Chủ đề tấm bê tông xốp làm sàn: Tấm bê tông xốp làm sàn đang trở thành lựa chọn phổ biến trong ngành xây dựng nhờ vào những ưu điểm vượt trội như nhẹ, bền, cách âm và cách nhiệt tốt. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về tấm bê tông xốp, từ quy trình sản xuất, ứng dụng đến các bước thi công hiệu quả.
Mục lục
- Tấm Bê Tông Xốp Làm Sàn
- Giới thiệu về tấm bê tông xốp
- Ứng dụng của tấm bê tông xốp trong xây dựng
- Quy trình sản xuất tấm bê tông xốp
- Ưu điểm của tấm bê tông xốp so với vật liệu truyền thống
- Các loại tấm bê tông xốp phổ biến
- Hướng dẫn thi công tấm bê tông xốp làm sàn
- Bảo trì và bảo dưỡng tấm bê tông xốp
- Kinh nghiệm lựa chọn và mua tấm bê tông xốp
- YOUTUBE: Tìm hiểu về giá cả và ưu điểm của sàn bê tông siêu nhẹ Licowall. Ứng dụng nhà lắp ghép tấm bê tông nhẹ, liên hệ ngay 0982512958 để biết thêm chi tiết.
Tấm Bê Tông Xốp Làm Sàn
Tấm bê tông xốp làm sàn là một giải pháp xây dựng hiện đại và tiên tiến, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội trong lĩnh vực xây dựng. Với đặc tính nhẹ, cách nhiệt, cách âm tốt và dễ thi công, tấm bê tông xốp đã trở thành lựa chọn phổ biến trong xây dựng nhà ở và các công trình công nghiệp.
Ưu Điểm Của Tấm Bê Tông Xốp
- Trọng lượng nhẹ, giảm tải trọng cho kết cấu móng.
- Cách nhiệt, giúp tiết kiệm năng lượng cho hệ thống điều hòa không khí.
- Cách âm tốt, tạo môi trường sống yên tĩnh.
- Dễ dàng thi công, lắp đặt nhanh chóng.
- Chống cháy và chịu nước tốt.
Ứng Dụng Của Tấm Bê Tông Xốp
Tấm bê tông xốp làm sàn được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Xây dựng nhà ở dân dụng.
- Các công trình công nghiệp.
- Nhà xưởng và nhà kho.
- Trường học và bệnh viện.
Cách Thi Công Tấm Bê Tông Xốp
- Chuẩn bị bề mặt nền: Làm sạch và đảm bảo bề mặt phẳng.
- Đặt tấm bê tông xốp: Sắp xếp các tấm theo thiết kế.
- Liên kết các tấm: Sử dụng keo chuyên dụng để kết nối các tấm với nhau.
- Hoàn thiện bề mặt: Đổ lớp bê tông phủ để tạo bề mặt hoàn thiện.
Bảng So Sánh Tấm Bê Tông Xốp Với Vật Liệu Truyền Thống
| Đặc Tính | Tấm Bê Tông Xốp | Vật Liệu Truyền Thống |
|---|---|---|
| Trọng Lượng | Nhẹ | Nặng |
| Cách Nhiệt | Tốt | Trung Bình |
| Cách Âm | Tốt | Trung Bình |
| Chống Cháy | Tốt | Trung Bình |
| Thời Gian Thi Công | Nhanh | Chậm |
Kết Luận
Tấm bê tông xốp làm sàn là một giải pháp xây dựng hiệu quả, mang lại nhiều lợi ích cho các công trình xây dựng hiện đại. Với những ưu điểm vượt trội về trọng lượng, cách nhiệt, cách âm và tính dễ thi công, tấm bê tông xốp đang dần thay thế các vật liệu truyền thống trong nhiều ứng dụng.

Giới thiệu về tấm bê tông xốp
Tấm bê tông xốp là một loại vật liệu xây dựng hiện đại, được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng nhờ vào những tính năng ưu việt như nhẹ, bền, cách âm và cách nhiệt tốt. Được sản xuất từ hỗn hợp bê tông và các hạt xốp, tấm bê tông xốp mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các vật liệu truyền thống.
