Chủ đề 1m tôn bao nhiêu tiền: Bạn đang tìm hiểu giá tôn để chuẩn bị cho công trình của mình? Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá tôn các loại hiện nay, cùng những lưu ý quan trọng khi lựa chọn và mua tôn lợp mái. Khám phá ngay để có quyết định chính xác và tiết kiệm chi phí nhất!
Mục lục
- Thông tin về giá tôn hiện nay
- Tổng Quan Về Giá Tôn
- Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn
- Báo Giá Tôn Theo Loại
- Báo Giá Tôn Lạnh
- Báo Giá Tôn Mạ Kẽm
- Báo Giá Tôn Màu
- Báo Giá Tôn Xốp Cách Nhiệt
- Chi Phí Thi Công Lợp Mái Tôn
- Báo Giá Nhân Công Lợp Mái Tôn
- Chi Tiết Báo Giá Theo Độ Dày
- So Sánh Giá Tôn Theo Thương Hiệu
- Lưu Ý Khi Chọn Mua Tôn
- Mẹo Tiết Kiệm Chi Phí Khi Mua Tôn
- Thông Tin Về Các Nhà Cung Cấp Tôn Uy Tín
- YOUTUBE: Xem ngay bảng giá tôn mới nhất ngày 06/06/2022 từ Thế Giới Thép Group. Tôn xanh ngọc 9 sóng với chất lượng vượt trội và giá cả cạnh tranh, cập nhật chi tiết.
Thông tin về giá tôn hiện nay
Giá tôn trên thị trường hiện nay có sự đa dạng tùy thuộc vào loại tôn và thương hiệu. Dưới đây là thông tin chi tiết về giá của một số loại tôn phổ biến:
Giá tôn lạnh
- Tôn lạnh Hoa Sen: khoảng 67.000 VNĐ - 105.000 VNĐ/m
- Tôn lạnh Đông Á: khoảng 55.000 VNĐ - 149.000 VNĐ/m
- Tôn lạnh Phương Nam: khoảng 65.000 VNĐ - 229.000 VNĐ/m
Giá tôn xốp cách nhiệt
- Tôn xốp Hoa Sen: khoảng 127.000 VNĐ - 172.000 VNĐ/m
- Tôn xốp Đông Á: khoảng 122.000 VNĐ - 164.000 VNĐ/m
- Tôn xốp Phương Nam: khoảng 45.000 VNĐ - 90.000 VNĐ/m
Giá tôn kẽm
Giá tôn kẽm dao động tùy theo nhà máy sản xuất, ví dụ:
- Tôn kẽm Hoa Sen: khoảng 60.000 VNĐ - 150.000 VNĐ/m
- Tôn kẽm Đông Á: khoảng 55.000 VNĐ - 145.000 VNĐ/m
Giá tôn màu
- Tôn màu Hoa Sen: khoảng 80.000 VNĐ - 190.000 VNĐ/m
- Tôn màu Đông Á: khoảng 75.000 VNĐ - 185.000 VNĐ/m
Giá tôn lợp mái theo tầng
- Thi công mái tầng 1: 50.000 VNĐ/m2
- Thi công mái tầng 2: 100.000 VNĐ/m2
- Thi công mái tầng 3: 125.000 VNĐ/m2
Tiêu chí lựa chọn tôn lợp mái
- Chất liệu và chất lượng: Nên chọn tôn chính hãng từ các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam để đảm bảo độ bền và chất lượng.
- Độ dày và độ cứng: Độ dày và độ cứng của tôn phải phù hợp với mục đích sử dụng và điều kiện thời tiết địa phương.
- Khả năng cách nhiệt và chống ồn: Nên chọn tôn có khả năng cách nhiệt và chống ồn tốt, đặc biệt là loại tôn 3 lớp.
Những lưu ý khi mua tôn
- Nên mua tôn từ những nhà cung cấp uy tín để tránh mua phải hàng kém chất lượng.
- Tham khảo kỹ bảng giá và lựa chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng.
- Liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để được tư vấn và nhận giá ưu đãi nhất.
Hy vọng thông tin trên sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về giá tôn và lựa chọn được loại tôn phù hợp cho công trình của mình.

