Chủ đề giá bê tông tươi 2024: Với sự biến động không ngừng của thị trường vật liệu xây dựng, giá bê tông tươi 2024 đang là chủ đề được quan tâm rộng rãi. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về cập nhật giá bê tông tươi mới nhất, giúp các nhà đầu tư và thầu xây dựng có thể dự toán chi phí một cách chính xác nhất.
Mục lục
- Giá Bê Tông Tươi Năm 2024
- Giới Thiệu Chung về Bê Tông Tươi
- Các Mác Bê Tông Tươi Phổ Biến và Giá Tham Khảo
- Phân Loại và Cấu Tạo Bê Tông Tươi
- Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Bê Tông Tươi
- Báo Giá Bê Tông Tươi Tại Các Quận ở TP.HCM
- Các Dịch Vụ Đi Kèm Khi Mua Bê Tông Tươi
- Lựa Chọn Nhà Cung Cấp Bê Tông Tươi Uy Tín
- YOUTUBE: So sánh giá bê tông tươi và bê tông trộn thủ công
Giá Bê Tông Tươi Năm 2024
Bê tông tươi là hỗn hợp được sản xuất sẵn từ các cốt liệu như cát, đá, nước, xi măng và phụ gia, phục vụ nhu cầu xây dựng với nhiều ứng dụng khác nhau. Dưới đây là thông tin chi tiết về giá bê tông tươi tại TP HCM cho năm 2024.
Báo Giá Các Loại Mác Bê Tông Tươi
| Mác Bê Tông | Đơn Giá (VNĐ/m3) |
|---|---|
| Mác 250 | 1,200,000 |
| Mác 300 | 1,250,000 |
| Mác 350 | 1,320,000 |
| Mác 400 | 1,350,000 |
Giá bê tông tươi có thể thay đổi tùy thuộc vào khoảng cách vận chuyển từ nhà máy tới công trình và các yếu tố khác như chi phí bơm và phụ gia. Đơn giá đã bao gồm chi phí vận chuyển đến công trình nhưng chưa bao gồm thuế VAT 10%.
Thông Tin Thêm
- Các loại bơm bê tông tươi:
- Bơm cần (37m đến 56m): 70,000 đ/m3 cho khối lượng >35m3, 75,000 đ/m3 cho khối lượng ≤35m3
- Bơm tĩnh: 80,000 đ/m3 đến 85,000 đ/m3 tùy theo khối lượng
- Phụ gia bê tông:
- Phụ gia đông kết nhanh từ 65,000 đ/m3 đến 140,000 đ/m3
- Phụ gia chống thấm từ 80,000 đ/m3 đến 90,000 đ/m3
Để biết thêm chi tiết hoặc cập nhật giá mới nhất, quý khách vui lòng liên hệ với các nhà cung cấp bê tông tươi uy tín tại khu vực của mình.

Giới Thiệu Chung về Bê Tông Tươi
Bê tông tươi, còn được biết đến với tên gọi khác là bê tông thương phẩm hoặc bê tông trộn sẵn, là một hỗn hợp bao gồm xi măng, nước, cát, đá và các chất phụ gia khác. Loại vật liệu này đã trở thành lựa chọn phổ biến trong ngành xây dựng hiện đại do khả năng ứng dụng linh hoạt và hiệu quả chi phí cao.
- Quá trình sản xuất: Bê tông tươi được sản xuất tại các trạm trộn chuyên dụng, đảm bảo tỉ lệ pha trộn chính xác, sau đó được vận chuyển đến công trường bằng xe bồn.
- Ưu điểm: Chất lượng đồng đều, thời gian thi công nhanh chóng, giảm thiểu lượng vật liệu thừa và rác thải công trình.
- Nhược điểm: Cần được sử dụng ngay sau khi sản xuất để tránh hiện tượng đông cứng trước khi đổ vào khuôn.