Dưới đây là một số đặc điểm nổi bật của tấm bê tông xốp:
- Trọng lượng nhẹ: Giảm tải trọng cho công trình, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
- Khả năng cách âm, cách nhiệt: Tạo không gian sống và làm việc thoải mái hơn.
- Bền vững: Chịu được thời tiết khắc nghiệt, độ bền cao.
- Thân thiện với môi trường: Nguyên liệu sản xuất ít gây hại cho môi trường.
- Tiết kiệm chi phí: Giảm chi phí xây dựng và bảo trì.
Quy trình sản xuất tấm bê tông xốp bao gồm các bước cơ bản sau:
- Chuẩn bị nguyên liệu: Bê tông, hạt xốp, và các chất phụ gia.
- Trộn hỗn hợp: Trộn đều bê tông và hạt xốp theo tỉ lệ nhất định.
- Đổ khuôn: Đưa hỗn hợp vào khuôn để định hình tấm bê tông xốp.
- Ép và nén: Ép và nén hỗn hợp trong khuôn để đảm bảo độ chắc chắn.
- Phơi khô: Phơi khô tấm bê tông xốp trong điều kiện thích hợp.
Dưới đây là bảng so sánh giữa tấm bê tông xốp và bê tông truyền thống:
| Đặc điểm | Tấm bê tông xốp | Bê tông truyền thống |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nặng |
| Cách âm, cách nhiệt | Tốt | Trung bình |
| Khả năng chịu lực | Cao | Cao |
| Chi phí | Tiết kiệm | Cao |
Tấm bê tông xốp không chỉ mang lại hiệu quả cao trong xây dựng mà còn góp phần bảo vệ môi trường, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững hiện nay.
Ứng dụng của tấm bê tông xốp trong xây dựng
Tấm bê tông xốp đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong ngành xây dựng nhờ vào những tính năng vượt trội của nó. Dưới đây là các ứng dụng chính của tấm bê tông xốp trong xây dựng:
Tấm bê tông xốp làm sàn
Tấm bê tông xốp được sử dụng để làm sàn nhà nhờ vào đặc tính nhẹ, cách âm và cách nhiệt tốt. Sử dụng tấm bê tông xốp giúp giảm tải trọng lên nền móng, đồng thời tạo môi trường sống thoải mái hơn.
- Giảm chi phí kết cấu nền móng
- Tăng tốc độ thi công
- Cải thiện khả năng cách âm, cách nhiệt
Tấm bê tông xốp làm vách ngăn
Tấm bê tông xốp cũng được sử dụng để làm vách ngăn trong các công trình xây dựng. Với khả năng cách âm và cách nhiệt tốt, tấm bê tông xốp là lựa chọn lý tưởng cho các vách ngăn nội thất.
- Giảm tiếng ồn giữa các phòng
- Giữ nhiệt độ ổn định
- Dễ dàng lắp đặt và tháo dỡ
Tấm bê tông xốp làm mái
Trong việc xây dựng mái nhà, tấm bê tông xốp cũng được ưa chuộng nhờ vào khả năng chống nóng và chịu lực tốt. Tấm bê tông xốp giúp giữ cho ngôi nhà mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông.
- Chống nóng hiệu quả
- Chịu được thời tiết khắc nghiệt
- Tiết kiệm năng lượng
Các ứng dụng khác
Bên cạnh các ứng dụng chính nêu trên, tấm bê tông xốp còn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác như làm tường rào, các công trình hạ tầng và nhiều loại công trình khác.
- Tường rào nhẹ và bền
- Các công trình hạ tầng như cống, hầm
- Các công trình dân dụng và công nghiệp
Sử dụng tấm bê tông xốp trong xây dựng không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn bảo vệ môi trường, phù hợp với xu hướng xây dựng hiện đại và bền vững.
Quy trình sản xuất tấm bê tông xốp
Quy trình sản xuất tấm bê tông xốp bao gồm nhiều bước quan trọng nhằm đảm bảo chất lượng và hiệu suất của sản phẩm cuối cùng. Dưới đây là các bước cơ bản trong quy trình sản xuất tấm bê tông xốp:
- Chuẩn bị nguyên liệu
Nguyên liệu chính bao gồm xi măng, cát, nước, hạt xốp (EPS hoặc XPS), và các chất phụ gia. Các nguyên liệu này phải được kiểm tra chất lượng trước khi đưa vào sản xuất.