Tổng Quan Về Giá Tôn
Giá tôn trên thị trường hiện nay có sự đa dạng lớn tùy thuộc vào loại tôn và thương hiệu. Dưới đây là tổng quan về các mức giá tôn phổ biến, giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu của mình.
- Tôn lạnh:
- Tôn lạnh Đông Á: dao động từ 62,000 VNĐ/m đến 118,000 VNĐ/m tùy độ dày.
- Tôn lạnh Hoa Sen: giá từ 65,000 VNĐ/m đến 102,000 VNĐ/m.
- Tôn lạnh Việt Nhật: khoảng từ 68,000 VNĐ/m đến 95,000 VNĐ/m.
- Tôn xốp:
- Tôn xốp Hoa Sen: giá từ 206,000 VNĐ/m2 đến 236,000 VNĐ/m2.
- Tôn xốp Phương Nam: dao động từ 215,000 VNĐ/m2 đến 247,000 VNĐ/m2.
- Tôn xốp Đông Á: từ 195,000 VNĐ/m2 đến 228,000 VNĐ/m2.
- Tôn kẽm:
- Tôn kẽm Đông Á: dao động từ 41,500 VNĐ/m đến 73,000 VNĐ/m.
- Tôn kẽm Phương Nam: từ 40,000 VNĐ/m đến 79,000 VNĐ/m tùy độ dày.
Giá tôn không chỉ phụ thuộc vào loại tôn và thương hiệu mà còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như độ dày, khối lượng và kích thước tôn. Việc lựa chọn loại tôn phù hợp còn phải xem xét đến yếu tố địa lý và môi trường sử dụng.
Một số mức giá cụ thể theo độ dày và thương hiệu:
| Thương hiệu | Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Đông Á | 3.0 | 2.35 | 57,000 |
| Đông Á | 4.0 | 3.15 | 73,000 |
| Hoa Sen | 3.5 | 2.7 | 57,000 |
| Hoa Sen | 5.0 | 4.4 | 102,000 |
| Việt Nhật | 4.0 | 3.4 | 78,000 |
Để có được mức giá cụ thể và ưu đãi nhất, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp hoặc các đại lý phân phối chính hãng để được tư vấn và báo giá chi tiết theo yêu cầu của từng công trình.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn
Giá tôn lợp mái phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá tôn:
- Loại tôn: Giá tôn khác nhau tùy thuộc vào loại tôn, chẳng hạn như tôn lạnh, tôn cách nhiệt, tôn xốp, tôn mạ kẽm. Mỗi loại có các đặc điểm và công dụng riêng, ảnh hưởng đến giá thành.
- Độ dày: Độ dày của tôn càng lớn thì giá thành càng cao. Thông thường, tôn có độ dày từ 3 dem đến 5 dem.
- Thương hiệu: Thương hiệu tôn cũng ảnh hưởng đến giá. Các thương hiệu nổi tiếng như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam thường có giá cao hơn do chất lượng đảm bảo và uy tín trên thị trường.
- Khối lượng và kích thước: Giá tôn cũng phụ thuộc vào khối lượng và kích thước. Tôn có khổ rộng tiêu chuẩn 1,07m và khổ khả dụng 1m, chiều dài có thể tùy chỉnh theo nhu cầu khách hàng.
- Thị trường và biến động giá thép: Giá thép trên thị trường thế giới có thể thay đổi do các yếu tố kinh tế, chính trị và nguồn cung. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giá tôn.
- Chi phí vận chuyển và lắp đặt: Chi phí vận chuyển và lắp đặt tôn cũng được tính vào giá tổng thể. Đối với các công trình ở xa, chi phí này sẽ cao hơn.
- Khuyến mãi và chính sách bán hàng: Các chương trình khuyến mãi, giảm giá, chính sách bán hàng của nhà cung cấp cũng ảnh hưởng đến giá tôn.
Ví dụ, giá tôn lạnh Đông Á có thể dao động từ 62.000 VNĐ/m2 đến 99.000 VNĐ/m2 tùy thuộc vào độ dày. Tôn lạnh Hoa Sen có giá từ 65.000 VNĐ/m2 đến 102.000 VNĐ/m2. Tôn xốp EPS, một loại tôn cách nhiệt, có giá cao hơn do lớp cách nhiệt đặc biệt.
Tóm lại, để có giá chính xác và phù hợp nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để được tư vấn và báo giá chi tiết.