Bê tông tươi có thể được phân loại theo độ sụt, mức độ kết dính và các yếu tố kỹ thuật khác, phù hợp với từng loại công trình cụ thể. Ngoài ra, các loại phụ gia được thêm vào nhằm cải thiện các tính năng như tăng thời gian ninh kết, cải thiện độ chống thấm, hoặc thay đổi độ chảy của bê tông.
| Mác bê tông | Độ sụt (cm) | Giá tham khảo (VNĐ/m3) |
| M150 | 10±2 | 1.100.000 |
| M200 | 10±2 | 1.150.000 |
| M250 | 10±2 | 1.200.000 |
Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá có thể thay đổi tùy theo từng thời điểm và nhu cầu cụ thể của từng công trình.
Các Mác Bê Tông Tươi Phổ Biến và Giá Tham Khảo
Bê tông tươi là vật liệu xây dựng không thể thiếu trong các công trình hiện đại, được phân loại theo các mác khác nhau tùy thuộc vào tỉ lệ pha trộn và cường độ chịu lực. Dưới đây là thông tin về các mác bê tông tươi phổ biến và giá tham khảo tại thị trường Việt Nam năm 2024.
| Mác bê tông | Cường độ chịu nén (MPa) | Giá tham khảo (VNĐ/m3) |
| M100 | 10 | 950.000 |
| M150 | 15 | 1.000.000 |
| M200 | 20 | 1.100.000 |
| M250 | 25 | 1.200.000 |
| M300 | 30 | 1.300.000 |
| M350 | 35 | 1.400.000 |
| M400 | 40 | 1.500.000 |
Giá bê tông tươi có thể biến động tùy theo từng nhà cung cấp, chất lượng vật liệu, và điều kiện thị trường tại thời điểm mua. Các mác cao hơn thường dùng cho các công trình yêu cầu độ bền và sức chịu lực cao, trong khi các mác thấp hơn phù hợp với công trình có yêu cầu kỹ thuật thấp hơn.
Phân Loại và Cấu Tạo Bê Tông Tươi
- Cấu tạo: Bê tông tươi gồm xi măng, cát, đá và nước. Các chất phụ gia như chống thấm hoặc tăng tốc đông cũng thường được thêm vào để cải thiện các tính năng nhất định.
- Phân loại theo tính chất vật lý và cơ học:
- Bê tông thông thường: Dùng trong xây dựng dân dụng và công nghiệp, có độ bền và độ chịu lực trung bình.
- Bê tông chịu lửa: Thêm phụ gia đặc biệt để chịu nhiệt độ cao, dùng trong lò nung, lò đốt.
- Bê tông chống thấm: Pha phụ gia chống thấm để chống độ ẩm, dùng trong bể chứa nước, bể bơi.
- Bê tông nhẹ: Pha vật liệu nhẹ như xốp hoặc sợi thủy tinh, giảm trọng lượng và cải thiện cách âm, cách nhiệt.
- Bê tông cốt thép: Gia cố bằng cốt thép để tăng độ bền và khả năng chịu lực, dùng trong cầu, tòa nhà.
- Bê tông đặc biệt: Pha phụ gia như bột đá vôi, tro bay để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đặc biệt của công trình.
- Ưu điểm chung của bê tông tươi: Tiết kiệm chi phí và thời gian thi công, giảm nhân công, và đảm bảo chất lượng đồng đều do được sản xuất tại nhà máy và trộn bằng máy móc hiện đại.

Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Bê Tông Tươi
- Chất lượng và thành phần bê tông: Các loại bê tông khác nhau có chất lượng và thành phần khác nhau, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giá.
- Khối lượng đặt hàng: Đơn hàng lớn thường có giá ưu đãi hơn so với các đơn hàng nhỏ lẻ.
- Khoảng cách vận chuyển: Chi phí vận chuyển tăng theo khoảng cách từ nhà máy đến công trình, ảnh hưởng đến giá thành cuối cùng.
- Biến động giá nguyên liệu: Giá của các nguyên liệu đầu vào như xi măng, cát, sỏi, và phụ gia có thể thay đổi, làm ảnh hưởng đến giá bê tông.
- Yêu cầu kỹ thuật đặc biệt: Các yêu cầu về độ bền, khả năng chịu lực, hoặc tính năng đặc biệt khác có thể làm tăng chi phí.
