù hợp với nhu cầu của mình. Đừng quên tham khảo bảng giá và liên hệ trực tiếp để nhận được tư vấn và ưu đãi tốt nhất.
Khám phá giá tôn lạnh xốp cùng những lợi ích vượt trội từ cách nhiệt, cách âm đến thẩm mỹ cao, tôn lạnh xốp là lựa chọn lý tưởng cho mọi công trình. Để biết thêm thông tin chi tiết và nhận báo giá ưu đãi nhất, hãy liên hệ ngay với nhà cung cấp uy tín.
Giá Tôn Xốp Bao Nhiêu Tiền Một Mét | 0981 306 613
Tôn xốp trần và giá tốp giảm. Video hấp dẫn chứa ngờ vực bí mật và cách tận dụng. Xem ngay, tìm hiểu và thấy anh em!
Trần Tôn Xốp Giá Bao Nhiêu | 0969883139
trần tôn xốp giá bao nhiêu #trantonxopgiabaonhieu #tranton #panelhanoi #trantonxop3lop #trantongiare #trantonlanhdep.
Tôn lạnh xốp chống nóng giá bao nhiêu?
Để tìm giá của tôn lạnh xốp chống nóng, bạn cần xem xét từng loại sản phẩm cụ thể. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về giá của các sản phẩm liên quan:
- Mức giá của tôn xốp chống nóng Việt Pháp chỉ từ 167.000VNĐ/m2 đến 217.000VNĐ/m2.
- Giá tôn lõi xốp chống nóng cho ngôi nhà vào mùa lạnh là khoảng 207.000VNĐ.
- Mút xốp cách nhiệt có giá khoảng 10.000VNĐ.
- Panel Rockwool cách nhiệt Tân Phong có giá khoảng 190.000VNĐ.
- Giá vách ngăn PANEL EPS và vách ngăn PANEL tôn xốp là khoảng 270.000VNĐ.