Báo Giá Tôn Theo Loại
Giá tôn có thể dao động tùy theo loại tôn, độ dày, và nhà sản xuất. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số loại tôn phổ biến trên thị trường hiện nay.
| Loại Tôn | Độ Dày | Giá Thành (VNĐ/m) |
| Tôn Lạnh Đông Á | 3 dem 00 | 62,000 |
| Tôn Lạnh Đông Á | 3 dem 50 | 71,000 |
| Tôn Lạnh Đông Á | 4 dem 00 | 78,500 |
| Tôn Lạnh Đông Á | 4 dem 50 | 91,000 |
| Tôn Lạnh Đông Á | 5 dem 00 | 99,000 |
| Tôn Lạnh Hoa Sen | 3 dem 00 | 65,000 |
| Tôn Lạnh Hoa Sen | 3 dem 50 | 71,000 |
| Tôn Lạnh Hoa Sen | 4 dem 00 | 85,000 |
| Tôn Lạnh Hoa Sen | 4 dem 50 | 94,000 |
| Tôn Lạnh Hoa Sen | 5 dem 00 | 102,000 |
| Tôn Xốp Đông Á | 3 dem 00 | 122,000 |
| Tôn Xốp Đông Á | 3 dem 50 | 130,000 |
| Tôn Xốp Đông Á | 4 dem 00 | 145,000 |
| Tôn Xốp Đông Á | 4 dem 50 | 154,500 |
| Tôn Xốp Đông Á | 5 dem 00 | 164,000 |
| Tôn Kẽm | 2.5 dem | 51,000 |
| Tôn Kẽm | 3.0 dem | 57,000 |
| Tôn Kẽm | 3.5 dem | 67,000 |
| Tôn Kẽm | 4.0 dem | 73,000 |
| Tôn Kẽm | 4.5 dem | 82,000 |
| Tôn Kẽm | 5.0 dem | 90,000 |
Quý khách có thể liên hệ với các nhà cung cấp để nhận được báo giá chi tiết và cập nhật nhất, cũng như được tư vấn về loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình.

Báo Giá Tôn Lạnh
Giá tôn lạnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thương hiệu, độ dày, kích thước, và điều kiện thị trường. Dưới đây là bảng giá chi tiết của một số loại tôn lạnh phổ biến trên thị trường hiện nay.
| Thương hiệu | Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m2) | Giá thành (VNĐ/m2) |
|---|---|---|---|
| Tôn lạnh Đông Á | 3 dem 00 | 2.5 | 62,000 |
| Tôn lạnh Đông Á | 3 dem 50 | 3.0 | 71,000 |
| Tôn lạnh Đông Á | 4 dem 00 | 3.5 | 78,500 |
| Tôn lạnh Đông Á | 4 dem 50 | 3.9 | 91,000 |
| Tôn lạnh Đông Á | 5 dem 00 | 4.4 | 99,000 |
| Tôn lạnh Hoa Sen | 3 dem 00 | 2.5 | 65,000 |
| Tôn lạnh Hoa Sen | 3 dem 50 | 3.0 | 71,000 |
| Tôn lạnh Hoa Sen | 4 dem 00 | 3.5 | 85,000 |
| Tôn lạnh Hoa Sen | 4 dem 50 | 3.9 | 94,000 |
| Tôn lạnh Hoa Sen | 5 dem 00 | 4.4 | 102,000 |
Giá tôn lạnh có thể thay đổi tùy theo biến động của thị trường và các chương trình khuyến mãi từ nhà cung cấp. Để có giá chính xác nhất, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các đại lý hoặc nhà phân phối để nhận được báo giá chi tiết và ưu đãi tốt nhất.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn lạnh bao gồm:
- Độ dày của tôn: Tôn càng dày, giá càng cao.
- Thương hiệu: Các thương hiệu nổi tiếng thường có giá cao hơn do uy tín và chất lượng đảm bảo.
- Kích thước và quy cách: Các loại tôn có kích thước và quy cách đặc biệt có thể có giá khác nhau.
- Biến động thị trường: Giá nguyên liệu đầu vào và tình hình cung cầu thị trường ảnh hưởng lớn đến giá tôn.
