Chủ đề đơn giá tôn: Đơn giá tôn lợp mái luôn là mối quan tâm hàng đầu của nhiều người khi xây dựng. Bài viết này cung cấp bảng giá tôn cập nhật mới nhất năm 2024, giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại tôn phù hợp với ngân sách và nhu cầu của mình.
Mục lục
- Bảng Giá Tôn Lợp Mái Mới Nhất 2024
- 1. Tổng quan về tôn lợp mái
- 2. Các loại tôn và bảng giá cập nhật
- 3. Chi phí thi công và lắp đặt mái tôn
- 4. Tiêu chí lựa chọn tôn lợp mái
- 5. Lợi ích khi mua tôn chính hãng
- 6. Các nhà cung cấp tôn uy tín
- 7. Cập nhật thông tin giá tôn thường xuyên
- YOUTUBE: Xem ngay video hướng dẫn cách mua TÔN HOA SEN và báo giá chi tiết để có sự lựa chọn tốt nhất cho công trình của bạn.
Bảng Giá Tôn Lợp Mái Mới Nhất 2024
Thị trường tôn lợp mái tại Việt Nam hiện nay rất đa dạng với nhiều loại sản phẩm và mức giá khác nhau. Dưới đây là thông tin chi tiết về đơn giá tôn lợp mái từ các nhà cung cấp hàng đầu.
1. Tôn Hoa Sen
- Độ dày 0.50mm: 115,000 đ/m
- Phí gia công PU cách nhiệt: 64,000 đ/m
- Phí dán mút PE-OPP cách nhiệt từ 5ly - 30ly: từ 19,000 đ/m đến 67,000 đ/m
2. Tôn Đông Á
- Giá dao động từ 55,000 đ/m đến 149,000 đ/m
- Tôn cách nhiệt PU: từ 55,000 đ/m đến 240,000 đ/m
3. Tôn Phương Nam
- Giá từ 65,000 đ/m đến 229,000 đ/m
- Tôn cách nhiệt PU: từ 60,000 đ/m đến 240,000 đ/m
4. Tôn Việt Nhật SSSC
- Giá từ 45,000 đ/m đến 134,000 đ/m
- Tôn xốp PU: từ 45,000 đ/m đến 200,000 đ/m
5. Tôn Hòa Phát
- Độ dày 3 dem: 63,000 đ/m
- Độ dày 5 dem: 100,000 đ/m
- Tôn cách nhiệt PU: từ 102,000 đ/m đến 138,000 đ/m
6. Một số thương hiệu khác
- Tôn Nam Kim
- Tôn Bluescope
- Tôn TVP
- Tôn Pomina
7. Chi phí thi công lợp mái
Chi phí lợp mái tôn thường được tính dựa trên diện tích và đơn giá xây dựng:
Chi phí lợp mái = Diện tích lợp mái x Đơn giá xây dựng
Ví dụ, giá thi công mái tầng 1 là 50,000 đ/m2, mái tầng 2 là 100,000 đ/m2, và mái tầng 3 là 125,000 đ/m2.
8. Quyền lợi khi mua tôn chính hãng
- Sản phẩm tôn chính hãng
- Đầy đủ giấy chứng nhận
- Cam kết đúng chủng loại, quy cách
- Vận chuyển tận nơi công trình (miễn phí giao hàng nội thành)
- Tư vấn chọn màu tôn phù hợp
- Cam kết giá tốt nhất
- Chiết khấu cho đơn hàng lớn
Để có được giá tôn cập nhật và tư vấn chi tiết hơn, khách hàng có thể liên hệ với các nhà cung cấp qua hotline hoặc trang web chính thức của họ.

1. Tổng quan về tôn lợp mái
Tôn lợp mái là một trong những vật liệu xây dựng phổ biến nhất hiện nay nhờ những đặc điểm vượt trội như độ bền cao, khả năng chống chịu thời tiết và tính thẩm mỹ cao. Dưới đây là tổng quan về tôn lợp mái, bao gồm các đặc điểm, ứng dụng và lợi ích của chúng.