- Trộn hỗn hợp
Các nguyên liệu được trộn đều trong máy trộn bê tông theo tỷ lệ nhất định. Hạt xốp được thêm vào hỗn hợp để tạo độ xốp và giảm trọng lượng của tấm bê tông.
Sử dụng công thức cơ bản cho hỗn hợp bê tông xốp:
\[
\text{Hỗn hợp bê tông xốp} = \text{Xi măng} + \text{Cát} + \text{Nước} + \text{Hạt xốp} + \text{Phụ gia}
\] - Đổ khuôn
Hỗn hợp sau khi trộn đều được đổ vào các khuôn định hình. Khuôn có thể làm từ kim loại hoặc nhựa, tùy thuộc vào yêu cầu sản xuất.
- Ép và nén
Hỗn hợp trong khuôn được ép và nén để đảm bảo độ chắc chắn và loại bỏ các bọt khí. Quá trình này thường được thực hiện bằng máy ép thủy lực.
- Phơi khô và bảo dưỡng
Tấm bê tông xốp sau khi ép nén được đưa vào buồng phơi khô hoặc để khô tự nhiên trong điều kiện tiêu chuẩn. Quá trình bảo dưỡng kéo dài từ 7 đến 28 ngày để đảm bảo cường độ và độ bền của sản phẩm.
- Kiểm tra chất lượng
Sau khi hoàn thành quá trình bảo dưỡng, tấm bê tông xốp được kiểm tra chất lượng để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn. Các kiểm tra bao gồm đo độ bền nén, kiểm tra độ xốp và khả năng cách âm, cách nhiệt.
- Đóng gói và vận chuyển
Tấm bê tông xốp sau khi đạt tiêu chuẩn chất lượng sẽ được đóng gói cẩn thận và vận chuyển đến công trình xây dựng.
Quy trình sản xuất tấm bê tông xốp cần tuân thủ nghiêm ngặt các bước trên để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của sản phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao trong ngành xây dựng.

Ưu điểm của tấm bê tông xốp so với vật liệu truyền thống
Tấm bê tông xốp ngày càng được ưa chuộng trong ngành xây dựng nhờ vào những ưu điểm nổi bật so với các vật liệu truyền thống. Dưới đây là các ưu điểm chính của tấm bê tông xốp:
Trọng lượng nhẹ
Tấm bê tông xốp có trọng lượng nhẹ hơn nhiều so với bê tông truyền thống. Điều này giúp giảm tải trọng cho nền móng và kết cấu công trình, đồng thời dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
- Giảm chi phí vận chuyển
- Tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình thi công
- Giảm áp lực lên nền móng, tăng tuổi thọ công trình
Khả năng cách âm, cách nhiệt tốt
Nhờ cấu trúc xốp, tấm bê tông xốp có khả năng cách âm và cách nhiệt vượt trội. Điều này tạo ra môi trường sống và làm việc yên tĩnh, thoải mái hơn.
- Giảm tiếng ồn từ bên ngoài
- Giữ nhiệt độ trong nhà ổn định, tiết kiệm năng lượng
- Tạo không gian sống lý tưởng hơn
Độ bền cao
Tấm bê tông xốp có khả năng chịu lực tốt và bền vững trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Sản phẩm này không bị ảnh hưởng bởi mối mọt hay nấm mốc.
- Chịu được tải trọng lớn
- Ít bị hư hại do tác động môi trường
- Không bị mối mọt, nấm mốc
Tiết kiệm chi phí
Sử dụng tấm bê tông xốp giúp giảm chi phí xây dựng và bảo trì công trình. Ngoài ra, do có trọng lượng nhẹ, việc sử dụng tấm bê tông xốp cũng giúp giảm chi phí vận chuyển.
- Giảm chi phí vật liệu và nhân công
- Tiết kiệm chi phí năng lượng do khả năng cách nhiệt tốt
- Giảm chi phí bảo trì và sửa chữa
Thân thiện với môi trường
Tấm bê tông xốp được sản xuất từ các nguyên liệu thân thiện với môi trường, ít gây hại cho môi trường so với các vật liệu truyền thống. Quá trình sản xuất và sử dụng tấm bê tông xốp cũng ít tiêu tốn năng lượng hơn.