Để biết thêm chi tiết về giá tôn lạnh và các loại tôn khác, quý khách có thể tham khảo thêm tại các trang web uy tín hoặc liên hệ trực tiếp với các đại lý phân phối.
Báo Giá Tôn Mạ Kẽm
Tôn mạ kẽm là một trong những vật liệu xây dựng phổ biến hiện nay nhờ vào khả năng chống ăn mòn và giá thành hợp lý. Dưới đây là thông tin chi tiết về báo giá tôn mạ kẽm theo độ dày và các loại tôn phổ biến.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| 0.20 x 1200 | 1.75 – 1.84 | 51,191 |
| 0.22 x 1200 | 1.99 – 2.10 | 54,532 |
| 0.23 x 1200 | 2.03 – 2.15 | 58,461 |
| 0.24 x 1200 | 2.10 – 2.20 | 59,686 |
| 0.25 x 1200 | 2.25 – 2.35 | 60,821 |
| 0.26 x 1200 | 2.30 – 2.40 | 62,436 |
| 0.28 x 1200 | 2.44 – 2.60 | 66,697 |
| 0.30 x 1200 | 2.72 – 2.80 | 69,826 |
| 0.32 x 1200 | 2.88 – 2.98 | 74,761 |
| 0.33 x 1200 | 2.91 – 3.07 | 78,069 |
| 0.35 x 1200 | 3.18 – 3.24 | 80,943 |
| 0.38 x 1200 | 3.38 – 3.54 | 86,421 |
| 0.40 x 1200 | 3.59 – 3.75 | 90,541 |
| 0.43 x 1200 | 3.86 – 4.02 | 97,056 |
| 0.45 x 1200 | 4.03 – 4.19 | 100,898 |
| 0.48 x 1200 | 4.30 – 4.46 | 107,840 |
| 0.53 x 1200 | 4.75 – 4.95 | 118,771 |
Các loại tôn mạ kẽm phổ biến trên thị trường hiện nay bao gồm tôn mạ kẽm dạng cuộn và tôn kẽm sóng vuông. Độ dày của tôn thường dao động từ 0.20mm đến 0.53mm, với mức giá dao động từ 51,191 VNĐ/m đến 118,771 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày và thương hiệu.
Liên hệ ngay với các nhà cung cấp uy tín để nhận được báo giá chi tiết và chính xác nhất, đồng thời hưởng các chính sách ưu đãi khi mua hàng số lượng lớn hoặc dài hạn.
XEM THÊM:
Báo Giá Tôn Màu
Tôn màu là loại tôn được sơn phủ lớp màu nhằm tăng tính thẩm mỹ và khả năng chống chịu với môi trường. Đây là lựa chọn phổ biến cho các công trình yêu cầu sự bền bỉ và đẹp mắt. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho các loại tôn màu.
| Loại Tôn | Độ Dày | Đơn Giá (VND/m) |
| Tôn Màu Hoa Sen | 0.4 mm | 50.000 |
| Tôn Màu Đông Á | 0.4 mm | 48.000 |
| Tôn Màu Phương Nam | 0.4 mm | 47.000 |
| Tôn Màu Hòa Phát | 0.4 mm | 49.000 |
| Tôn Màu Nam Kim | 0.4 mm | 46.000 |
| Tôn Màu Bluescope | 0.4 mm | 45.000 |
Mỗi loại tôn màu có những ưu điểm riêng và giá thành khác nhau. Tùy thuộc vào nhu cầu và điều kiện sử dụng, bạn có thể chọn loại tôn màu phù hợp để đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền cho công trình.

Báo Giá Tôn Xốp Cách Nhiệt
Tôn xốp cách nhiệt là một trong những lựa chọn phổ biến cho việc lợp mái nhà, nhà xưởng, và các công trình xây dựng khác bởi khả năng cách nhiệt, cách âm tốt và độ bền cao. Dưới đây là bảng báo giá chi tiết cho các loại tôn xốp cách nhiệt hiện có trên thị trường.
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Đơn Giá (VND/m²) | Quy Cách |
|---|---|---|---|
| Tôn xốp EPS | 50 | 150,000 | 1m x 6m |
| Tôn xốp PU | 50 | 180,000 | 1m x 6m |
| Tôn xốp OPP | 30 | 120,000 | 1m x 6m |
| Tôn xốp PE | 50 | 160,000 | 1m x 6m |
Giá tôn xốp cách nhiệt có thể dao động tùy theo nhà cung cấp, khu vực và khối lượng đặt hàng. Để có báo giá chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp tôn uy tín.
