Chủ đề bảng giá tôn xốp: Khám phá "Bảng Giá Tôn Xốp 2024" mới nhất, giải pháp cách nhiệt vượt trội cho mọi công trình. Với thông tin cập nhật, chi tiết từ các thương hiệu hàng đầu, chúng tôi hướng dẫn bạn chọn lựa tôn xốp chất lượng cao, phù hợp với mọi nhu cầu và ngân sách. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cấp ngôi nhà của bạn với sản phẩm tôn xốp ưu việt!
Bảng giá tôn xốp được cập nhật với mục đích cung cấp thông tin chi tiết và đầy đủ nhất cho người dùng, giúp họ dễ dàng chọn lựa vật liệu phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.
Mục lục
- Ưu Điểm Của Tôn Xốp
- Giới Thiệu Tổng Quan Về Tôn Xốp
- Ưu Điểm Nổi Bật Của Tôn Xốp
- Phân Loại Tôn Xốp Theo Thương Hiệu Và Đặc Tính
- YOUTUBE: Giá Tôn Xốp Bao Nhiêu Tiền Một Mét | 0981 306 613
- Bảng giá tôn xốp các loại như thế nào trong thị trường hiện nay?
- Bảng Giá Tôn Xốp Mới Nhất
- Cách Chọn Tôn Xốp Phù Hợp Với Mục Đích Sử Dụng
- Lưu Ý Khi Mua Tôn Xốp Và Các Chính Sách Ưu Đãi
- Hướng Dẫn Thi Công Và Bảo Quản Tôn Xốp
- Tư Vấn Mua Tôn Xốp Chính Hãng Và Chất Lượng
Ưu Điểm Của Tôn Xốp
- Cách âm, cách nhiệt hiệu quả, tạo không gian mát mẻ, thoáng đãng.
- Thi công nhanh chóng, tiết kiệm chi phí nhờ trọng lượng nhẹ.
- Màu sắc đa dạng, phù hợp với nhiều loại công trình.
Lưu ý: Giá tôn có thể biến động tùy thuộc vào giá nguyên liệu và nhu cầu thị trường. Vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác nhất.

Giới Thiệu Tổng Quan Về Tôn Xốp
Tôn xốp là giải pháp cách nhiệt và cách âm hàng đầu cho mọi công trình xây dựng, từ nhà ở đến nhà xưởng và công trình công cộng. Sản phẩm này đặc biệt thích hợp cho điều kiện khí hậu nóng ẩm, giúp giảm thiểu tác động của nhiệt độ cao và tiếng ồn từ môi trường bên ngoài.
Cấu tạo của tôn xốp bao gồm 3 lớp: lớp tôn nền bề mặt, lớp PU cách nhiệt, và lớp màng PVC/PP. Lớp tôn nền giúp sản phẩm có độ bền cao, chống ôxi hóa và chống ăn mòn. Lớp PU giữ vai trò cách nhiệt và cách âm, trong khi lớp màng PVC/PP tăng cường tính thẩm mỹ và sức bền cho sản phẩm.
- Chống nhiệt và tiếng ồn hiệu quả.
- Khả năng chống ẩm, chống thấm, đặc biệt phù hợp với thời tiết ẩm ướt.
- Độ bền cao, tuổi thọ có thể lên đến 20-30 năm.
- Trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và thi công.
- Tính linh hoạt cao, phù hợp với nhiều loại công trình và mục đích sử dụng.
Nguồn: Likisteel, Thép Mạnh Hà
Ưu Điểm Nổi Bật Của Tôn Xốp
Tôn xốp được biết đến như một giải pháp cách nhiệt và chống nóng lý tưởng, thích hợp cho nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Sản phẩm này đặc biệt hiệu quả trong việc chống lại cái nóng oi bức của mùa hè, với khả năng giảm nhiệt độ đáng kể, đem lại cảm giác mát mẻ và dễ chịu.
- Thời gian thi công nhanh chóng, dễ dàng lắp đặt và sửa chữa.
- Phù hợp với đa dạng công trình, từ nhà ở cho tới nhà xưởng lớn, mái nhà bằng đến mái dốc.