- Sử dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường
- Giảm lượng khí thải carbon trong quá trình sản xuất
- Hỗ trợ xây dựng các công trình xanh, bền vững
Những ưu điểm trên khiến tấm bê tông xốp trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng hiện đại, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường.
Các loại tấm bê tông xốp phổ biến
Tấm bê tông xốp ngày càng được ưa chuộng trong xây dựng nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng cách âm, cách nhiệt tốt và dễ dàng thi công. Dưới đây là các loại tấm bê tông xốp phổ biến hiện nay:
Tấm bê tông xốp EPS
Tấm bê tông xốp EPS (Expanded Polystyrene) được cấu tạo từ hỗn hợp xi măng và hạt xốp EPS, mang lại các ưu điểm nổi bật như:
- Trọng lượng nhẹ: chỉ bằng khoảng 1/2 trọng lượng gạch đỏ và 1/3 trọng lượng bê tông truyền thống.
- Khả năng cách âm tốt: đạt 48 dB đối với độ dày 100mm.
- Khả năng cách nhiệt cao, giúp tiết kiệm năng lượng khi sử dụng điều hòa.
- Chống cháy tốt: có thể chịu nhiệt độ 1000 độ C trong hơn 3 giờ mà không bị biến dạng.
- Chống thấm nước tốt, thích hợp sử dụng ở các khu vực ẩm ướt.
Tấm EPS thường được sử dụng làm sàn, vách ngăn, tường bao và mái.
Tấm bê tông xốp ALC
Tấm bê tông xốp ALC (Autoclaved Lightweight Concrete) được sản xuất từ bê tông khí chưng áp kết hợp với cốt thép gia cường. Loại tấm này có các đặc điểm nổi bật như:
- Trọng lượng nhẹ: chỉ khoảng 700-800 kg/m³.
- Khả năng cách âm, cách nhiệt tốt.
- Chống cháy cao: đạt chỉ số EI240, mức cao nhất cho bê tông nhẹ tại Việt Nam.
- Dễ dàng thi công và lắp ghép.
Tấm ALC thường được sử dụng trong việc thi công tường, sàn và vách ngăn.
Tấm bê tông xốp GRC
Tấm bê tông xốp GRC (Glassfibre Reinforced Concrete) là loại bê tông cốt sợi thủy tinh, có các ưu điểm như:
- Trọng lượng nhẹ và độ bền cao.
- Khả năng chịu lực tốt, thích hợp cho các công trình yêu cầu độ chịu lực cao.
- Khả năng chống thấm và chống ăn mòn tốt.
- Dễ dàng tạo hình và thiết kế.
Tấm GRC thường được sử dụng trong các công trình kiến trúc đòi hỏi tính thẩm mỹ cao, như mặt dựng, trang trí nội thất và ngoại thất.
Mỗi loại tấm bê tông xốp có những đặc điểm và ứng dụng riêng, phù hợp với các yêu cầu cụ thể của từng công trình xây dựng. Việc lựa chọn loại tấm phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả thi công và chất lượng công trình.
XEM THÊM:
Hướng dẫn thi công tấm bê tông xốp làm sàn
Thi công tấm bê tông xốp làm sàn đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thực hiện đúng quy trình để đảm bảo chất lượng và độ bền của công trình. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết các bước thi công:
Chuẩn bị vật liệu và công cụ
- Tấm bê tông xốp EPS hoặc ALC
- Keo dán chuyên dụng cho bê tông xốp
- Cốt thép (nếu cần)
- Các công cụ cắt, xẻ và lắp ráp
- Thiết bị đo đạc và cân bằng
- Dụng cụ bảo hộ lao động
Các bước thi công chi tiết
- Chuẩn bị mặt bằng:
Đảm bảo mặt bằng thi công sạch sẽ, phẳng và đã được xử lý chống thấm nếu cần thiết. Kiểm tra và xác định vị trí các đường ống và cáp ngầm để tránh hư hỏng trong quá trình thi công.
- Lắp đặt khung xương:
Lắp đặt hệ thống khung xương chịu lực bằng thép hoặc gỗ tùy theo yêu cầu của công trình. Khoảng cách giữa các thanh khung nên được tính toán sao cho phù hợp với kích thước của tấm bê tông xốp.