Dưới đây là các bước để chọn mua tôn xốp cách nhiệt một cách hiệu quả:
- Xác định nhu cầu cụ thể của bạn về loại tôn và độ dày phù hợp.
- Tham khảo và so sánh giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau.
- Kiểm tra chất lượng tôn bằng cách xem mẫu sản phẩm và hỏi về chế độ bảo hành.
- Xem xét chi phí vận chuyển và lắp đặt nếu có.
Việc lựa chọn tôn xốp cách nhiệt chất lượng sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí điện năng và tăng độ bền cho công trình. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng và lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng và giá thành hợp lý.
Chi Phí Thi Công Lợp Mái Tôn
Khi tính toán chi phí thi công lợp mái tôn, cần xem xét các yếu tố như giá vật liệu, giá nhân công và các chi phí phụ kiện khác. Dưới đây là một số bước cơ bản để dự toán chi phí:
-
Xác định diện tích lợp mái
Diện tích lợp mái được tính bằng công thức:
\[ \text{Diện tích lợp mái} = \text{Chiều dài} \times \text{Chiều rộng} \]
Ví dụ: Nếu mái nhà của bạn có chiều dài là 10m và chiều rộng là 8m, thì diện tích lợp mái sẽ là 80m2.
-
Tính chi phí nhân công
Chi phí nhân công phụ thuộc vào độ cao của mái và độ phức tạp của công trình:
- Thi công mái tầng 1: 60.000 - 85.000 VNĐ/m2
- Thi công mái tầng 2: 80.000 - 120.000 VNĐ/m2
- Thi công mái tầng 3: 90.000 - 150.000 VNĐ/m2
Ví dụ: Nếu bạn lợp mái tầng 2 với diện tích 80m2, chi phí nhân công sẽ khoảng 6.400.000 - 9.600.000 VNĐ.
-
Tính chi phí vật liệu
Chi phí vật liệu bao gồm tôn lợp và các phụ kiện như xà gồ, đinh vít. Giá tôn phụ thuộc vào loại tôn và độ dày:
- Tôn mạ màu: 150.000 - 220.000 VNĐ/m2
- Tôn lạnh: 180.000 - 300.000 VNĐ/m2
- Tôn cách nhiệt: 400.000 - 565.000 VNĐ/m2
Ví dụ: Nếu bạn chọn tôn cách nhiệt với giá 500.000 VNĐ/m2 cho diện tích 80m2, chi phí vật liệu sẽ là 40.000.000 VNĐ.
-
Tính tổng chi phí
Tổng chi phí thi công lợp mái tôn được tính bằng công thức:
\[ \text{Tổng chi phí} = (\text{Giá tôn} + \text{Giá nhân công} + \text{Chi phí phụ kiện}) \times \text{Diện tích} \]
Ví dụ: Tổng chi phí cho mái tầng 2, diện tích 80m2, giá tôn cách nhiệt 500.000 VNĐ/m2, giá nhân công 100.000 VNĐ/m2 và phụ kiện 50.000 VNĐ/m2 sẽ là:
\[ \text{Tổng chi phí} = (500.000 + 100.000 + 50.000) \times 80 = 52.000.000 \text{ VNĐ} \]
Khi lựa chọn đơn vị thi công, cần kiểm tra kỹ về uy tín và chất lượng dịch vụ để đảm bảo kết quả tốt nhất. Ngoài ra, việc lựa chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu và điều kiện thời tiết địa phương cũng rất quan trọng.
Báo Giá Nhân Công Lợp Mái Tôn
Chi phí nhân công lợp mái tôn là một phần quan trọng trong tổng chi phí thi công. Giá nhân công lợp mái tôn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ cao của mái, diện tích mái, độ phức tạp của kiến trúc mái và giá của từng đơn vị thi công. Dưới đây là chi tiết báo giá nhân công lợp mái tôn:
- Tầng 1: 60.000 - 85.000 VNĐ/m²
- Tầng 2: 80.000 - 120.000 VNĐ/m²
- Tầng 3: 90.000 - 150.000 VNĐ/m²
Chi phí nhân công lợp mái tôn chống nóng thường dao động từ 300.000 - 500.000 VNĐ/m² khi tính gộp cả vật liệu và phụ kiện (xà gồ, đinh vít).