- Khả năng chống nấm mốc, chống thấm và chống ẩm hiệu quả, giữ cho công trình khô ráo trong mọi điều kiện thời tiết.
- Bền màu theo thời gian, không bị phai màu dưới tác động của thời tiết và ánh nắng mặt trời.
Ngoài ra, tôn xốp còn có khả năng chống oxy hóa cao, nhờ vào lớp phủ polyester chất lượng trên bề mặt, giúp tăng độ bền và giữ màu sắc tươi sáng lâu dài. Chất liệu xốp mật độ cao không chỉ cung cấp hiệu quả cách nhiệt tốt mà còn góp phần làm giảm tiếng ồn, mang lại không gian yên tĩnh và thoải mái.

Phân Loại Tôn Xốp Theo Thương Hiệu Và Đặc Tính
Tôn xốp, với khả năng chống nóng, cách âm, và độ bền cao, đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng. Dưới đây là phân loại của tôn xốp dựa trên các thương hiệu nổi tiếng và đặc tính kỹ thuật của chúng.
- Tôn xốp PU: Nổi bật với khả năng chịu nhiệt độ cao và chống ẩm hiệu quả. Thường được ứng dụng làm mái công trình, nhà ở, và vách cách âm.
- Tôn xốp cách nhiệt EPS: Được biết đến với khả năng cách nhiệt và cách âm tốt, dễ dàng trong thi công và sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng đến công nghiệp.
- Tôn ép xốp OPP và Tôn xốp phẳng: Cả hai đều mang lại lợi ích về cách nhiệt và cách âm, với lợi thế là dễ dàng trong thi công và bảo dưỡng.
- Tôn xốp lạnh 2 mặt: Cung cấp giải pháp cách nhiệt đặc biệt hiệu quả cho các khu vực có nhiệt độ cao.
Các thương hiệu tôn xốp phổ biến bao gồm:
- Hoa Sen: Là thương hiệu hàng đầu tại Việt Nam, với các sản phẩm chất lượng cao và đa dạng mẫu mã.
- Đông Á: Nổi tiếng với các sản phẩm cách nhiệt hiệu quả, cách âm tốt, và đa dạng về màu sắc.
- Phương Nam (SSSC Tôn Việt Nhật): Được người tiêu dùng bình chọn là hàng Việt Nam chất lượng cao, với các sản phẩm tôn chất lượng, phù hợp với nhu cầu và môi trường xây dựng tại Việt Nam.
Đối với các thông tin chi tiết về bảng giá và đặc điểm kỹ thuật, quý khách có thể tham khảo trực tiếp từ các nhà cung cấp uy tín.
Giá Tôn Xốp Bao Nhiêu Tiền Một Mét | 0981 306 613
Cùng khám phá vẻ đẹp của loại tôn xốp cách nhiệt và tìm hiểu về giá tôn xốp. Hãy đắm chìm trong không gian sáng tạo và ứng dụng độc đáo của sản phẩm này trên YouTube.
Loại Tôn Xốp Cách Nhiệt Bán Chạy Nhất Thị Trường Hiện Nay
Loại Tôn Xốp Cách Nhiệt Bán Chạy Nhất Thị Trường Hiện Nay Liên hệ tư vấn, báo giá mua hàng tại các chi nhánh : TÔN VINA ...
XEM THÊM:
Bảng giá tôn xốp các loại như thế nào trong thị trường hiện nay?
Trong thị trường hiện nay, bảng giá tôn xốp các loại được cập nhật định kỳ bởi các nhà sản xuất và nhà phân phối. Dưới đây là một số thông tin về giá tôn xốp của một số nhà sản xuất:
- Nhà sản xuất Hoa Sen: Bảng báo giá tôn xốp Hoa Sen có độ dày thực tế (dem), trọng lượng (Kg/m) và đơn giá VNĐ theo kích thước (khổ 1,07m).
- BlueScope Zacs: Cung cấp thông tin về giá tôn xốp mới nhất và có thể cập nhật giá bao nhiêu tùy thuộc vào thời điểm và chính sách công ty.