- Cắt tấm bê tông xốp:
Sử dụng các công cụ cắt phù hợp để cắt tấm bê tông xốp theo kích thước và hình dạng yêu cầu. Đảm bảo các mép cắt phẳng và chính xác để dễ dàng lắp ráp.
- Lắp đặt tấm bê tông xốp:
Đặt tấm bê tông xốp lên khung xương, sử dụng keo dán chuyên dụng để cố định. Đảm bảo các tấm được lắp đặt chắc chắn và các khớp nối kín khít.
- Đối với tấm EPS: Sử dụng các ngàm âm dương để liên kết các tấm lại với nhau, sau đó dùng keo dán chuyên dụng để cố định.
- Đối với tấm ALC: Đặt tấm lên khung xương và cố định bằng bu lông hoặc keo dán chuyên dụng.
- Gia cố và hoàn thiện:
Nếu cần, lắp đặt thêm các thanh cốt thép để gia cố cho sàn. Sau khi hoàn thành việc lắp đặt, kiểm tra lại toàn bộ hệ thống để đảm bảo không có khe hở hoặc lỗi kỹ thuật.
- Sử dụng bột bả Skimcoat để làm phẳng bề mặt sàn.
- Hoàn thiện bề mặt sàn theo yêu cầu, có thể ốp lát gạch hoặc trải sàn gỗ trực tiếp lên tấm bê tông xốp.
Những lưu ý khi thi công
- Đảm bảo sử dụng đúng loại keo dán và vật liệu gia cố để đạt hiệu quả cao nhất.
- Tuân thủ các quy định an toàn lao động trong suốt quá trình thi công.
- Kiểm tra định kỳ và bảo dưỡng sàn để đảm bảo độ bền lâu dài.
- Sử dụng các công cụ và thiết bị đo đạc để đảm bảo độ chính xác khi lắp đặt.

Bảo trì và bảo dưỡng tấm bê tông xốp
Việc bảo trì và bảo dưỡng tấm bê tông xốp là quá trình quan trọng nhằm duy trì độ bền và chất lượng của công trình. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về các phương pháp và quy trình bảo trì, bảo dưỡng tấm bê tông xốp.
Phương pháp bảo trì định kỳ
- Kiểm tra tổng quát: Đánh giá trạng thái bề mặt của tấm bê tông xốp để phát hiện các vết nứt, lỗ hổng hay các dấu hiệu xuống cấp khác.
- Vệ sinh bề mặt: Loại bỏ bụi bẩn, rong rêu và các chất bám trên bề mặt bằng cách sử dụng bàn chải hoặc máy phun nước áp lực cao.
- Trám vết nứt và lỗ hổng: Sử dụng vật liệu trám chuyên dụng để xử lý các vết nứt nhỏ, ngăn chặn sự xâm nhập của nước và các chất gây hại.
- Áp dụng lớp phủ bảo vệ: Sử dụng sơn chống thấm, chống ăn mòn để bảo vệ bề mặt tấm bê tông xốp khỏi các tác động môi trường.
- Kiểm tra định kỳ: Thực hiện kiểm tra định kỳ để đảm bảo rằng tấm bê tông xốp vẫn duy trì trong tình trạng tốt và phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.
Cách xử lý sự cố thường gặp
- Vết nứt: Sử dụng chất trám nứt hoặc keo chuyên dụng để trám kín các vết nứt. Đảm bảo bề mặt được làm sạch trước khi trám.
- Lỗ hổng: Trám các lỗ hổng bằng vữa hoặc chất kết dính chuyên dụng để khôi phục lại bề mặt phẳng.
- Mất màu: Sử dụng sơn phủ lại bề mặt để khôi phục màu sắc và bảo vệ bề mặt khỏi tác động của môi trường.
- Bị mòn: Đối với những khu vực bị mòn, có thể cần phải thay thế toàn bộ tấm hoặc gia cố bằng các vật liệu bổ sung.
Những lưu ý khi bảo trì
- Tránh tác động cơ học mạnh lên bề mặt tấm bê tông xốp để hạn chế các vết nứt và hư hỏng.