1.1. Đặc điểm và ứng dụng của tôn lợp mái
Tôn lợp mái được sản xuất từ các vật liệu chính như thép mạ kẽm, thép mạ nhôm kẽm và các hợp chất nhựa. Đặc điểm nổi bật của tôn lợp mái bao gồm:
- Độ bền cao: Tôn có khả năng chống ăn mòn và chống gỉ sét tốt, phù hợp với mọi điều kiện thời tiết.
- Khả năng cách nhiệt và cách âm: Các loại tôn như tôn PU, tôn xốp cách nhiệt có lớp cách nhiệt giúp giảm nhiệt độ và tiếng ồn.
- Trọng lượng nhẹ: Dễ dàng vận chuyển và thi công, giảm tải trọng cho công trình.
Ứng dụng của tôn lợp mái rất đa dạng, từ các công trình dân dụng như nhà ở, nhà xưởng, nhà kho đến các công trình thương mại và công nghiệp.
1.2. Các loại tôn phổ biến
Các loại tôn lợp mái phổ biến hiện nay bao gồm:
- Tôn mạ kẽm: Được mạ một lớp kẽm để chống ăn mòn.
- Tôn lạnh: Mạ nhôm kẽm, có độ bền cao hơn và khả năng chống ăn mòn tốt.
- Tôn cách nhiệt PU: Có lớp cách nhiệt PU giúp cách âm, cách nhiệt hiệu quả.
- Tôn xốp cách nhiệt: Lớp xốp cách nhiệt giúp giảm nhiệt độ và tiếng ồn.
1.3. Lợi ích của việc sử dụng tôn lợp mái
Sử dụng tôn lợp mái mang lại nhiều lợi ích như:
- Tiết kiệm chi phí: Tôn lợp mái có giá thành hợp lý và dễ dàng lắp đặt, giúp tiết kiệm chi phí xây dựng.
- Độ bền cao: Khả năng chống chịu thời tiết và ăn mòn tốt giúp tôn lợp mái có tuổi thọ cao.
- Tính thẩm mỹ: Tôn lợp mái có nhiều màu sắc và kiểu dáng, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau.
| Loại tôn | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Tôn mạ kẽm | Chống ăn mòn, giá thành rẻ | Nhà ở, nhà kho |
| Tôn lạnh | Độ bền cao, chống ăn mòn tốt | Công trình công nghiệp, thương mại |
| Tôn PU cách nhiệt | Cách nhiệt, cách âm tốt | Nhà ở, công trình cần cách nhiệt |
| Tôn xốp cách nhiệt | Giảm nhiệt độ, tiếng ồn | Nhà xưởng, nhà kho |
2. Các loại tôn và bảng giá cập nhật
Trong phần này, chúng tôi sẽ giới thiệu các loại tôn phổ biến nhất trên thị trường và cập nhật bảng giá mới nhất cho từng loại. Các loại tôn này được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp nhờ vào tính năng vượt trội và độ bền cao.
2.1. Tôn Hoa Sen
Tôn Hoa Sen là một trong những thương hiệu tôn hàng đầu tại Việt Nam, được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G-3312 của Nhật Bản, ASTM A755/A755M của Mỹ và EN 10169 của EU. Tôn Hoa Sen có khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa cao, bề mặt tôn mịn và bóng sáng, mang lại tính thẩm mỹ cao.
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn Hoa Sen 0.50mm | 0.50 | 4.4 | 115,000 |
| PU cách âm, cách nhiệt | 16-18 ly | - | 64,000 |
| PE-OPP cách nhiệt 10 ly | - | - | 25,000 |
2.2. Tôn Đông Á
Tôn Đông Á nổi bật với các sản phẩm tôn kẽm, tôn màu và tôn lạnh, đặc biệt là tôn PU cách nhiệt. Ưu điểm của tôn Đông Á là đẹp và có tuổi thọ cao, kéo dài từ 20 - 50 năm, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể.