- Việt Pháp và Đông Á: Cung cấp thông tin về giá tôn xốp chống nóng, với mức giá từ 167.000VNĐ/m2 đến 217.000VNĐ/m2.
Bảng Giá Tôn Xốp Mới Nhất
Cập nhật giá tôn xốp tháng 4/2024 từ các thương hiệu nổi tiếng như Hoa Sen, Việt Nhật và Đông Á, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho dự án của mình.
Giá Tôn Xốp Hoa Sen
- Độ dày từ 3 dem đến 5 dem, trọng lượng từ 2.42 kg/m đến 4.40 kg/m.
- Giá dao động từ 59.000 đến 89.000 VNĐ tùy theo độ dày và trọng lượng.
Giá Tôn Xốp Việt Nhật
- Độ dày từ 2 dem 80 đến 6 dem, trọng lượng từ 2.40 kg/m đến 5.40 kg/m.
- Giá dao động từ 47.000 đến 73.000 VNĐ tùy theo độ dày và trọng lượng.
Giá Tấm Panel Tôn Xốp
- Độ dày từ 50mm đến 100mm, khổ rộng 1000mm.
- Giá dao động từ 340.000 đến 510.000 VNĐ/m2 tùy theo độ dày tôn và tỷ trọng.
Thông Tin Thêm
Giá tôn xốp có thể biến động tùy thuộc vào giá nguyên liệu và nhu cầu thị trường. Để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi, hãy liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.

Cách Chọn Tôn Xốp Phù Hợp Với Mục Đích Sử Dụng
Việc lựa chọn tôn xốp phù hợp với mục đích sử dụng không chỉ giúp đáp ứng hiệu quả yêu cầu về cách nhiệt, cách âm mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ và chi phí hợp lý cho công trình của bạn.
- Xác định mục đích sử dụng: Dựa vào nhu cầu cụ thể của công trình như chống nóng, cách âm, hoặc chống cháy, bạn có thể lựa chọn loại tôn xốp phù hợp từ EPS, PU, đến OPP, mỗi loại có đặc tính nổi bật riêng.
- Chọn kích thước và độ dày phù hợp: Cân nhắc kích thước và độ dày của tôn xốp dựa trên quy chuẩn và yêu cầu kỹ thuật của công trình để đảm bảo hiệu quả cách nhiệt, cách âm và khả năng chịu lực.
- Lựa chọn màu sắc: Tùy thuộc vào sở thích cá nhân và yếu tố phong thủy, bạn có thể chọn màu sắc của tôn xốp sao cho phù hợp với tổng thể công trình.
- Đảm bảo chất lượng và bảo hành: Lựa chọn sản phẩm từ nhà sản xuất uy tín, đảm bảo có chứng chỉ chất lượng và dịch vụ bảo hành tốt.
Ví dụ, tôn xốp EPS thường được ưu tiên cho các công trình yêu cầu cách nhiệt và cách âm cao như nhà hàng, karaoke, trong khi tôn xốp PU và OPP được đề xuất cho những công trình với yêu cầu chống cháy hoặc cần vật liệu nhẹ và an toàn.
| Loại Tôn Xốp | Ứng Dụng | Đặc Tính |
| EPS | Nhà hàng, phòng hát karaoke | Cách nhiệt, cách âm |
| PU | Nhà ở, công trình dân dụng | Chống cháy, cách nhiệt |
| OPP | Công trình nhẹ, an toàn | An toàn, nhẹ, bền |
Lưu ý: Đối với nhà ở, tôn 9 sóng và 11 sóng được khuyến nghị vì chúng có chi phí hợp lý, dễ thoát nước và hạn chế tiếng ồn.
Lưu Ý Khi Mua Tôn Xốp Và Các Chính Sách Ưu Đãi
Trước khi quyết định mua tôn xốp, cần lưu ý đến một số yếu tố quan trọng như:
- Chọn loại tôn phù hợp với mục đích sử dụng của bạn: Tôn xốp PU, Tôn xốp cách nhiệt EPS, Tôn ép xốp OPP, Tôn xốp phẳng, Tôn xốp lạnh 2 mặt.