Công Thức Tính Tổng Chi Phí
Để tính toán tổng chi phí lợp mái tôn, bạn cần biết diện tích mái nhà của mình và giá nhân công. Công thức như sau:
\[
\text{Tổng chi phí} = (\text{Giá tôn} + \text{Giá nhân công} + \text{Chi phí phụ kiện}) \times \text{Diện tích thi công}
\]
Ví Dụ
Giả sử bạn muốn lợp mái tôn cho một ngôi nhà có diện tích mái là 100m², tầng 2, bạn chọn loại tôn mạ màu có giá 150.000 VNĐ/m² và đơn vị thi công có giá nhân công 100.000 VNĐ/m², chi phí phụ kiện là 100.000 VNĐ/m². Khi đó, tổng chi phí sẽ là:
\[
\text{Tổng chi phí} = (150.000 + 100.000 + 100.000) \times 100 = 35.000.000 \text{ VNĐ}
\]
Việc lợp mái tôn không chỉ cần tính toán chi phí mà còn phải cân nhắc đến loại tôn và chất lượng công trình. Hy vọng thông tin trên giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chi tiết về báo giá nhân công lợp mái tôn.

Chi Tiết Báo Giá Theo Độ Dày
Giá tôn lợp mái thường thay đổi tùy thuộc vào độ dày của tấm tôn. Dưới đây là chi tiết báo giá tôn theo độ dày để bạn có thể tham khảo:
| Độ Dày | Trọng Lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Tôn Kẽm 2.5 dem | 2.10 | 51,000 |
| Tôn Kẽm 3.0 dem | 2.35 | 57,000 |
| Tôn Kẽm 3.5 dem | 2.75 | 67,000 |
| Tôn Kẽm 4.0 dem | 3.15 | 73,000 |
| Tôn Kẽm 4.5 dem | 3.50 | 82,000 |
| Tôn Kẽm 5.0 dem | 4.20 | 90,000 |
| Tôn Lạnh 2.0 dem | 1.80 | 47,500 |
| Tôn Lạnh 2.5 dem | 2.10 | 50,000 |
| Tôn Lạnh 3.0 dem | 2.35 | 54,000 |
| Tôn Lạnh 3.2 dem | 2.60 | 59,000 |
| Tôn Lạnh 3.5 dem | 2.75 | 62,000 |
| Tôn Lạnh 3.8 dem | 2.90 | 66,000 |
| Tôn Lạnh 4.0 dem | 3.15 | 71,000 |
Việc lựa chọn độ dày của tấm tôn phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của công trình. Đối với các công trình yêu cầu độ bền cao, chống chịu thời tiết tốt, nên chọn các loại tôn có độ dày lớn hơn.
Để có được báo giá chi tiết và cập nhật nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp hoặc đại lý tôn uy tín. Một số nhà cung cấp tôn uy tín tại Việt Nam bao gồm Tôn Hoa Sen, Tôn Đông Á, Tôn Phương Nam, và nhiều thương hiệu khác. Hãy đảm bảo chọn mua tôn từ những nhà cung cấp đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng và giá thành hợp lý.
So Sánh Giá Tôn Theo Thương Hiệu
Trên thị trường hiện nay, có nhiều thương hiệu tôn nổi tiếng với chất lượng và giá cả khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh giá tôn theo một số thương hiệu phổ biến:
| Thương Hiệu | Độ Dày (dem) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Hoa Sen | 3.5 | 2.7 | 104,000 |
| Hoa Sen | 4.0 | 3.4 | 116,000 |
| Đông Á | 3.5 | 2.7 | 81,000 |
| Đông Á | 4.0 | 3.4 | 93,000 |
| Phương Nam | 3.0 | 2.3 | 46,000 |
| Phương Nam | 4.0 | 3.4 | 62,000 |
| Việt Nhật | 3.5 | 2.7 | 68,000 |
| Việt Nhật | 4.0 | 3.4 | 78,000 |
Các thương hiệu tôn khác nhau có mức giá và đặc điểm riêng biệt:
- Hoa Sen: Được đánh giá cao về chất lượng và độ bền, giá thành tương đối cao so với các thương hiệu khác.