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn Đông Á 4.0 dem | 0.40 | 3.4 | 128,000 |
| Tôn Đông Á 4.5 dem | 0.45 | 3.9 | 141,000 |
2.3. Tôn Phương Nam
Tôn Phương Nam được sản xuất bằng công nghệ tiên tiến của tập đoàn Sumitomo Nhật Bản. Đây là lựa chọn hợp lý cho những ai không yêu cầu chất lượng quá cao nhưng muốn giá thành vừa phải.
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn cách nhiệt PU | - | - | 60,000 - 240,000 |
2.4. Tôn Việt Nhật SSSC
Tôn Việt Nhật SSSC cung cấp các sản phẩm tôn xốp PU chất lượng cao với khả năng cách nhiệt và cách âm tốt.
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn xốp PU | - | - | 45,000 - 200,000 |
2.5. Tôn mạ kẽm màu
Tôn mạ kẽm màu là loại tôn được phủ một lớp kẽm và sơn màu để tăng tính thẩm mỹ và chống ăn mòn. Đây là lựa chọn phổ biến cho nhiều công trình xây dựng hiện nay.
2.6. Tôn lạnh
Tôn lạnh là loại tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, có khả năng chống ăn mòn tốt hơn tôn kẽm thông thường, thích hợp cho các công trình yêu cầu độ bền cao.
2.7. Tôn PU cách nhiệt
Tôn PU cách nhiệt là loại tôn được phủ một lớp Polyurethane, giúp cách nhiệt và cách âm hiệu quả. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu khả năng cách nhiệt cao.
3. Chi phí thi công và lắp đặt mái tôn
Việc thi công và lắp đặt mái tôn không chỉ phụ thuộc vào chi phí vật liệu mà còn bao gồm nhiều yếu tố khác như chi phí nhân công, phụ kiện đi kèm và các yếu tố bổ sung khác. Dưới đây là chi tiết các chi phí cần xem xét:
3.1. Chi phí nhân công
Chi phí nhân công lợp mái tôn được tính theo diện tích và độ cao của tầng thi công:
- Tầng 1: 60,000 - 85,000 VNĐ/m²
- Tầng 2: 80,000 - 120,000 VNĐ/m²
- Tầng 3: 90,000 - 150,000 VNĐ/m²
3.2. Phụ kiện đi kèm
Các phụ kiện đi kèm khi lắp đặt mái tôn bao gồm:
- Đinh vít, keo chống dột
- Máy móc và dụng cụ thi công: máy khoan, máy hàn, kéo cắt tôn
- Phụ kiện nối và bít đầu tôn
3.3. Lưu ý khi tính chi phí
Khi tính toán chi phí thi công và lắp đặt mái tôn, cần lưu ý các yếu tố sau:
- Khối lượng vật tư cần sử dụng: tôn lợp, khung thép, xà gồ
- Chi phí vận chuyển và lắp đặt
- Chi phí bảo trì và bảo dưỡng sau khi lắp đặt
- Yêu cầu cụ thể của công trình về độ dày tôn và loại tôn sử dụng
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các loại mái tôn phổ biến:
| Loại mái tôn | Đơn giá (VNĐ/m²) |
| Khung cột thép | 250,000 - 350,000 |
| Khung kèo mái tôn | 275,000 - 350,000 |
| Tôn lợp | 95,000 - 145,000 |
| Nhân công lắp dựng | 135,000 - 165,000 |
| Nhân công lợp tôn | 35,000 - 45,000 |
Chi phí thi công mái tôn có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thực tế của công trình và thỏa thuận giữa chủ đầu tư và nhà thầu. Để có báo giá chính xác, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp dịch vụ thi công mái tôn.

4. Tiêu chí lựa chọn tôn lợp mái
Việc lựa chọn tôn lợp mái không chỉ ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ mà còn đảm bảo độ bền, khả năng cách nhiệt và chi phí hiệu quả. Dưới đây là các tiêu chí quan trọng khi chọn tôn lợp mái:
- Chất liệu và độ bền: Chọn tôn có chất liệu tốt như tôn lạnh, tôn mạ màu, tôn kẽm để đảm bảo độ bền và khả năng chống chịu thời tiết. Tôn lạnh có khả năng chống ăn mòn và chống nhiệt tốt, phù hợp cho các khu vực khí hậu khắc nghiệt.