- Đảm bảo giữ độ ẩm cho bề mặt trong suốt quá trình bảo dưỡng, đặc biệt là trong giai đoạn ban đầu sau khi đổ bê tông.
- Che chắn bề mặt khỏi ánh nắng trực tiếp và gió mạnh để tránh tình trạng mất nước nhanh chóng.
- Thực hiện tưới nước giữ ẩm đều đặn, đặc biệt trong điều kiện thời tiết nóng và khô.
Quy trình bảo dưỡng chi tiết
| Giai đoạn | Mô tả |
|---|---|
| Giai đoạn 1 | Phun nước làm ẩm để tránh bốc hơi nước nhanh. Phủ bề mặt bằng vật liệu giữ ẩm như nilon hoặc bạt. Tránh tác động cơ học lên bề mặt. |
| Giai đoạn 2 | Tiếp tục giữ ẩm bề mặt theo thời gian, tưới nước đều đặn. Nếu nhiệt độ trên 15⁰C, tưới nước mỗi 3 giờ/lần trong 7 ngày đầu, sau đó giảm dần tần suất. |
Kinh nghiệm lựa chọn và mua tấm bê tông xốp
Việc lựa chọn và mua tấm bê tông xốp cần phải cân nhắc nhiều yếu tố để đảm bảo chất lượng công trình và tiết kiệm chi phí. Dưới đây là một số kinh nghiệm hữu ích:
Những tiêu chí cần lưu ý khi lựa chọn
- Chất lượng sản phẩm: Chọn các tấm bê tông xốp có chất lượng cao, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và khả năng cách âm, cách nhiệt tốt. Nên kiểm tra các thông số kỹ thuật như tỷ trọng, khả năng chịu nén, và khả năng chống cháy.
- Nhà sản xuất uy tín: Ưu tiên lựa chọn các sản phẩm từ những nhà sản xuất có uy tín trên thị trường như Viglacera, Eblock, DURAflex, và Cemboard để đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi tốt.
- Độ dày và kích thước: Tùy vào ứng dụng cụ thể (làm sàn, tường hay mái) mà chọn độ dày và kích thước tấm phù hợp. Ví dụ, tấm DURAflex thường có độ dày từ 6mm đến hơn 12mm tùy theo mục đích sử dụng.
- Khả năng thi công: Chọn các tấm bê tông xốp dễ dàng trong việc thi công, vận chuyển và lắp đặt. Các tấm bê tông nhẹ như EPS, ALC và Cemboard thường có ưu điểm này.
- Giá cả hợp lý: So sánh giá giữa các nhà cung cấp và chọn lựa sản phẩm có mức giá hợp lý nhưng vẫn đảm bảo chất lượng.
Địa chỉ cung cấp uy tín
Dưới đây là một số địa chỉ cung cấp tấm bê tông xốp uy tín tại Việt Nam:
- Viglacera: Một trong những nhà sản xuất và cung cấp hàng đầu về các sản phẩm bê tông xốp với chất lượng cao, được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình lớn.
- Eblock: Chuyên cung cấp các loại gạch và tấm bê tông xốp với công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực tốt.
- DURAflex: Cung cấp các loại tấm xi măng nhẹ DURAflex, nổi bật với khả năng chịu lực, chống ẩm và cách âm tốt, phù hợp cho nhiều loại công trình.
- Cemboard: Sản phẩm Cemboard có độ bền cao, không chứa amiăng và có khả năng cách âm, cách nhiệt, chống cháy, thích hợp cho các công trình nhà ở, văn phòng, nhà xưởng.
Tìm hiểu về giá cả và ưu điểm của sàn bê tông siêu nhẹ Licowall. Ứng dụng nhà lắp ghép tấm bê tông nhẹ, liên hệ ngay 0982512958 để biết thêm chi tiết.
Báo giá sàn bê tông siêu nhẹ Licowall - Nhà lắp ghép tấm bê tông nhẹ
Video hướng dẫn chi tiết cách thi công sàn lắp ghép T8 bằng bê tông nhẹ N-EPS. Cập nhật kỹ thuật thi công mới nhất năm 2021.
Hướng dẫn thi công sàn lắp ghép T8 | Bê tông nhẹ N-EPS 2021