- Đông Á: Cung cấp sản phẩm với giá cả phải chăng, phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng.
- Phương Nam: Nổi bật với giá thành thấp hơn nhưng vẫn đảm bảo chất lượng tốt.
- Việt Nhật: Sản phẩm có giá thành trung bình, chất lượng đảm bảo, phù hợp với nhiều loại công trình.
Việc lựa chọn thương hiệu tôn phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và ngân sách của từng khách hàng. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định để đảm bảo chất lượng và hiệu quả kinh tế.
Lưu Ý Khi Chọn Mua Tôn
Khi chọn mua tôn, có một số yếu tố quan trọng mà bạn cần lưu ý để đảm bảo chất lượng và tính bền vững của công trình. Dưới đây là các bước chi tiết để giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn:
- Chất Lượng Tôn: Chọn mua tôn từ các nhà sản xuất uy tín để đảm bảo chất lượng và độ bền. Một số thương hiệu tôn nổi tiếng hiện nay bao gồm Hoa Sen, Phương Nam và Đông Á.
- Độ Dày của Tôn: Độ dày của tôn ảnh hưởng lớn đến độ bền và khả năng chịu lực của mái. Các độ dày thông dụng là 3.5 dem, 4.0 dem, 4.5 dem và 5.0 dem. Nên chọn độ dày phù hợp với nhu cầu sử dụng và điều kiện thời tiết của khu vực.
- Loại Tôn: Có nhiều loại tôn khác nhau như tôn lạnh, tôn kẽm, tôn xốp cách nhiệt. Mỗi loại có ưu điểm riêng:
- Tôn Lạnh: Tản nhiệt tốt, chống nóng hiệu quả, phù hợp với các khu vực có khí hậu nóng.
- Tôn Kẽm: Bề mặt sáng bóng, chống ăn mòn, thích hợp cho các công trình cần tính thẩm mỹ cao.
- Tôn Xốp Cách Nhiệt: Khả năng cách âm và cách nhiệt tốt, giúp giảm thiểu nhiệt độ và tiếng ồn.
- Màu Sắc: Màu sắc của tôn không chỉ ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ mà còn đến khả năng phản xạ nhiệt. Màu sáng thường phản xạ nhiệt tốt hơn, giúp giữ mát cho công trình.
- Giá Thành: So sánh giá từ nhiều nguồn cung cấp để tìm được mức giá hợp lý. Đừng chỉ chọn theo giá rẻ, hãy cân nhắc đến chất lượng và các yếu tố khác.
- Chế Độ Bảo Hành: Kiểm tra chế độ bảo hành của sản phẩm để đảm bảo quyền lợi của bạn trong trường hợp có vấn đề về chất lượng.
Việc chọn mua tôn cần được thực hiện cẩn thận và kỹ lưỡng. Hy vọng những lưu ý trên sẽ giúp bạn có được sự lựa chọn tốt nhất cho công trình của mình.
.png)
Mẹo Tiết Kiệm Chi Phí Khi Mua Tôn
Để tiết kiệm chi phí khi mua tôn, bạn cần lưu ý các mẹo sau đây:
- So sánh giá cả: Nên khảo sát và so sánh giá tôn từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để có được mức giá tốt nhất. Bạn có thể tìm thấy sự chênh lệch đáng kể giữa các nhà cung cấp.
- Lựa chọn độ dày phù hợp: Độ dày của tôn ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành. Hãy lựa chọn độ dày phù hợp với nhu cầu sử dụng của công trình để tránh lãng phí.
- Mua hàng vào mùa giảm giá: Nhiều nhà cung cấp thường có chương trình khuyến mãi vào các dịp lễ hoặc cuối năm. Đây là thời điểm tốt để mua tôn với giá ưu đãi.
- Kiểm tra chất lượng sản phẩm: Tránh mua những loại tôn giá rẻ nhưng chất lượng kém, dễ bị ăn mòn và hư hỏng nhanh. Điều này sẽ tăng chi phí bảo trì và thay thế sau này.
- Mua số lượng lớn: Nếu có thể, hãy mua tôn với số lượng lớn để được hưởng giá chiết khấu từ nhà cung cấp.