- Độ dày của tôn: Tôn có độ dày từ 0.4mm đến 0.5mm là lựa chọn tốt cho các khu vực thường xuyên chịu tác động của thời tiết như gió mạnh, mưa bão. Độ dày này giúp tăng độ chắc chắn và an toàn cho mái.
- Loại sóng tôn: Lựa chọn loại sóng tôn phù hợp với diện tích và mục đích sử dụng. Tôn sóng vuông và sóng tròn thường được sử dụng cho mái nhà xưởng lớn, trong khi tôn sóng nhỏ phù hợp cho các công trình nhỏ hoặc hàng rào.
- Khả năng cách nhiệt và cách âm: Tôn cách nhiệt PU và PE là lựa chọn tốt cho các công trình cần khả năng cách nhiệt và cách âm. Những loại tôn này giúp giảm nhiệt độ trong nhà và tiếng ồn từ bên ngoài.
- Tính thẩm mỹ: Chọn tôn có màu sắc và kiểu dáng phù hợp với kiến trúc tổng thể của công trình. Tôn lợp mái hiện nay có nhiều màu sắc và kiểu dáng để lựa chọn, giúp tăng tính thẩm mỹ cho ngôi nhà.
- Chi phí: Cân nhắc chi phí đầu tư và bảo trì. Tôn có giá thành cao thường đi đôi với chất lượng và độ bền, tuy nhiên cũng cần xem xét đến khả năng tài chính và nhu cầu sử dụng lâu dài.
Bằng cách xem xét kỹ các tiêu chí trên, bạn sẽ có thể lựa chọn được loại tôn lợp mái phù hợp nhất cho công trình của mình, đảm bảo tính thẩm mỹ, độ bền và hiệu quả kinh tế.
5. Lợi ích khi mua tôn chính hãng
Mua tôn chính hãng mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho người tiêu dùng, đảm bảo chất lượng và hiệu quả cho công trình xây dựng.
- Chất lượng đảm bảo: Tôn chính hãng được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao, giúp công trình bền vững và an toàn.
- Bảo hành dài hạn: Các sản phẩm tôn chính hãng thường đi kèm với chế độ bảo hành tốt, giúp người tiêu dùng yên tâm hơn khi sử dụng.
- Dịch vụ hậu mãi: Mua tôn chính hãng từ các đại lý uy tín đảm bảo bạn nhận được dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng chuyên nghiệp.
- Giấy tờ chứng nhận: Tôn chính hãng luôn có đầy đủ giấy tờ chứng nhận nguồn gốc, xuất xứ và chất lượng sản phẩm, giúp người tiêu dùng dễ dàng kiểm tra và xác minh.
- Giá trị sử dụng cao: Với độ bền và khả năng chống chịu thời tiết tốt, tôn chính hãng giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế trong thời gian dài.
| Lợi ích | Chi tiết |
| Chất lượng đảm bảo | Sản xuất theo tiêu chuẩn cao, độ bền và an toàn. |
| Bảo hành dài hạn | Chế độ bảo hành tốt từ nhà sản xuất. |
| Dịch vụ hậu mãi | Hỗ trợ sau bán hàng chuyên nghiệp. |
| Giấy tờ chứng nhận | Đầy đủ giấy tờ về nguồn gốc và chất lượng. |
| Giá trị sử dụng cao | Tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế lâu dài. |
Việc chọn mua tôn chính hãng không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng mà còn đảm bảo hiệu quả và tính thẩm mỹ cho công trình xây dựng của bạn.
XEM THÊM:
6. Các nhà cung cấp tôn uy tín
Việc chọn một nhà cung cấp tôn uy tín là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý. Dưới đây là một số nhà cung cấp tôn được đánh giá cao trên thị trường hiện nay:
- Vĩnh Tân Steel: Nổi tiếng tại Bình Dương và các tỉnh miền Nam, Vĩnh Tân Steel cung cấp các loại tôn chính hãng của các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Hòa Phát, Việt Nhật, Đông Á, Phương Nam. Họ đảm bảo giá cả cạnh tranh và quy trình làm việc chuyên nghiệp.