Ngoài ra, thời điểm trong năm cũng có thể ảnh hưởng đến giá bê tông tươi do nhu cầu xây dựng tăng cao vào một số mùa.
Báo Giá Bê Tông Tươi Tại Các Quận ở TP.HCM
| Quận | Mác Bê Tông | Giá (VNĐ/m3) |
| Quận 2 | Mác 100 - Mác 500 | 1.010.000 - 1.450.000 |
| Quận 3 | Mác 100 - Mác 500 | 1.010.000 - 1.450.000 |
| Quận 4 | Mác 100 - Mác 350 | 1.010.000 - 1.300.000 |
| Quận 10 | Thông tin chung | Khoảng 1.010.000 - 1.450.000 |
| Quận Tân Phú | Chống thấm, Nguyên khối, Cốt thép | Giá cạnh tranh |
Giá bê tông tươi có thể thay đổi tùy theo từng loại mác và điều kiện vận chuyển. Để nhận báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp các nhà cung cấp.
XEM THÊM:
Các Dịch Vụ Đi Kèm Khi Mua Bê Tông Tươi
- Dịch vụ bơm bê tông: Cung cấp các giải pháp bơm bê tông cho các công trình xây dựng với chi phí thay đổi tùy theo khối lượng và khoảng cách bơm.
- Vận chuyển bê tông tươi: Dịch vụ giao bê tông tươi đến công trình, bao gồm chi phí vận chuyển phụ thuộc vào khoảng cách từ nhà máy đến địa điểm thi công.
- Phụ gia bê tông: Cung cấp các loại phụ gia như chống thấm, đông kết nhanh, giúp cải thiện chất lượng và đặc tính của bê tông tươi theo yêu cầu kỹ thuật của công trình.
- Tư vấn kỹ thuật: Dịch vụ hỗ trợ tư vấn về loại bê tông phù hợp nhất với yêu cầu công trình, cũng như hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình thi công.
- Kiểm định chất lượng: Kiểm tra và đảm bảo chất lượng bê tông trước khi giao đến công trình, bao gồm các bài test độ sụt và kiểm định cường độ nén.

Lựa Chọn Nhà Cung Cấp Bê Tông Tươi Uy Tín
- Đánh giá uy tín: Kiểm tra lịch sử hoạt động và danh tiếng của nhà cung cấp. Những công ty lớn thường có uy tín tốt hơn trên thị trường.
- Chứng chỉ và tiêu chuẩn: Ưu tiên các nhà cung cấp có chứng chỉ chất lượng và tuân thủ các tiêu chuẩn ngành xây dựng.
- Đánh giá từ khách hàng: Tìm hiểu ý kiến và đánh giá từ các khách hàng đã sử dụng sản phẩm để hiểu rõ hơn về dịch vụ và chất lượng sản phẩm.
- Hỗ trợ khách hàng: Nhà cung cấp cần có dịch vụ hỗ trợ khách hàng tốt, sẵn sàng giải đáp thắc mắc và hỗ trợ khi cần.
- Khu vực phục vụ: Chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp bê tông tới khu vực của bạn, điều này sẽ giảm chi phí vận chuyển và đảm bảo bê tông được giao tới nhanh chóng.
- Bảng giá minh bạch: Nhà cung cấp nên cung cấp một bảng giá rõ ràng và công khai, giúp khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn.
Một số nhà cung cấp uy tín bạn có thể xem xét bao gồm: Bê tông IWA, Bê tông Lê Phan, Bê tông Mekong CC1, Bê tông SCG, và Bê tông Becamex Bình Dương. Mỗi nhà cung cấp này có các trạm trộn và phạm vi cung cấp rộng khắp, đảm bảo khả năng phục vụ đa dạng các yêu cầu công trình khác nhau.
So sánh giá bê tông tươi và bê tông trộn thủ công
Xem video để hiểu sự khác biệt giữa giá bê tông tươi và bê tông trộn thủ công là như thế nào.
Giá cả của 1 mét khối bê tông tươi
Xem video để biết giá cả của 1 mét khối bê tông tươi là bao nhiêu.