- Chọn nhà cung cấp uy tín: Lựa chọn nhà cung cấp uy tín không chỉ đảm bảo về chất lượng mà còn có các dịch vụ hậu mãi tốt, giúp bạn yên tâm hơn trong quá trình sử dụng.
- Sử dụng tôn cách nhiệt: Mặc dù giá thành cao hơn, nhưng tôn cách nhiệt giúp tiết kiệm chi phí điện năng cho việc làm mát không gian sống, đặc biệt trong những ngày hè nóng bức.
Một số nhà cung cấp tôn uy tín hiện nay bao gồm Tôn Hoa Sen, Tôn Đông Á, và Tôn Phương Nam. Các thương hiệu này không chỉ cung cấp sản phẩm đa dạng về mẫu mã, chất lượng mà còn có mức giá cạnh tranh.
Áp dụng các mẹo trên đây sẽ giúp bạn tối ưu hóa chi phí khi mua tôn, đồng thời đảm bảo chất lượng và độ bền cho công trình.
Thông Tin Về Các Nhà Cung Cấp Tôn Uy Tín
Khi chọn mua tôn, việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín là điều rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Dưới đây là một số nhà cung cấp tôn uy tín tại Việt Nam:
-
Tôn Hoa Sen:
Tôn Hoa Sen là một trong những thương hiệu nổi tiếng và phổ biến nhất tại Việt Nam. Các sản phẩm của Hoa Sen được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình lớn nhỏ trên khắp cả nước nhờ vào chất lượng cao và dịch vụ tốt. Tôn Hoa Sen có nhiều loại sản phẩm như tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu với nhiều mẫu mã và độ dày khác nhau.
-
Tôn Đông Á:
Đây cũng là một thương hiệu lớn trong ngành sản xuất và kinh doanh tôn. Tôn Đông Á cung cấp các loại tôn mạ kẽm, tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, tôn lạnh, và tôn màu. Sản phẩm của Đông Á được đánh giá cao về độ bền, khả năng chống ăn mòn và khả năng cách nhiệt tốt.
-
Tôn Phương Nam (SSSC):
Đây là sản phẩm của đơn vị liên doanh giữa Tổng Công ty Thép Việt Nam với các tập đoàn nước ngoài. Tôn Phương Nam nổi bật với chất lượng cao, phù hợp cho nhiều loại công trình và được nhiều khách hàng tin dùng. Sản phẩm của Phương Nam bao gồm tôn lạnh, tôn mạ kẽm và tôn màu.
-
Tôn Việt Nhật (NSSC):
Tôn Việt Nhật là sản phẩm của liên doanh giữa Tổng Công ty Thép Việt Nam và Sumitomo Corporation (Nhật Bản). Tôn Việt Nhật nổi tiếng với chất lượng tốt, khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, phù hợp cho nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
Khi mua tôn từ các nhà cung cấp uy tín này, khách hàng sẽ nhận được:
- Sản phẩm chính hãng, đầy đủ giấy chứng nhận và chứng chỉ sản phẩm.
- Cam kết đúng hàng, đúng chủng loại và quy cách.
- Dịch vụ tư vấn chọn màu tôn phù hợp với công trình.
- Vận chuyển tận nơi và miễn phí giao hàng trong nội thành.
- Giá cả cạnh tranh và chiết khấu cho các đơn hàng lớn.
Để biết thêm chi tiết về giá cả và sản phẩm, quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp hoặc truy cập vào các trang web chính thức của họ.
Xem ngay bảng giá tôn mới nhất ngày 06/06/2022 từ Thế Giới Thép Group. Tôn xanh ngọc 9 sóng với chất lượng vượt trội và giá cả cạnh tranh, cập nhật chi tiết.
Bảng Giá Tôn Ngày 06/06/2022 | Tôn Xanh Ngọc 9 Sóng | Thế Giới Thép Group
Video hướng dẫn chi tiết cách mua tôn Hoa Sen và cập nhật báo giá mới nhất cho anh em. Xem ngay để biết cách lựa chọn tôn chất lượng và giá cả hợp lý.
Hướng Dẫn Mua Tôn Hoa Sen và Báo Giá Cho AE