- Công ty Tôn Thép Sông Hồng Hà: Chuyên cung cấp tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn cách nhiệt, và nhiều loại tôn khác. Được khách hàng đánh giá cao về chất lượng sản phẩm và dịch vụ chăm sóc khách hàng.
- Công ty Tôn Thép Mạnh Phát: Một trong những nhà cung cấp tôn uy tín với đa dạng các loại tôn và dịch vụ lắp đặt chuyên nghiệp. Họ cũng cung cấp bảng giá cập nhật liên tục giúp khách hàng dễ dàng theo dõi.
- Công ty Tôn Thép Vĩnh Tân: Với sự cam kết về chất lượng, Vĩnh Tân cung cấp các loại tôn 7 sóng, tôn 11 sóng, và nhiều loại tôn khác, phục vụ cho nhiều nhu cầu khác nhau từ nhà ở dân dụng đến các công trình công nghiệp.
Các nhà cung cấp trên đều cam kết cung cấp tôn chính hãng, đảm bảo chất lượng với giá cả hợp lý, cùng dịch vụ hậu mãi tốt để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.

7. Cập nhật thông tin giá tôn thường xuyên
Việc cập nhật thông tin giá tôn thường xuyên là rất cần thiết để đảm bảo bạn luôn có được giá tốt nhất và tránh những chi phí phát sinh không mong muốn. Dưới đây là các lý do và cách thức cập nhật thông tin giá tôn.
7.1. Lợi ích của việc cập nhật giá tôn
- Tiết kiệm chi phí: Nắm bắt kịp thời các chương trình khuyến mãi và giảm giá từ nhà cung cấp.
- Chất lượng đảm bảo: Lựa chọn được những sản phẩm tôn có chất lượng tốt với giá cả phải chăng.
- Quản lý ngân sách: Dễ dàng dự trù và quản lý ngân sách cho công trình của bạn.
7.2. Cách cập nhật thông tin giá tôn
- Tham khảo trang web của nhà cung cấp: Nhiều nhà cung cấp lớn như Sáng Chinh, Mạnh Tiến Phát, Vĩnh Tân liên tục cập nhật bảng giá tôn trên trang web của họ.
- Liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp: Gọi điện hoặc gửi email để nhận báo giá chi tiết và cập nhật nhất.
- Theo dõi các trang thương mại điện tử: Các trang web thương mại điện tử cũng thường xuyên cập nhật giá tôn từ nhiều nhà cung cấp khác nhau.
- Đăng ký nhận tin từ nhà cung cấp: Đăng ký email hoặc theo dõi trên mạng xã hội để nhận thông báo về giá mới nhất.
7.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn
- Chất liệu: Giá tôn phụ thuộc vào loại vật liệu, ví dụ tôn lạnh, tôn kẽm, tôn mạ màu đều có giá khác nhau.
- Độ dày: Tôn có độ dày khác nhau sẽ có giá khác nhau. Tôn dày hơn thường đắt hơn vì khả năng chịu lực và bền bỉ tốt hơn.
- Nhu cầu thị trường: Khi nhu cầu tăng cao, giá tôn có thể tăng theo.
- Chi phí vận chuyển: Khoảng cách từ nhà cung cấp đến công trình cũng ảnh hưởng đến giá cuối cùng của sản phẩm.
Xem ngay video hướng dẫn cách mua TÔN HOA SEN và báo giá chi tiết để có sự lựa chọn tốt nhất cho công trình của bạn.
Hướng dẫn mua TÔN HOA SEN và Báo Giá Chi Tiết
Cập nhật bảng giá tôn xanh ngọc 9 sóng mới nhất ngày 06/06/2022 từ Thế Giới Thép Group. Tham khảo ngay để có thông tin chi tiết và lựa chọn phù hợp.
Bảng Giá Tôn Ngày 06/06/2022 | Tôn Xanh Ngọc 9 Sóng | Thế Giới Thép Group




.png)