- Tham khảo bảng giá và so sánh giá giữa các nhà cung cấp. Giá tôn xốp có thể biến động tùy thuộc vào loại tôn, kích thước, chất liệu, và số lượng mua.
- Chú ý đến các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn xốp như thị trường cung cầu.
Các chính sách ưu đãi khi mua tôn xốp có thể bao gồm:
- Giảm giá đặc biệt khi mua với số lượng lớn.
- Chương trình khuyến mãi đặc biệt từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối.
- Hỗ trợ tư vấn miễn phí để chọn loại tôn phù hợp nhất.
- Cam kết chất lượng sản phẩm với CO, CQ đầy đủ từ nhà máy.
Vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để biết thông tin chi tiết và nhận bảng báo giá mới nhất.

Hướng Dẫn Thi Công Và Bảo Quản Tôn Xốp
Thi công tôn xốp cách nhiệt đúng kỹ thuật không chỉ giúp công trình của bạn có độ thẩm mỹ cao mà còn đảm bảo độ bền và tính năng cách nhiệt tối ưu.
- Chuẩn bị nguyên vật liệu và dụng cụ cần thiết.
- Thực hiện thi công xà gồ và tính toán khoảng cách giữa các xà gồ.
- Lắp đặt tôn xốp lên khung xà gồ đã chuẩn bị, chú ý đến việc chồng mí ngang để đảm bảo tính kín đáo và chống dột.
- Hoàn thành công trình và tiến hành vệ sinh sạch sẽ.
Lưu ý quan trọng khi thi công và bảo quản:
- Đảm bảo an toàn lao động cho công nhân.
- Chú ý trong quá trình vận chuyển và thi công, tránh gây trầy xước hoặc hư hại tôn xốp.
- Thực hiện các bước kiểm tra sau khi hoàn thành công trình.
Bảo quản tôn xốp cũng rất quan trọng để đảm bảo tôn không bị hư hại trước khi thi công:
- Đặt tôn ở khu vực cao, sử dụng pallet để tránh tiếp xúc trực tiếp với mặt đất.
- Bảo quản tôn ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt và điện.
- Chú ý khi chở tôn bằng xe tải, đảm bảo tôn được cố định chặt chẽ, sử dụng dây đai mềm hoặc vật liệu lót để tránh trầy xước.
Tư Vấn Mua Tôn Xốp Chính Hãng Và Chất Lượng
Để chọn mua tôn xốp chính hãng và chất lượng, quý khách hàng nên xem xét một số yếu tố quan trọng sau:
- Loại tôn: Có nhiều loại tôn xốp trên thị trường như tôn xốp PU, tôn xốp cách nhiệt EPS, tôn ép xốp OPP, tôn xốp phẳng, và tôn xốp lạnh 2 mặt. Mỗi loại có ưu điểm riêng phù hợp với các ứng dụng khác nhau.
- Chất lượng và xuất xứ: Chọn tôn xốp cách nhiệt chính hãng 100%, có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ từ nhà máy. Điều này đảm bảo chất lượng và uy tín của sản phẩm.
- Giá cả: Giá tôn xốp có thể biến động tùy thuộc vào loại tôn, kích thước, chất liệu, và số lượng mua. Đề nghị liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi nhất.
Những nhà cung cấp uy tín như Liki Steel và Mạnh Tiến Phát cung cấp tôn xốp với nhiều ưu thế vượt trội như hàng số lượng lớn, đa dạng quy cách, chủng loại, và giá gốc cạnh tranh tốt nhất thị trường. Họ cũng cam kết bán hàng đúng chất lượng và số lượng, cùng với dịch vụ tư vấn 24/7 hoàn toàn miễn phí.
Khám phá bảng giá tôn xốp mới nhất để tìm kiếm giải pháp cách nhiệt hiệu quả và tiết kiệm cho mọi công trình. Với sự đa dạng về loại và ưu đãi hấp dẫn, tôn xốp không chỉ bảo vệ bạn khỏi nhiệt độ cao mà còn nâng cao thẩm mỹ cho không gian sống của bạn.












